Sick Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sick tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sick (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sickBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sick tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sick trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sick tiếng Anh nghĩa là gì.
sick /sik/* tính từ- ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh=a sick man+ người ốm=to be sick of a fever+ bị sốt=to be sick of love+ ốm tương tư- buồn nôn=to feel (turn) sick+ buồn nôn, thấy lợm giọng=to be sick+ nôn- (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại!sick [and tried] of!sick to death of- (thông tục) chán, ngán, ngấy=to be sick of doing the same work+ chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc!sick at (about)- (thông tục) đau khổ, ân hận=to be sick at failing to pass the examination+ đau khổ vì thi trượt!sick for- nhớ=to be sick for home+ nhớ nhà, nhớ quê hương* ngoại động từ- xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)=sick him!+ sục đi!
Thuật ngữ liên quan tới sick
- verbatim tiếng Anh là gì?
- blank address tiếng Anh là gì?
- divvying tiếng Anh là gì?
- dawned tiếng Anh là gì?
- discolour tiếng Anh là gì?
- platitudinously tiếng Anh là gì?
- deprives tiếng Anh là gì?
- phobia tiếng Anh là gì?
- popply tiếng Anh là gì?
- referred tiếng Anh là gì?
- exegetically tiếng Anh là gì?
- empiricist tiếng Anh là gì?
- autoantagonism tiếng Anh là gì?
- fitted tiếng Anh là gì?
- curb tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sick trong tiếng Anh
sick có nghĩa là: sick /sik/* tính từ- ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh=a sick man+ người ốm=to be sick of a fever+ bị sốt=to be sick of love+ ốm tương tư- buồn nôn=to feel (turn) sick+ buồn nôn, thấy lợm giọng=to be sick+ nôn- (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại!sick [and tried] of!sick to death of- (thông tục) chán, ngán, ngấy=to be sick of doing the same work+ chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc!sick at (about)- (thông tục) đau khổ, ân hận=to be sick at failing to pass the examination+ đau khổ vì thi trượt!sick for- nhớ=to be sick for home+ nhớ nhà, nhớ quê hương* ngoại động từ- xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)=sick him!+ sục đi!
Đây là cách dùng sick tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sick tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sick /sik/* tính từ- ốm tiếng Anh là gì? đau tiếng Anh là gì? ốm yếu tiếng Anh là gì? (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) khó ở tiếng Anh là gì? thấy kinh=a sick man+ người ốm=to be sick of a fever+ bị sốt=to be sick of love+ ốm tương tư- buồn nôn=to feel (turn) sick+ buồn nôn tiếng Anh là gì? thấy lợm giọng=to be sick+ nôn- (hàng hải) cần sửa lại tiếng Anh là gì? cần chữa lại!sick [and tried] of!sick to death of- (thông tục) chán tiếng Anh là gì? ngán tiếng Anh là gì? ngấy=to be sick of doing the same work+ chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc!sick at (about)- (thông tục) đau khổ tiếng Anh là gì? ân hận=to be sick at failing to pass the examination+ đau khổ vì thi trượt!sick for- nhớ=to be sick for home+ nhớ nhà tiếng Anh là gì? nhớ quê hương* ngoại động từ- xuýt (chó) ((thường) tiếng Anh là gì? (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)=sick him!+ sục đi!
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Sick
-
Sick - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Bản Dịch Của Sick – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
SICK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Sick - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Sick - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cùng Bé Phân Biệt Ill Và Sick Trong Tiếng Anh - Alokiddy
-
Đồng Nghĩa Của Ill - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Sick - Idioms Proverbs
-
Sick: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Sự Khác Biệt Giữa 'sick' Và 'ill' - VnExpress
-
Sick Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Sick Là Gì? Thành Ngữ Và Từ Vựng Về Sick - Wiki Tiếng Anh
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng Sick Và Ill Trong Tiếng Anh
-
Sick Bag Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
sick (phát âm có thể chưa chuẩn)