Tự Lập Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tự lập
to be self-made/self-reliant; to stand on one's own feet
một nhà tỉ phú tự lập (tự gầy dựng cơ nghiệp của mình) a self-made billionaire
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tự lập
* adj
self-made, independent
Từ điển Việt Anh - VNE.
tự lập
self-made, independent



Từ liên quan- tự
- tự ý
- tự do
- tự hệ
- tự họ
- tự hồ
- tự kỷ
- tự nó
- tự sỉ
- tự sự
- tự ti
- tự tử
- tự vá
- tự vệ
- tự vị
- tự xử
- tự ái
- tự ăn
- tự ải
- tự anh
- tự ban
- tự báo
- tự bút
- tự cam
- tự cao
- tự cho
- tự chế
- tự chị
- tự chủ
- tự cáo
- tự cải
- tự cảm
- tự cấp
- tự già
- tự giữ
- tự hàn
- tự hào
- tự học
- tự hỏi
- tự hủy
- tự khi
- tự lập
- tự lực
- tự mày
- tự mãn
- tự mẫu
- tự mời
- tự ngã
- tự nói
- tự phê
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Gầy Dựng Cơ Nghiệp Tiếng Anh Là Gì
-
• Cơ Nghiệp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Assets, Fortune | Glosbe
-
Gây Dựng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cơ Nghiệp' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Đặt Câu Với Từ "cơ Nghiệp" - Dictionary ()
-
MỘT SỐ CỤM TỪ HAY DÙNG TRONG TIẾNG ANH... - Ms Hoa Giao ...
-
GÂY DỰNG - Translation In English
-
Chứng Chỉ Năng Lực Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? | .vn
-
# Thuật Ngữ Tiếng Anh Xây Dựng - Kết Cấu Thép VSTEEL
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XÂY DỰNG | Title - CJSC
-
Sở Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
800+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng
-
CTC1: Trường Cao Đẳng Xây Dựng Số 1