Từ Loại Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết đơn Giản
Có thể bạn quan tâm
Mỗi từ loại trong câu sẽ đóng một vai trò và chức năng riêng, góp phần tạo nên cấu trúc câu để diễn đạt một ý nghĩa hoàn chỉnh. Chính vì vậy, việc phân biệt rõ các từ loại trong tiếng Anh là kiến thức nền tảng quan trọng. Từ đó, giúp bạn tự tin bày tỏ quan điểm cá nhân trong các chủ đề khi nói chuyện với người nước ngoài.
Từ loại trong tiếng Anh là gì?
Từ loại trong tiếng Anh là 1 nhóm các từ vựng có đặc điểm giống nhau và được nhận biết qua cấu tạo từ vựng đó. Mỗi từ loại sẽ có chức năng và vị trí khác nhau trong câu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
{{ sentences[sIndex].text }} Tiếp tục Cải thiện ngay Click to start recording! Recording... Click to stop!
Dưới đây là 9 từ loại chính trong tiếng Anh:
- Danh từ (Noun)
- Động từ (Verb)
- Tính từ (Adjective)
- Trạng từ (Adverb)
- Giới từ (Preposition)
- Liên từ (Conjunction)
- Thán từ (Interjection)
- Đại từ (Pronoun)
- Từ hạn định (Determiner)

Hot: ELSA Speak vừa mở bán trở lại gói ELSA Pro, ELSA Premium với phiên bản 2026 cực xịn sò. Mừng quay trở lại với diện mạo mới – Elsa Premium, Elsa Pro giảm GIẢM GIÁ HẤP DẪN trong duy nhất hôm nay.
KHÁM PHÁ NGAY!Dưới đây là chức năng và vị trí của các từ loại trong tiếng Anh:
| Từ loại | Chức năng | Ví dụ vị trí từ loại trong câu |
| Danh từ (Noun) | Chỉ người, vật, sự việc | Lan is discussing with Thu about their upcoming project. |
| Động từ (Verb) | Chỉ hành động, trạng thái | John speaks fluent Spanish. |
| Tính từ (Adjective) | Miêu tả danh từ, động từ | The beautiful flowers bloomed in the garden. |
| Trạng từ (Adverb) | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ | He runs really slowly. |
| Giới từ (Preposition) | Liên kết danh từ | The book is on the table. |
| Liên từ (Conjunction) | Nối từ, mệnh đề, câu, đoạn,… | Sarah loves to read books, and she also enjoys watching movies. |
| Thán từ (Interjection) | Từ mang nghĩa cảm thán | Yay! We won the game! |
| Đại từ (Pronoun) | Thay thế cho danh từ | Catherine is going to the store. She needs to buy some groceries |
| Từ hạn định (Determiner) | Giới hạn hay xác định 1 danh từ | She has a cat and a dog. |

>> Xem thêm: Tổng hợp các từ nối trong tiếng Anh: Phân loại, cách dùng
9 từ loại trong tiếng Anh
Danh từ (Noun)
Danh từ (Noun) là từ dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hay hiện tượng nào đó. Ví dụ: house, cat, flower, book,…
Sau danh từ là gì tiếp theo trong tiếng Anh? Theo sau danh từ chủ yếu có hai loại từ là động từ thường hoặc động từ to be.
Ngoài ra, danh từ trong tiếng Anh còn đứng sau những từ loại sau đây:
Vị trí của danh từ
- Đứng sau tính từ/ tính từ sở hữu (his, her, their, your, my, its).
Ví dụ: This is my pen. (Đây là cây bút của tôi).
- Đứng sau động từ với chức năng là tân ngữ (object).
Ví dụ: It’s not my fault. (Đây không phải là lỗi của tôi).
- Đứng sau các mạo từ “the, a, an”, các đại từ chỉ định “this, that, these, those”.
Ví dụ: I like reading a book. (Tôi thích đọc 1 cuốn sách).
- Đứng sau giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at, under,…).
Ví dụ: I found my ruler under the table. (Mình tìm được cây thước ở dưới cái bàn).
- Đứng sau a few, any, some, every, enough, little, a little, all, each,…
Ví dụ: Did you bring any bread? (Bạn có mang chiếc bánh mì nào không?)
Dấu hiệu nhận biết của danh từ
Dưới đây là cách nhận biết đuôi danh từ thông qua các hậu tố:
| Hậu tố | Ví dụ |
| -tion | Function (chức năng)Notion (khái niệm) |
| -ess | Sadness (nỗi buồn)Kindness (sự tử tế) Flatness (sự bằng phẳng) |
| -ment | Moment (khoảnh khắc) Contentment (sự thỏa mãn) |
| -sion | Confusion (sự phân vân) Division (phép chia) Television (tivi) |
| -ce | Performance (màn trình diễn)Convenience (sự thuận tiện) |
| -ity | Identity (sự nhận diện)Responsibility (trách nhiệm)Opportunity (cơ hội) |
| -er/or | Error (lỗi)Terror (sự khiếp sợ)Instructor (người hướng dẫn) |
| -ship | Friendship (tình bạn)Citizenship (quyền công dân)Championship (sự vinh quang) |
| -ism | Heroism (tính anh hùng)Minimalism (sự tối giản)Racism (sự phân biệt chủng tộc) |
| -ture | Temperature (nhiệt độ)Agriculture (nông nghiệp)Culture (văn hóa) |
| -phy | Autography (chữ ký viết tay) Photography (nhiếp ảnh) |
| -logy | Biology (sinh học), Technology (công nghệ) |
| -hood | Childhood (thời thơ ấu)Manhood (tuổi trưởng thành)Likelihood (sự có khả năng) |
| -an/ian | Musician (nhạc sĩ)Vegetarian (người ăn chay) |
| -itude | Attitude (thái độ)Solitude (sự tách biệt) |
| -ic | Magic (ma thuật)Economic (kinh tế) |
| -age | Cabbage (bắp cải)Advantage (lợi thế) Disadvantage (điểm bất lợi) |
| -th | Length (độ dài) Strength (sức mạnh)Youth (tuổi trẻ) |

