Từ điển Việt Trung "cúi đầu" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"cúi đầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm cúi đầu
![]() | 垂首 | |
![]() | 低 | |
![]() | 低頭 | |
![]() | cúi đầu không nói | |
| 低頭不語。 | ||
![]() | 頓 | |
![]() | cúi đầu | |
| 頓首。 | ||
![]() | 頓首 | |
![]() | 俯; 俯首 | |
![]() | cúi đầu trầm tư | |
| 俯首沉思。 | ||
![]() | cúi đầu nghe lệnh | |
| 俯首聽命。 | ||
![]() | 哈腰 | |
![]() | 鞠躬 | |
![]() | 稽首 | |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Cúi đầu Tiếng Trung Là Gì
-
Cúi đầu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cúi đầu Và Ngẩng đầu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Sơ Cấp (bài 91): Chào Cúi đầu Hay Không Cúi đầu
-
CHÀO CÚI ĐẦU HAY KHÔNG... - Tiếng Trung Ánh Dương - Cầu Giấy
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '鞠躬' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG LIÊN QUAN ĐẾN CÁC HOẠT ĐỘNG CỦA ...
-
Thành Ngữ, Ngạn Ngữ Trung Quốc Về Cuộc Sống (P2) - Học Tiếng Trung
-
Thành Ngữ Tiếng Trung Về Cuộc Sống, Tình Yêu, Tình Bạn Thường Gặp
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Các động Tác Cơ Thể
-
Cách Cúi Chào Của Người Nhật Bản | Du Học Nhật Bản [GoToJapan]
-
Tổng Thống Thái Anh Văn Nói Đài Loan Không Cúi đầu Trước TQ - BBC
-
Cố Lên Trong Tiếng Trung - 25 Câu Khích Lệ động Viên

