Từ điển Việt Lào "cận Kề" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"cận kề" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

cận kề

cận kề

cận kề tt. ຄຽງຂ້າງ, ຮຽງຂ້າງ. Ở cận kề bố mẹ: ຢູ່ຄຽງຂ້າງພໍ່ແມ່.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » Cận Kề Là Gì