Từ điển Việt Trung "đắt Ra Quế, ế Ra Củi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"đắt ra quế, ế ra củi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đắt ra quế, ế ra củi

Lĩnh vực: Thành ngữ

Đắt ra quế, ế ra củi: 物以稀为贵

wù yǐ xī wèi wéi guì

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đắt Ra Quế ế Ra Củi