Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Ghê Tởm - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Ghê Tởm Tham khảo Danh Từ hình thức
- đẩy, bất mãn, loathing, abhorrence, repugnance, buồn nôn, không ưa, khinh, detestation, antipathy.
Ghê Tởm Tham khảo Tính Từ hình thức
- atrocious thái quá, không thể nói, gây sốc, revolting, abominable, kinh khủng, american, luẩn quẩn, ghê tởm, khổng lồ, odious, quỷ, hận thù, không hợp.
Ghê Tởm Tham khảo Động Từ hình thức
- xúc phạm, không bằng lòng, kích thích, hương irk, tức giận, đẩy lùi, lui, nổi loạn, đau, nauseate.
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, chất Lỏng, Chảy, Chạy, Lỏng, Tan Chảy, Chảy Nước, Trực Tuyến, đổ, Sự Phun Ra, ẩm, ẩm...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Từ Ghê Tởm Là Gì
-
Ghê Tởm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ghê Tởm - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Ghê Tởm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ghê Tởm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ghê Tởm Bằng Tiếng Việt
-
Ghê Tởm Nghĩa Là Gì?
-
GHÊ TỞM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Ghê Tởm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ghê Tởm Nghĩa Là Gì? - MarvelVietnam
-
ĐịNh Nghĩa Ghê Tởm TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì ...
-
Từ Tởm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ghê Tởm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 14 Ghê Tởm Tiếng Anh
-
GHÊ TỞM QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex