27 thg 7, 2022 · He did some totally sick tricks on the halfpipe. Các từ đồng nghĩa và các ví dụ. excellent. The food was excellent, thank you.
Xem chi tiết »
有病的, 生病的,患病的,不舒服的, 呕吐… Xem thêm. trong tiếng Tây Ban Nha. enfermo, sentir náuseas, enfermo/ma [masculine-feminine…
Xem chi tiết »
sick-leave {danh}. VI. nghỉ ốm · volume_up. tropical sickness {danh}. VI. bệnh nhiệt đới. Chi tiết. Bản dịch; Ví dụ; Ví dụ về đơn ngữ; Từ đồng nghĩa ...
Xem chi tiết »
Ốm, đau, bệnh; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh. a sick man: người ốm: to be sick of a fever: bị sốt: to be sick of love: ốm tương tư ... Bị thiếu: trong | Phải bao gồm: trong
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sick trong tiếng Anh ... trượt!sick for- nhớ=to be sick for home+ nhớ nhà, nhớ quê hương* ngoại động từ- xuýt (chó) ((thường), ...
Xem chi tiết »
Ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh. a sick man ... to feel (turn) sick — buồn nôn, thấy lợm giọng: to be sick — nôn ... sick ngoại động từ.
Xem chi tiết »
14 thg 12, 2016 · - Với sick thường được dùng hơn trong cả Anh Anh và Anh Mỹ. Từ này mang nghĩa là ốm nhẹ. Nếu bạn trong tình trạng như buồn nôn, bị say tàu xe, ...
Xem chi tiết »
ill health: sức khoẻ kém; ill fame: tiếng xấu; ill management: sự quản lý (trông nom) kém. không may, rủi. ill fortune: vận rủi. (từ cổ,nghĩa cổ) khó.
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: sick sick /sik/. tính từ. ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh. a sick man: người ốm; to be sick of a fever: bị sốt; to be sick ...
Xem chi tiết »
Henry Tibbs is a sick man, and he needs psychological help. Henry Tibbs là một người đàn ông ốm yếu, và anh ấy cần được giúp đỡ về tâm lý.
Xem chi tiết »
10 thg 7, 2017 · Đồng thời, từ này phổ biến trong tiếng Anh - Anh hơn Anh - Mỹ. Trong văn viết, ill có thể được dùng với nghĩa tồi tệ (badly).
Xem chi tiết »
Trong số các hình khác: His sickness struck him very hard and very fast. ↔ Căn bệnh đã đánh gục ông ấy rất nhanh chóng và đau đớn. . sick.
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (1) 7 thg 2, 2021 · Sick là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa bị ốm, đau bệnh tật. Về cơ bản, sick là từ vựng mô tả các cơn đau hoặc các bệnh ngắn hạn, ...
Xem chi tiết »
10 thg 1, 2019 · – Ill có nghĩa là ốm. Nhưng Ill được dùng để chỉ trạng thái ốm trong cả một thời gian dài cũng như ngắn, còn sick thì thường được dùng chỉ trạng ...
Xem chi tiết »
sick bag nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sick bag giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sick bag.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Sick
Thông tin và kiến thức về chủ đề từ đồng nghĩa trong tiếng anh sick hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu