Ý nghĩa của perfect trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary dictionary.cambridge.org › dictionary › english › perfect
Xem chi tiết »
27 thg 7, 2022 · They gave a faultless performance. flawless. She has a flawless complexion. immaculate approving. He writes in immaculate prose.
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: perfect perfect /'pə:fikt/. tính từ. hoàn hảo, hoàn toàn. a perfect stranger: người hoàn toàn xa lạ; a perfect likeness: sự giống hoàn toàn, ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa thường được sử dụng cho từ "Perfect". · Fabulous · Clear · Sharp · Stellar · Out-and-out · Awesome · Unbroken · Exact.
Xem chi tiết »
... đầy đủ, Lý tưởng nhất, tốt nhất; hoàn hảo, Hoàn chỉnh; đúng, chính xác, (ngôn ngữ học) hoàn thành, Thành thạo, ( the perfect) thời hoàn thành,
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa Perfect với ví dụ ... You look totally awesome in that dress . Bạn trông trọn vẹn tuyệt vời trong chiếc váy đó . ... The dawns here in the mountains ...
Xem chi tiết »
Alternative for perfect. perfects, perfected, perfecting. Đồng nghĩa: accurate, correct, faultless, flawless, ideal, right,. Trái nghĩa: imperfect, ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "perfect": · arrant · complete · consummate · double-dyed · everlasting · gross · hone · perfect tense ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa của perfect trong Tiếng Anh là gì? Thank you! ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
10 từ đồng nghĩa với PERFECT!! Wow, chia sẻ để dùng nhé các bạn, rất thường gặp trong đề thi Toeic hoặc Ielts nhé ;) ------------- #TiengAnhIkun...
Xem chi tiết »
Free Dictionary for word usage từ đồng nghĩa với perfect, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Xem chi tiết »
a perfect stranger — người hoàn toàn xa lạ: a perfect likeness — sự giống hoàn toàn, sự giống hệt: perfect nonsense ... perfect ngoại động từ /ˈpɜː.fɪkt/.
Xem chi tiết »
20 thg 10, 2020 · (Những từ đồng nghĩa thường dùng để thay thế Perfect trong ielts tiếng Anh) · flawless adj. #spotless, proper · complete adj., v. #make, finish ...
Xem chi tiết »
perfect fifth: quâng năm đúng. danh từ. (ngôn ngữ học) thời hoàn thành. ngoại động từ ... perfect gas scale of temperature: thang nhiệt độ của khí lý tưởng ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Từ đồng Nghĩa Của Từ Perfect
Thông tin và kiến thức về chủ đề từ đồng nghĩa của từ perfect hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu