Từ điển Việt Trung "đan Xen" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Trung"đan xen" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đan xen
![]() | 參錯 | ||
![]() | đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen. | ||
| 阡陌縱橫參錯 | |||
![]() | 交叉 ; 花插著 ; 交錯; 穿插 | ||
![]() | ý kiến đan xen nhau. | ||
| 交叉的意見. | |||
![]() | đan xen vào nhau (như răng chó). | ||
| 犬牙交錯。 | |||
![]() | 書 | ||
![]() | 交錯 | ||
![]() | 立交 | ||
![]() | 縱橫交錯 | ||
![]() | 相間 < (事物和事物)一個隔著一個。> | ||
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » đan Xen Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ đan Xen Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Đan Xen - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đan Xen Nghĩa Là Gì?
-
Đan Xen - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
đan Xen Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ đan Xen Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
ĐAN XEN VÀO NHAU In English Translation - Tr-ex
-
Cây đa: Những Lớp Nghĩa đan Xen Và Mâu Thuẫn - Saigoneer
-
Nghĩa Của "sự đan Xen" Trong Tiếng Anh
-
Xen Kẽ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cành Lá Mọc đan Xen Vào Nhau - Olm
-
Loang Lổ Có Nghĩa Là Gì ? Đọc Bài Ông Ngoại Thành Phố Sắ
-
Cách Nắm Tay Người Yêu Tiết Lộ Gì Về Mối Quan Hệ Của Bạn?
-
Cảm Xúc – Wikipedia Tiếng Việt


