Từ điển Việt Lào "phi Mã" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Lào"phi mã" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phi mã

phi mã

phi mã dt. (đgt.) ມ້າຫອບ. Giá cả tăng phi mã: ລາຄາຖີບຂຶ້ນປານມ້າຫອບ ♦ Tình trạng lạm phát phi mã: ສະພາບໄພເງິນເຟີ້ເພີ່ມຂຶ້ນ ຄືມ້າຫອບ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Học từ vựng tiếng Lào bằng Flashcard online

Từ khóa » Phi Mã Là Sao