Động từ (Verb)
Động từ (Verb) trong tiếng Anh dùng để diễn tả hành động, cảm xúc hoặc tình trạng của chủ thể. Ví dụ: ask (hỏi), suggest (đề xuất), discuss (thảo luận),…
Sau động từ là gì? Theo sau động từ thường là tính từ hoặc trạng từ hoặc tân ngữ.
Bên cạnh đó, động từ còn đứng sau:
Vị trí của động từ
- Đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ: I love to eat chicken. (Tôi thích ăn gà).
- Đứng sau các trạng từ chỉ thời gian, tần suất (always, sometime, usually, often,… ).
Ví dụ: I usually travel every month. (Tôi thường đi du lịch mỗi tháng).
Dấu hiệu nhận biết của động từ
Động từ trong tiếng Anh thường có các hậu tố sau:
| Hậu tố | Các từ ví dụ |
| -ize | Minimize (làm thu nhỏ)Criticize (đánh giá)Realize (nhận ra) |
| -en | Strengthen (làm mạnh lên)Lengthen (làm dài hơn)Threaten (đe dọa) |
| -ate | Create (tạo ra)Debate (tranh luận)Donate (hiến tặng) |
| -ify | Notify (thông báo) Simplify (làm đơn giản) Classify (xếp loại) |

| Có thể bạn quan tâmĐộng từ thêm ed khi nào trong tiếng Anh? Quy tắc và ví dụ70+ Động từ trong tiếng Anh cơ bản, thông dụng nhấtCách chia động từ trong tiếng Anh: Theo thì & theo dạngPhân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh |
Tính từ (Adjective)
Tính từ trong tiếng anh (Adjective) là từ loại có tác dụng biểu đạt tính chất của sự vật, sự việc hay hiện tượng.
Vị trí của tính từ
- Đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ: I bought a new t-shirt. (Tôi đã mua một chiếc áo phông mới).
- Đứng sau động từ to be.
Ví dụ: I am not good at English. (Mình không giỏi Tiếng Anh).
- Đứng sau trạng từ.
Ví dụ: This donut is insanely tasty. (Chiếc bánh rán này cực kỳ ngon).
- Đứng sau “too”, “so”, “very”.
Ví dụ: She is very smart. (Cô ấy rất thông minh).
- Đứng sau động từ tình thái như seem, feel, taste, look,…
Ví dụ: You seem sad. What’s the problem? (Nhìn bạn không được vui. Có vấn đề gì vậy?)
Dấu hiệu nhận biết của tính từ
| Hậu tố | Các từ ví dụ |
| -ful | Joyful (vui vẻ)Peaceful (yên bình)Colorful (nhiều sắc màu) |
| -ed | Wicked (độc ác) Tired (mệt mỏi)Worried (lo lắng) |
| -al | Herbal (thảo dược)Frugal (thanh đạm)Special (đặc biệt) |
| -less | Friendless (không có bạn)Useless (vô dụng)Homeless (không nhà) |
| -able | Dependable (có thể tin cậy)Capable (có năng lực) Available (có sẵn) |
| –ive | Creative (sáng tạo)Attractive (thu hút)Active (năng động) |
| -ic | Chaotic (lộn xộn)Fantastic (tuyệt vời)Energetic (đầy năng lượng) |
| -ish | Selfish (ích kỷ)Lavish (sang trọng)Foolish (ngốc nghếch) |
| -y | Angry (tức giận)Windy (gió)Messy (lộn xộn) |

| Xem thêm:Những lời chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh hay, ngắn gọn, ý nghĩa nhấtQuy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP) và cách ghi nhớ hiệu quảNgữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh đầy đủ nhấtMệnh đề tính từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ chi tiết nhất |
Trạng từ (Adverb)
Trạng từ là từ loại trong tiếng Anh dùng để nêu ra trạng thái hay tình trạng, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ trong câu.
Ví dụ: quickly (nhanh chóng), well (tốt), interestingly (thú vị),…
Vị trí của trạng từ
- Các trạng từ chỉ tần suất: often, always, usually, seldom,… đứng sau to be và trước động từ thường.
Ví dụ: I often get up late on weekends. (Tôi thường dậy muộn vào cuối tuần).
- Đứng giữa trợ động từ và động từ thường.
Ví dụ: The children have recently finished their homework. (Bọn trẻ vừa mới làm xong bài tập về nhà).
- Đứng sau động từ to be/seem/look/feel/appear/sound… và trước tính từ.
Ví dụ: They seem very excited when listening to music. (Họ có vẻ rất hào hứng khi nghe nhạc).
- Đứng sau “too”.
Ví dụ: The man speaks too quickly. (Người đàn ông nói quá nhanh).
- Đứng trước cấu trúc enough.
Ví dụ: He ran quickly enough to catch the train. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp chuyến tàu).
- Trạng từ được sử dụng trong cấu trúc so that.
Ví dụ: The girl is so beautiful that everyone likes her. (Cô gái đó quá xinh đến nỗi ai cũng yêu thích cô ấy).
Dấu hiệu nhận biết của trạng từ
| Hậu tố trạng từ | Ví dụ |
| –ly | Beautifully (xinh đẹp)Carefully (cẩn thận)Badly (xấu) |
| –ward | Downwards (đi xuống)Homeward (về nhà)Upwards (trở lên) |
| –wise | Sideways (theo chiều ngang)Clockwise (theo chiều kim đồng hồ)Lengthwise (theo chiều dài) |

