Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Thu Hút - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Thu Hút Tham khảo Danh Từ hình thức
- dụ dô, thu hút, allurement, mồi, nguyên nhân, nam châm, decoy, cái bẫy, bẫy, cám dỗ, tease, come-on, pitfall, móc, bài hát còi hú, thẻ vẽ.
- mối quan hệ, hấp dẫn, quyến rũ, kéo từ tính, niềm đam mê, lãi suất, dụ dô, cám dỗ, uy tín.
Thu Hút Tham khảo Động Từ hình thức
- cầu xin, nỉ, yêu cầu, plead kêu thật to, kháng cáo, importune, đơn khởi kiện, beseech, khẩn, kiện, tìm kiếm.
- lôi kéo, thu hút, quyến rũ, vẽ, inveigle, mời, cám dỗ, dụ dỗ, bewitch, cajole, mồi, beckon.
- quyến rũ, nào enchant, lãi suất, mê hoặc, bewitch, kháng cáo đến.
- vẽ, kéo, thu hút, cám dỗ beckon, lôi kéo, mời.
Thu Hút Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, ẩm ướt, ẩm, ẩm ướt, Tan Chảy, Nóng Chảy, Lỏng, Dung Dịch Nước, mịn, Thậm Chí, Thông Thạo, Không Gián đoạn, Duyên Dáng, Dễ Dàng, Không Bị Giới Hạn, Thanh Lịch, Hùng Hồn, Facile, chảy, Mịn, Duyên Dáng, êm ái, âm, Mềm,...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Của Từ Thu Hút
-
Nghĩa Của Từ Thu Hút - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thu Hút" - Là Gì?
-
Thu Hút - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thu Hút Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
THU HÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thu Hút' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Với Quyến Rũ Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
“Thu Hút” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh-Việt
-
Fascinated | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
10 Từ đồng Nghĩa Với Interesting Thông Dụng Trong Tiếng Anh!
-
Ý Nghĩa Của Absorbing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary