Từ điển Việt Anh "xương Gò Má" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"xương gò má" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xương gò má

Lĩnh vực: y học
zygoma
dưới xương gò má
subjugal
thuộc xương gò má hàm
zygomaxillary
thuộc xương gò má hốc (ổ) mắt
zygomatico-orbital
thuộc xương gò má mặt
zygomaticofacial
thuộc xương gò má thái dương
zygomaticotemporal
xương gò má (mỏm gò má)
zygomatic bone
xương gò má (như oszysomaticum)
malar arch
xương gò má hàm
jugomaxiliary
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Gò Má Tiếng Anh Là Gì