Giới từ (Preposition)
Giới từ là từ loại trong tiếng Anh có tác dụng diễn tả mối tương quan về thời gian, hoàn cảnh hoặc vị trí của sự vật, sự việc được đề cập trong câu.
Vị trí của giới từ
- Đứng sau tính từ.
Ví dụ: She is fond of traveling. (Cô ấy thích đi du lịch).
- Đứng sau động từ thường.
Ví dụ: David is standing between Lisa and Jack. (David đang đứng giữa Lisa và Jack).
- Đứng giữa động từ to be và danh từ.
Ví dụ: The dog is under the desk. (Con chó đang ở dưới cái bàn).
Phân loại giới từ
- Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ chỉ thời gian | Nghĩa tiếng việt |
| On | Vào lúc (thường đi với ngày) |
| At | Vào lúc (thường đi với giờ) |
| Before | Trước khi |
| After | Sau đó |
| During | Trong khi |
| In | Vào (đi với tháng, năm, thế kỷ) |
| Through | Đến hết + mốc thời gian. |
Ví dụ: We often go skiing in the winter. (Chúng tôi thường đi trượt tuyết vào mùa đông).
| Có thể bạn quan tâmCách dùng on at in trong tiếng Anh: Phân biệt, dùng khi nàoQuy tắc trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tậpCác tháng trong tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả |
- Giới từ chỉ mục đích
| Giới từ chỉ mục đích | Nghĩa tiếng việt |
| So as to/In order to/To | Để làm gì |
| For | Để cho |
| Thanks to | Nhờ vào |
Ví dụ: I am going to France for a few days. (Tớ sẽ đi Pháp trong một vài ngày).
- Giới từ thể cách
| Giới từ thể cách | Nghĩa tiếng việt |
| With | Với |
| Without | Không có |
| According to | Theo như |
| In spite of | Mặc cho |
| Instead of | Thay vì |
Ví dụ: A coat with two pockets. (Cái áo khoác có 2 cái túi)
| Có thể bạn quan tâm: Despite là gì? Phân biệt cấu trúc Despite và cấu trúc In Spite Of, Though, Although, Even ThoughCách dùng Although và phân biệt với Though, Even Though, Despite, In Spite OfMệnh đề danh từ (Noun clause) – Cấu trúc, cách dùng và bài tập |

Liên từ (Conjunction)
Liên từ là từ loại trong tiếng Anh được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau tạo thành một câu thống nhất.
Ví dụ: Lisa was disappointed because he did not win the first prize. (thất vọng vì không giành được giải nhất).
Phân loại liên từ
- Liên từ liên kết
| Liên từ liên kết | Chức năng | Ví dụ |
| And (và), so (cho nên), yet (nhưng), but (nhưng), for (vì, bởi vì), as (vì, bởi vì) | Kết hợp 2 hay nhiều từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. | I like my current job, and I enjoy my life as well. (Tôi thích công việc và tôi cũng thích cuộc sống hiện tại của mình). |
- Liên từ tương quan
| Liên từ tương quan | Chức năng | Ví dụ |
| As long as (với điều kiện là), although (mặc dù), before (trước), after (sau) | Liên kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câu. | Although Lisa was sick, she still had to take the exam. (Mặc dù Lisa bị ốm nhưng cô ấy vẫn phải đi thi). |
- Liên từ phụ thuộc
| Liên từ phụ thuộc | Chức năng | Ví dụ |
| Not only … but also … (không những … mà còn …), either … or … (hoặc … hoặc …), neither … nor … (hoặc không … hoặc không …) | Đi theo cặp, dùng để nối 2 mệnh đề/cụm từ. | Either Lan or Thu likes this dish. (Cả Lan và Thu đều thích món này). |

>>> Có thể bạn quan tâm: Linking words là gì? 30+ linking words trong tiếng Anh thông dụng
Thán từ (Interjection)
Thán từ (Interjection) là từ loại trong tiếng Anh dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói.
Dấu hiệu nhận biết của thán từ
- Có dấu chấm than ở phía sau.
- Các thán từ thường gặp: Oh dear, oh my god, ouch, well,…
Ví dụ: Oh my God! The weather today is nice! (Ôi chúa ơi! Thời tiết hôm nay thật đẹp!)
Đại từ (Pronoun)
Đại từ (Pronoun) là từ loại trong tiếng Anh dùng để chỉ người hay sự vật, nhằm thay thế cho cụm từ/danh từ cụ thể đã xác định trong câu, nhằm mục đích tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.
Phân loại đại từ
- Đại từ nhân xưng
| Đại từ nhân xưng | Cách dùng | Ví dụ |
| I You We They He She It | Chỉ người/nhóm người và sự vật cụ thể. | She will go to work during the week next. (Cô ấy sẽ đi làm vào tuần tới). |
- Đại từ sở hữu
| Đại từ sở hữu | Cách dùng | Ví dụ |
| Mine, yours, ours, their, his, hers, its | Dùng để chỉ vật gì là của ai. | All these books are hers. (Tất cả những cuốn sách này là của cô ấy). |
- Đại từ phản thân
| Đại từ phản thân | Cách dùng | Ví dụ |
| Myself, yourself, themself, itself, herself, himself | Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng | I bought myself a watch for my birthday. (Tôi đã mua cho mình một chiếc đồng hồ nhân dịp sinh nhật). |
- Đại từ bất định
| Đại từ bất định | Cách dùng | Ví dụ |
| Any, many, each, every, all, both, neither,… | Chỉ một hoặc nhiều đối tượng (người/vật) không xác định. | Everybody loves coffee. (Mọi người đều thích cà phê). |
- Đại từ chỉ định
| Đại từ chỉ định | Cách dùng | Ví dụ |
| This, these, that, those | Chỉ định sự vật hoặc nhận dạng ai đó. | I love these sandals. (Mình thích những đôi dép này). |
- Đại từ quan hệ
| Đại từ quan hệ | Cách dùng | Ví dụ |
| Who – whom, which, that, whose | Dùng để kết nối các mệnh đề có mối liên hệ với nhau. | The girl who is behind the column is my sister. (Cô gái đứng sau cái cột là em gái tôi). |

