Xem Xét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
xem xét
to carry out/make an examination of something; to examine; to consider
người ta đã tháo rời cái máy ra để xem xét the machine was taken to pieces for examination
đề nghị của anh vẫn đang được xem xét your proposal is still under consideration/examination
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
xem xét
* verb
to examine
Từ điển Việt Anh - VNE.
xem xét
to examine, consider, inspect



Từ liên quan- xem
- xem kỹ
- xem là
- xem ra
- xem số
- xem báo
- xem bói
- xem giờ
- xem hát
- xem lại
- xem mặt
- xem như
- xem nhẹ
- xem nào
- xem này
- xem qua
- xem sao
- xem xét
- xem bệnh
- xem lướt
- xem mạch
- xem tivi
- xem tiếp
- xem tuổi
- xem xong
- xem chừng
- xem khinh
- xem ti vi
- xem trước
- xem trọng
- xem tướng
- xem thường
- xem tờ báo
- xem xét kỹ
- xem chỉ tay
- xem kết quả
- xem xét lại
- xem lướt qua
- xem lại được
- xem lần lượt
- xem tướng sọ
- xem thiên văn
- xem tướng chữ
- xem xét trước
- xem xét tỉ mỉ
- xem chiếu bóng
- xem truyền hình
- xem xét qua loa
- xem xét quá mức
- xem xét toàn bộ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đang Xem Xét Tiếng Anh Là Gì
-
ĐANG ĐƯỢC XEM XÉT In English Translation - Tr-ex
-
ĐANG XEM XÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XEM XÉT - Translation In English
-
"còn đang Xem Xét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Xem Xét In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "xem Xét" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Xem Xét Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'xem Xét' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hướng Dẫn Nghiệp Vụ Quy Trình Xem Xét Kết Nạp Đảng Viên
-
Giới Thiệu Về Quảng Cáo "Đang Xét Duyệt" - Facebook
-
Nghĩa Của Từ : Considering | Vietnamese Translation
-
62 Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Khi Viết Email - Anh Lê Talk