Từ điển Việt Khmer "lóc (lóc Thịt)" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Khmer"lóc (lóc thịt)" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm lóc (lóc thịt)
Lóc (lóc thịt): ពន្លះ(ពន្លះសាច់)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Pha Lóc Thịt Tiếng Anh Là Gì
-
Filleting | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Lóc Thịt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Pha Lóc Thịt Anh Làm Thế Nào để Nói - Việt Dịch
-
Phòng Pha Lóc Thịt Anh Làm Thế Nào để Nói - Tôi Yêu Bản Dịch
-
"thịt Bò đã Lóc Xương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"thịt Lọc ở Da Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
34 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Quy Trình Chế Biến Thức Ăn
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Pha Lóc Là Gì
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản
-
Các Thành Phần Sau Khi Pha Lóc Thịt Heo
-
Cách Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - VnExpress