Từ điển Việt Lào "a-ma-tơ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"a-ma-tơ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

a-ma-tơ

a-ma-tơ

a-ma-tơ tt. 1. ບໍ່ເປັນອາຊີບ. Bọn thợ mộc a-ma-tơ: ພວກຊ່າງໄມ້ແບບບໍ່ເປັນອາຊີບ. 2. ລ່າເລີງ. Tính cách a-ma-tơ: ນິໄສລ່າເລີງ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » Từ A Ma Tơ