Từ điển Việt Trung "cùi Chỏ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"cùi chỏ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cùi chỏ
![]() | 胳膊肘子; 肘 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh cùi chỏ
- d. (ph.). Cùi tay.
dt. Khuỷu ở cánh tay khi co: Đánh bằng cùi chỏ.Từ khóa » Cùi Chỏ Tiếng Trung
-
Cùi Chỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khuỷu Tay Cùi Chỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Top 13 Cùi Chỏ Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Về May Mặc
-
Từ Vựng Các Bộ Phận CƠ THỂ NGƯỜI Bằng Tiếng Trung
-
Tên Các Bộ Phận Cơ Thể Người Bằng Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Bộ Phận Cơ Thể
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Bộ Phận Cơ Thể Người
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành May Mặc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Các Bộ Phận Cơ Thể Người - Thanhmaihsk
-
[Tổng Hợp] 150 Từ Vựng Tiếng Trung Về Chuyên Ngành May Mặc
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Dệt May Và May Mặc