Từ hạn định (Determiner)
Determiner là gì? Từ hạn định trong tiếng Anh là những từ có chức năng xác định và giới hạn danh từ/cụm danh từ trong câu.
Phân loại từ hạn định
- Mạo từ: A, an, the
Ví dụ: The boy I met today was quite friendly. (Cậu bé tôi gặp hôm qua khá là thân thiện).
- Từ chỉ định: These, this, that, those
Ví dụ: This drink is delicious. (Đồ uống này rất ngon).
- Từ chỉ số lượng: Any, many, a few,…
Ví dụ: Lisa received many gifts at her graduation ceremony. (Lisa nhận được nhiều quà trong lễ tốt nghiệp).
- Từ chỉ sự sở hữu: My, his, her, their,…
Ví dụ: Those plums are rotten. You should throw them away. (Những quả mận đó hỏng rồi. Bạn nên vứt chúng đi).

Bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh
Dưới đây là bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: danh từ, tính từ, trạng từ và các trường hợp ngoại lệ.
Quy tắc thành lập danh từ
- Thêm hậu tố vào sau động từ
| Cấu trúc | Động từ (nghĩa) | Danh từ (nghĩa) |
| V + – tion/-ation | introduce (giới thiệu) | introduction (sự giới thiệu) |
| invent (phát minh) | invention (sự phát minh) | |
| admire (ngưỡng mộ) | admiration (sự ngưỡng mộ) | |
| V + -ment | achieve (đạt được) | achievement (sự đạt được) |
| employ (thuê) | employment (sự thuê mướn) | |
| disappoint (thất vọng) | disappointment (sự thất vọng) | |
| V + – er/-or | contract (hợp đồng) | contractor (người ký hợp đồng) |
| drive (lái) | driver (người lái xe) | |
| teach (dạy) | teacher (giáo viên) | |
| V + – ar/-ant/-ee (chỉ người) | assist (hỗ trợ) | assistant (người hỗ trợ) |
| lie (nói dối) | liar (người nói dối) | |
| employ (thuê) | employee (người lao động) | |
| V + – ence/-ance | reside (cư trú) | residence (chỗ cư trú) |
| exist (tồn tại) | existence (sự tồn tại) | |
| refer (tham khảo) | reference (sự tham khảo) | |
| V + – ing | run (chạy) | running (sự chạy) |
| stand (đứng) | standing (sự đứng) | |
| sing (hát) | singing (sự hát) | |
| V + – age | pack (đóng gói) | package (gói hàng) |
| use (sử dụng) | usage (sự sử dụng) | |
| shrink (co lại) | shrinkage (sự co lại) |
- Thêm hậu tố vào tính từ
| Cấu trúc | Tính từ (nghĩa) | Danh từ (nghĩa) |
| Adjective + -ity | possible (có thể) | possibility (sự có thể) |
| real (thực) | reality (sự thực) | |
| national (quốc gia) | nationality (quốc tịch) | |
| reasonable (hợp lý) | reasonability (sự hợp lý) | |
| Adjective + -ism | social (xã hội) | socialism (chủ nghĩa xã hội) |
| surreal (siêu thực) | surrealism (chủ nghĩa siêu thực) | |
| professional (chuyên nghiệp) | professionalism (sự chuyên nghiệp) | |
| fundamental (cơ bản) | fundamentalism (chủ nghĩa cơ bản) | |
| Adjective + -ness | happy (vui) | happiness (sự vui vẻ) |
| sad (buồn) | sadness (sự buồn bã) | |
| cool (mát mẻ) | coolness (sự mát mẻ) | |
| willing (sẵn sàng) | willingness (sự sẵn sàng) |
Quy tắc thành lập tính từ
- Thành lập tính từ đơn từ danh từ
| Cấu trúc | Danh từ (nghĩa) | Tính từ (nghĩa) |
| Noun + -y | cloud (đám mây) | cloudy (có mây) |
| wind (gió) | windy (có gió) | |
| sun (mặt trời) | sunny (nắng) | |
| Noun + -ly | main (chính) | mainly (chủ yếu) |
| man (đàn ông) | manly (có tính đàn ông) | |
| friend (bạn) | friendly (thân thiện) | |
| Noun + -ful | pity (lòng thương cảm) | pitiful (đáng thương) |
| beauty (vẻ đẹp) | beautiful (đẹp) | |
| harm (hại) | harmful (có hại) | |
| Noun + -less | care (chăm sóc) | careless (vô tâm) |
| harm (hại) | harmless (không có hại) | |
| rest (nghỉ ngơi) | restless (bồn chồn) | |
| Noun + en | gold (vàng) | golden (vàng) |
| wool (len) | woolen (bằng len) | |
| wood (gỗ) | wooden (bằng gỗ) | |
| Noun + ish | girl (cô gái) | girlish (có tính cách của cô gái) |
| style (kiểu) | stylish (sành điệu) | |
| child (trẻ con) | childish (trẻ con) | |
| Noun + ous | humour (hài hước) | humorous (hài hước) |
| danger (nguy hiểm) | dangerous (nguy hiểm) | |
| scandal (scandal) | scandalous (scandal) |
- Thành lập tính từ ghép từ danh từ
| Cấu trúc | Danh từ (nghĩa) | Tính từ (nghĩa) |
| Noun-adjective | shoe (giày) + laces (dây) | shoe-laces (dây giày) |
| Noun-participle | eye (mắt) + opening (mở) | eye-opening (mở mắt) |
| Noun-noun-ed | three (ba) + day (ngày) + trip (chuyến đi) | three-day trip (chuyến đi ba ngày) |
Quy tắc thành lập trạng từ
| Cấu trúc | Tính từ (nghĩa) | Trạng từ (nghĩa) |
| Adjective + ly | quick (nhanh) | quickly (một cách nhanh chóng) |
| possible (có thể) | possibly (có thể) | |
| happy (vui) | happily (một cách vui vẻ) | |
| beautiful (đẹp) | beautifully (một cách đẹp đẽ) | |
| smooth (mượt mà) | smoothly (một cách mượt mà) |
Một số trường hợp ngoại lệ
| Từ vựng | Giải thích | Ví dụ |
| Friendly | Là tính từ | She welcomes me in a friendly (adj) way. |
| Late | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | He was late. (adj) He came late. (adv) |
| Hard | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | The exercise is pretty hard. (adj)She works hard. (adv) |
| Early | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | She likes being a little early for meetings. (adj)I don’t like getting up early. (adv) |
| Well | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | He has been very well lately. (adj)I hope she is doing well. (adv) |
| Fast | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | That car runs so fast. (adj)You’ll have to act fast. (adv) |
| High | Vừa là trạng từ vừa là tính từ | She got very high (adj) marks in her mathematics exam.He jumped high (adv) to catch the ball. |

