XƯƠNG GÒ MÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
XƯƠNG GÒ MÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từTính từxương gò má
Ví dụ về việc sử dụng Xương gò má trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từlên máSử dụng với danh từmá phanh xương gò mába mámá con
Theo tiêu chuẩn,cho phép tai có nếp gấp hoặc nằm gần xương gò má.
Mục tiêu của phẫu thuật tạo hình dưới ở Bãi biển Newport là tạo ra một đường viền tự nhiên,trẻ trung hơn giữa mí mắt dưới và xương gò má.Từng chữ dịch
xươngdanh từboneskeletonbonesxươngtính từskeletalbonygòdanh từmoundhillgògòđộng từgomountmádanh từcheeksmommothermamáđại từherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gò Má Tiếng Anh Là Gì
-
Gò Má Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gò Má In English - Glosbe Dictionary
-
Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Gò Má Bằng Tiếng Anh
-
Top 20 Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Ở XƯƠNG GÒ MÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"gò Má" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"xương Gò Má (mỏm Gò Má)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "gò Má" - Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt - VnExpress
-
Cái Má Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Má Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt
-
Từ điển Việt Anh "xương Gò Má" - Là Gì?