Từ điển Việt Trung "đĩa Vcd, đĩa Hình" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"đĩa vcd, đĩa hình" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đĩa vcd, đĩa hình

Lĩnh vực: Máy tính

Đĩa VCD, đĩa hình: 视频压缩光盘

Shìpín yāsuō guāng pán

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đĩa Vcd Nghĩa Là Gì