>> Xem thêm:
Tổng hợp 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng Oxford đầy đủ nhất
Catch up là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu của catch up
Yet là dấu hiệu của thì nào? Cấu trúc, cách dùng trong tiếng Anh
Lưu ý khi sử dụng từ loại trong tiếng Anh
Từ loại trong tiếng Anh là một trong những kiến thức quan trọng, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh và viết tiếng Anh hiệu quả hơn. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ loại trong tiếng Anh:
- Phân biệt rõ 9 từ loại trong tiếng Anh: định nghĩa, vị trí, phân loại, ví dụ cách vận dụng.
- Nắm vững bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: danh từ, tính từ, trạng từ, một số trường hợp ngoại lệ.
- Hiểu rõ cách dùng của từng từ loại: Mỗi từ loại trong tiếng Anh đều có cách dùng riêng. Ví dụ:
- Danh từ dùng để chỉ tên gọi của sự vật, hiện tượng, khái niệm,…
- Động từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái,…

Bài tập từ loại trong tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1
Đề bài: Xác định loại từ của các từ trong ngoặc:
- She (runs) every morning.
- The (blue) sky looks beautiful.
- They enjoy (playing) football.
- He is (very) tall.
- The cat is sleeping (peacefully).
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Động từ | Từ runs (chạy) diễn tả hành động của chủ ngữ She trong thì hiện tại đơn. |
| 2 | Tính từ | Từ blue (xanh) đứng trước danh từ sky để bổ nghĩa, chỉ tính chất màu sắc của bầu trời. |
| 3 | Động từ | Từ playing (chơi) ở đây là động từ thêm đuôi -ing (danh động từ) đứng sau động từ enjoy. |
| 4 | Trạng từ | Từ very (rất) đứng trước tính từ tall để bổ nghĩa về mức độ cho tính từ đó. |
| 5 | Trạng từ | Từ peacefully (một cách yên bình) có đuôi -ly, đứng sau động từ sleeping để diễn tả cách thức của hành động. |
Bài tập 2
Đề bài: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh:
- classes/start/When/usually/your/?
- birthday/her/be/When/celebrated/will/?
- from/New York/How/to/get/Miami/can/I/?
- to/way/the/What/city/center/is/the/?
- do/weekends/What/on/you/usually/?
- go/summer/you/Where/did/last/ ?
- are/going/vacation/for/Where/you/?
- have/your/lunch/When/do/ you/?
- to/school/do/How/you/go/usually/?
- movies/like/What/of/kind/you/?
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | When do your classes usually start? | Cấu trúc câu hỏi thì hiện tại đơn với Wh-word: Wh- + trợ ĐT + S + trạng từ + V? |
| 2 | When will her birthday be celebrated? | Cấu trúc câu hỏi bị động thì tương lai đơn: When + will + S + be + V3/ed? |
| 3 | How can I get from New York to Miami? | Cấu trúc hỏi cách thức di chuyển: How + can + S + V + from… to…? |
| 4 | What is the way to the city center? | Cấu trúc hỏi đường đi: What is the way to + [địa điểm]? |
| 5 | What do you usually do on weekends? | Câu hỏi về thói quen (hiện tại đơn): What + do + S + usually + V + …? |
| 6 | Where did you go last summer? | Câu hỏi ở thì quá khứ đơn: Where + did + S + V + …? |
| 7 | Where are you going for vacation? | Câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn (mang nghĩa tương lai gần): Where + are + S + V-ing…? |
| 8 | When do you have your lunch? | Câu hỏi về thời gian (hiện tại đơn): When + do + S + V + O? |
| 9 | How do you usually go to school? | Câu hỏi về phương tiện đi lại: How + do + S + usually + V…? |
| 10 | What kind of movies do you like? | Cấu trúc hỏi về thể loại ưa thích: What kind of + N + do + S + V? |
Bài tập 3: Danh từ (Nouns)
Đề bài: Điền dạng danh từ đúng của các từ trong ngoặc vào chỗ trống:
- The ________ (perform) last night was amazing.
- We need to find a ________ (solve) to this problem soon.
- His ________ (sad) was obvious when he heard the news.
- ________ (Educate) is very important for children.
- She has a lot of ________ (confident) in her ability.
- The ________ (dark) of the room made me sleepy.
- Can you give me a ________ (suggest) for dinner?
- The ________ (invents) of the telephone changed the world.
- There is a huge ________ (differ) between the two pictures.
- He works as a ________ (music) in a local band.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | performance | Đứng sau mạo từ The và trước cụm chỉ thời gian là danh từ. |
| 2 | solution | Đứng sau mạo từ a cần một danh từ đếm được số ít. |
| 3 | sadness | Đứng sau tính từ sở hữu His cần một danh từ chỉ cảm xúc. |
| 4 | Education | Đứng đầu câu làm chủ ngữ nên cần một danh từ. |
| 5 | confidence | Sau cụm lượng từ a lot of cần danh từ không đếm được. |
| 6 | darkness | Đứng sau mạo từ The và trước giới từ of là danh từ. |
| 7 | suggestion | Đứng sau mạo từ a cần danh từ đếm được số ít. |
| 8 | invention | Đứng sau mạo từ The cần danh từ chỉ sự vật/sự việc. |
| 9 | difference | Cấu trúc There is a + danh từ số ít. |
| 10 | musician | Đứng sau mạo từ a chỉ nghề nghiệp (người chơi nhạc). |
Bài tập 4: Động từ (Verbs)
Đề bài: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc (biến đổi từ loại hoặc chia thì):
- You should ________ (width) your knowledge by reading books.
- Hard work will ________ (success) in the long run.
- Please ________ (sure) that the door is locked.
- The factory tends to ________ (pollutant) the river.
- Can you ________ (classification) these documents for me?
- We need to ________ (memories) this vocabulary list.
- Don’t let the noise ________ (distraction) you.
- The sun ________ (rise) in the East every morning.
- They ________ (organize) a big party last week.
- His speech served to ________ (courage) the students.
Đáp án bài tập 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | widen | Sau động từ khuyết thiếu should là động từ nguyên thể. |
| 2 | succeed | Sau động từ khuyết thiếu will là động từ nguyên thể. |
