Từ điển Việt Lào "ăn Gian Nói Dối" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"ăn gian nói dối" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ăn gian nói dối

ăn gian nói dối

ăn gian nói dối (ຂີ້ຫຼັກ ຂີ້ຕົົ້ວະ) ບໍ່ຊື່ສັດ, ຕົວະຕົ້ມ ກິນ. Những kẻ ăn gian nói dối: ພວກບໍ່ຊື່ສັດ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » định Nghĩa ăn Gian Nói Dối