Từ điển Việt Trung "buông Rèm Chấp Chính" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"buông rèm chấp chính" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

buông rèm chấp chính

垂簾
buông rèm chấp chính (ở phía sau giật dây điều khiển).
垂簾聽政。
垂簾聽政
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Buông Rèm Chấp Chính