| 3 | ensure | Đứng đầu câu mệnh lệnh (sau Please) cần động từ. |
| 4 | pollute | Sau cấu trúc tends to là động từ nguyên thể. |
| 5 | classify | Sau động từ khuyết thiếu Can là động từ nguyên thể. |
| 6 | memorize | Sau cấu trúc need to là động từ nguyên thể. |
| 7 | distract | Sau cấu trúc let + tân ngữ là động từ nguyên thể không to. |
| 8 | rises | Diễn tả sự thật hiển nhiên, chia hiện tại đơn với chủ ngữ số ít. |
| 9 | organized | Có trạng từ thời gian last week nên chia quá khứ đơn. |
| 10 | encourage | Sau giới từ to chỉ mục đích cần động từ nguyên thể. |
Bài tập 5: Tính từ (Adjectives)
Đề bài: Điền dạng tính từ thích hợp của từ trong ngoặc:
- This armchair is very ________ (comfort).
- It was a ________ (fool) mistake to make.
- She is extremely ________ (friend) to everyone.
- Driving fast in the rain is very ________ (danger).
- The trip was ________ (expense), so we didn’t go.
- He is a ________ (fame) actor in Hollywood.
- Be ________ (care) with that glass vase!
- This chemical is ________ (harm) to the environment.
- I found the history lecture very ________ (interest).
- The weather today is ________ (sun) and warm.
Đáp án bài tập 5
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | comfortable | Đứng sau động từ to be và trạng từ very cần tính từ. |
| 2 | foolish | Đứng trước danh từ mistake để bổ nghĩa. |
| 3 | friendly | Đứng sau động từ to be và trạng từ extremely cần tính từ. |
| 4 | dangerous | Đứng sau động từ to be và trạng từ very cần tính từ. |
| 5 | expensive | Đứng sau động từ to be was cần tính từ. |
| 6 | famous | Đứng trước danh từ actor để bổ nghĩa. |
| 7 | careful | Sau động từ to be trong câu mệnh lệnh cần tính từ. |
| 8 | harmful | Đứng sau động từ to be is cần tính từ. |
| 9 | interesting | Cấu trúc find something + tính từ (thấy cái gì như thế nào). |
| 10 | sunny | Đứng sau động từ to be is, song song với tính từ warm. |
Bài tập 6: Trạng từ (Adverbs)
Đề bài: Viết lại từ trong ngoặc dưới dạng trạng từ để hoàn thành câu:
- He plays the piano ________ (good).
- Please speak ________ (soft) in the library.
- She waited ________ (patient) for the bus.
- They finished the project ________ (complete) on time.
- The rain was falling ________ (heavy).
- I was ________ (extreme) tired after the run.
- He smiled ________ (happy) when he saw her.
- Can you drive more ________ (slow)?
- ________ (Luck), we found the lost keys.
- She answered the questions ________ (correct).
Đáp án bài tập 6
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | well | Trạng từ bất quy tắc của good, bổ nghĩa cho động từ plays. |
| 2 | softly | Bổ nghĩa cho động từ speak, diễn tả cách thức. |
| 3 | patiently | Bổ nghĩa cho động từ waited, có đuôi ly. |
| 4 | completely | Bổ nghĩa cho cụm on time, nhấn mạnh mức độ. |
| 5 | heavily | Bổ nghĩa cho động từ falling, diễn tả mức độ mưa. |
| 6 | extremely | Bổ nghĩa cho tính từ tired, chỉ mức độ. |
| 7 | happily | Bổ nghĩa cho động từ smiled, chỉ cách thức. |
| 8 | slowly | Bổ nghĩa cho động từ drive trong câu so sánh. |
| 9 | Luckily | Trạng từ đứng đầu câu, bổ nghĩa cho cả câu. |
| 10 | correctly | Bổ nghĩa cho động từ answered. |
Bài tập 7: Giới từ (Prepositions)
Đề bài: Điền giới từ phù hợp (in, on, at, about, from, of, for, to) vào chỗ trống:
- My birthday is ________ May.
- Are you interested ________ learning English?
- This laptop belongs ________ me.
- She is very good ________ math.
- We arrived ________ the airport early.
- The store is open ________ 8 AM to 9 PM.
- He is proud ________ his son’s achievements.
- I am worried ________ the exam results.
- Let’s meet ________ Monday morning.
- Thank you ________ helping me.
Đáp án bài tập 7
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | in | Dùng giới từ in trước tháng. |
| 2 | in | Cấu trúc interested in nghĩa là quan tâm đến cái gì. |
| 3 | to | Cấu trúc belong to nghĩa là thuộc về ai. |
| 4 | at | Cấu trúc good at nghĩa là giỏi về môn gì/lĩnh vực gì. |
| 5 | at | Dùng at trước một địa điểm cụ thể như sân bay. |
| 6 | from | Cấu trúc from… to… chỉ khoảng thời gian. |
| 7 | of | Cấu trúc proud of nghĩa là tự hào về điều gì. |
| 8 | about | Cấu trúc worried about nghĩa là lo lắng về điều gì. |
| 9 | on | Dùng on trước các thứ trong tuần. |
| 10 | for | Cấu trúc thank you for nghĩa là cảm ơn vì điều gì. |
Bài tập 8: Đại từ (Pronouns)
Đề bài: Chọn đại từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
- My sister and I are going out. ________ (We/Us) will be back soon.
- That is not your phone. It is ________ (my/mine).
- The teacher wants to see ________ (he/him) after class.
- John hurt ________ (himself/him) when he fell.
- ________ (Who/Whose) shoes are these?
- This house is large, but ________ (its/it) garden is small.
- Look at those birds. ________ (They/Them) are flying high.
- She made this cake by ________ (herself/her).
- I don’t need any help. I can do it ________ (myself/me).
- Give the book to ________ (she/her), please.
Đáp án bài tập 8
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | We | Cần đại từ nhân xưng làm chủ ngữ thay thế cho My sister and I. |
| 2 | mine | Cần đại từ sở hữu để thay thế cho cụm my phone. |
| 3 | him | Cần đại từ nhân xưng tân ngữ đứng sau động từ see. |
| 4 | himself | Cần đại từ phản thân vì chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người. |
| 5 | Whose | Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về sự sở hữu. |
| 6 | its | Cần tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ garden. |
| 7 | They | Cần đại từ nhân xưng làm chủ ngữ thay thế cho birds. |
| 8 | herself | Cụm by herself nghĩa là tự cô ấy làm. |
| 9 | myself | Đại từ phản thân nhấn mạnh việc tự mình làm. |
