Từ điển Việt Trung "cạn Lời" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"cạn lời" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cạn lời
![]() | 言盡; 話盡。 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cạn lời
nt. Hết lời, hết chuyện. Gặp nhau lời đã cạn lời thì thôi (N.Đ.Chiểu).Từ khóa » Cạn Lời Tiếng Trung Là Gì
-
Cạn Lời Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Lóng Tiếng Trung Ngôn Ngữ Mạng Của Giới Trẻ Trung Quốc
-
Khẩu Ngữ Nóng Hay được Giới Trẻ Trung Quốc Sử Dụng
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Cách Nói CẠN LỜI Với Ai đó Trong... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Từ Lóng Tiếng Trung, Ngôn Ngữ Mạng Của Giới Trẻ Trung Quốc
-
Từ Lóng Tiếng Trung Của Giới Trẻ Trung Quốc - Nangmoiyeuthuong Blog
-
Khẩu Ngữ "lóng " Hay được Giới Trẻ Trung Quốc Sử Dụng - Truyện 2U
-
50 CÂU CỬA MIỆNG TIẾNG TRUNG
-
Ngôn Ngữ Giới Trẻ Giao Tiếp Trong Tiếng Trung
-
CHỦ ĐỀ TIẾNG LÓNG DÂN MẠNG TRUNG QUỐC HAY SỬ DỤNG
-
CẠN LỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
" Cạn Lời Tiếng Anh Là Gì ? 101 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Thông
