Từ điển Việt Trung "cái Xẻng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"cái xẻng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cái xẻng
![]() | 鏟子 < 鐵製的用具, 像簸箕或象平板, 帶長把。> | |
![]() | 鍬 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Cái Xẻng Tiếng Trung Là Gì
-
Cái Xẻng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Xẻng Sắt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tổng Hợp Các đồ Vật Hàng Ngày ( P1 ) - Học Tiếng Trung
-
Cái Xẻng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
-
Cái Xẻng Sắt Tiếng Trung Là Gì? - Giarefx
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Đồ Dùng Gia đình"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Vật Trong Nhà
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề NHÀ BẾP: Dụng Cụ | Cách Nấu ăn
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: VẬT LIỆU XÂY DỰNG