| 10 | her | Cần đại từ nhân xưng tân ngữ đứng sau giới từ to. |
Bài tập 9: Liên từ (Conjunctions)
Đề bài: Điền liên từ thích hợp (and, but, or, so, because, although, if, unless) vào chỗ trống:
- I like coffee, ________ my brother prefers tea.
- She stayed home ________ she was sick.
- You can have the red apple ________ the green one.
- It was raining hard, ________ we cancelled the picnic.
- ________ he studied very hard, he didn’t pass the test.
- I will buy a new car ________ I save enough money.
- Brush your teeth ________ wash your face.
- You won’t succeed ________ you try harder.
- Is she Italian ________ Spanish?
- He woke up late, ________ he missed the bus.
Đáp án bài tập 9
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | but | Diễn tả sự tương phản giữa sở thích hai người. |
| 2 | because | Diễn tả nguyên nhân tại sao cô ấy ở nhà. |
| 3 | or | Diễn tả sự lựa chọn giữa hai vật. |
| 4 | so | Diễn tả kết quả của việc trời mưa. |
| 5 | Although | Diễn tả sự nhượng bộ dù học chăm nhưng vẫn trượt. |
| 6 | if | Diễn tả điều kiện nếu tiết kiệm đủ tiền. |
| 7 | and | Dùng để nối hai hành động liên tiếp. |
| 8 | unless | Nghĩa là trừ khi, dùng trong câu điều kiện phủ định. |
| 9 | or | Dùng trong câu hỏi lựa chọn quốc tịch. |
| 10 | so | Diễn tả hậu quả của việc dậy muộn. |
Bài tập 10: Từ hạn định (Determiners)
Đề bài: Điền từ hạn định (a, an, the, some, any, much, many, this, those) vào chỗ trống:
- I saw ________ owl in the tree last night.
- Could you lend me ________ money?
- There aren’t ________ chairs in the room.
- ________ earth moves around the sun.
- How ________ times have you visited Paris?
- Look at ________ birds over there on the roof.
- I don’t drink ________ coffee in the evening.
- ________ book here belongs to me.
- He is ________ honest man.
- She has ________ beautiful flowers in her garden.
Đáp án bài tập 10
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | an | Danh từ owl bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an. |
| 2 | some | Dùng trong câu đề nghị lịch sự với danh từ không đếm được. |
| 3 | any | Dùng trong câu phủ định với danh từ đếm được số nhiều. |
| 4 | The | Dùng trước danh từ chỉ vật thể duy nhất là trái đất. |
| 5 | many | Dùng với danh từ đếm được số nhiều times. |
| 6 | those | Chỉ những vật ở xa người nói số nhiều. |
| 7 | much | Dùng với danh từ không đếm được coffee trong câu phủ định. |
| 8 | This | Chỉ vật ở gần người nói số ít. |
| 9 | an | Tính từ honest bắt đầu bằng âm câm h nên dùng an. |
| 10 | some | Dùng với danh từ số nhiều trong câu khẳng định. |
Bài tập 11: Tổng hợp chuyển đổi từ loại
Đề bài: Hoàn thiện bảng sau bằng cách điền từ còn thiếu vào ô trống:
| STT | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ (Adjective) |
| 1 | success | succeed | (1) _____ |
| 2 | beauty | (2) _____ | beautiful |
| 3 | (3) _____ | organize | organizational |
| 4 | decision | decide | (4) _____ |
| 5 | (5) _____ | explain | explanatory |
| 6 | nature | naturalize | (6) _____ |
| 7 | (7) _____ | impress | impressive |
| 8 | hope | hope | (8) _____ |
| 9 | industry | industrialize | (9) _____ |
| 10 | (10) _____ | solve | solvable |
Đáp án bài tập 11
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | successful | Tính từ mang nghĩa thành công, có hậu tố ful. |
| 2 | beautify | Động từ mang nghĩa làm đẹp, có hậu tố ify. |
| 3 | organization | Danh từ mang nghĩa tổ chức, có hậu tố ation. |
| 4 | decisive | Tính từ mang nghĩa quyết đoán, có hậu tố ive. |
| 5 | explanation | Danh từ mang nghĩa sự giải thích, lưu ý bỏ chữ i ở gốc. |
| 6 | natural | Tính từ mang nghĩa thuộc về tự nhiên, có hậu tố al. |
| 7 | impression | Danh từ mang nghĩa ấn tượng, có hậu tố sion. |
| 8 | hopeful | Tính từ mang nghĩa đầy hy vọng, hoặc hopeless là tuyệt vọng. |
| 9 | industrial | Tính từ mang nghĩa thuộc về công nghiệp. |
| 10 | solution | Danh từ mang nghĩa giải pháp, biến đổi từ gốc solve. |
Bài viết trên, ElSA Speak đã tổng hợp các kiến thức cơ bản về các loại từ trong tiếng Anh. Thông qua đó, hy vọng bạn sẽ rèn luyện mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng Anh hơn bạn nhé!
Mua ELSA PRO ưu đãi tốt nhấtCác câu hỏi thường gặp:
1. Từ loại trong tiếng Anh là gì?Từ loại trong tiếng Anh là 1 nhóm các từ vựng có đặc điểm giống nhau và được nhận biết qua cấu tạo từ vựng đó.
2. Các từ loại trong tiếng AnhTrong tiếng Anh có 9 từ loại chính: Danh từ (noun), động từ (verb), tính từ (Adjective), trạng từ (adverb), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection), đại từ (pronoun), từ hạn định (determiner).
>> Xem thêm:
- Tính từ trong tiếng Anh (Adjective): Vị trí, cách dùng và bài tập có đáp án
- Khám phá ngay tất tần tật kiến thức về động từ tiếng Anh
- Liên từ trong tiếng Anh (Conjunction): Phân loại, cách dùng và bài tập có đáp án
Có thể thấy việc phân biệt được các từ loại trong tiếng Anh rất quan trọng nếu bạn muốn nâng cao trình độ của bản thân và luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ theo bảng phiên âm IPA. Nếu cảm thấy khó khăn, hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn trong quá trình chinh phục những kiến thức thuộc danh mục từ loại và cải thiện tiếng Anh chuẩn chỉnh như người bản xứ.
Chỉ cần dành ra tối thiểu 10 phút mỗi ngày, khả năng giao tiếp tiếng Anh cơ bản của bạn sẽ được cải thiện rõ rệt sau 3 tháng. ELSA Speak sẽ hỗ trợ bạn ở một mức độ nhất định, giúp bạn làm bài tập từ loại trong tiếng Anh chính xác hơn.
ELSA Pro Trọn Đời
Giá gốc: 3,395,000 VNĐ
2,195,000 VNĐ
Mua ngayELSA Premium 1 năm
Giá gốc: 2,745,000 VNĐ
1,716,000 VNĐ
Nhập mã INFVN giảm chỉ còn 1.470K khi thanh toán online
Mua ngay
Đặc quyền Năm Mới dành cho học viên ELSA Pro Trọn Đời: Nâng cấp ELSA Premium trọn đời chỉ 2.999k
25/12/2025 | Phuong Anh Vu

