Từ điển Việt Trung "mình ên" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Trung"mình ên" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

mình ên

單獨;單個兒; 自個兒。< 不跟別的合在一起; 獨自。>
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Mình ên