Flashsale bùng nổ: Chốt ngay deal 50% cùng ELSA Speak
23/12/2025 | Admin
ELSA Pro Trọn Đời
Giá gốc: 3,395,000 VNĐ
2,195,000 VNĐ
Mua ngayELSA Premium 1 năm
Giá gốc: 2,745,000 VNĐ
1,716,000 VNĐ
Nhập mã INFVN giảm chỉ còn 1.470K khi thanh toán online
Mua ngayBÀI VIẾT LIÊN QUAN

Động từ thường (Action Verbs) là gì? Cách phân biệt & ví dụ dễ hiểu nhất
31/12/2025 | Admin

Tính từ ngắn là gì? Cách nhận biết và quy tắc dùng dễ hiểu nhất
29/12/2025 | Admin

Danh từ số ít và danh từ số nhiều – Cách dùng, quy tắc và bài tập
06/12/2025 | Admin

Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions) trong Tiếng Anh là gì?
30/11/2025 | Admin

Liên từ tương quan là gì? Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và bài tập
30/11/2025 | Admin

Liên từ kết hợp là gì? Cách dùng 7 liên từ FANBOYS và bài tập
26/11/2025 | Admin
Từ khóa » From Loại Từ
-
Ý Nghĩa Của From Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chức Năng Của Giới Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
9 Từ Loại Trong Tiếng Anh: Cách Sử Dụng, Dấu Hiệu Nhận Biết Và Vị Trí
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Những điều Bạn Cần Biết
-
Từ Loại – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Loại Là Gì? Ví Dụ Về Từ Loại - Luật Hoàng Phi
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh Là Gì? Cách Nhận Biết & Vị Trí?
-
Cách Nhận Biết Các Loại Từ Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Bài Tập Từ Loại Tiếng Anh Theo Dạng CÓ ĐÁP ÁN Chi Tiết - Monkey
-
Loại Từ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Loại Từ Trong Tiếng Việt đầy đủ Và Chi Tiết Nhất
-
Danh Từ - Tính Từ - Động Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng - RES