Từ Nhỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- từ nhỏ
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
từ nhỏ tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ từ nhỏ trong tiếng Trung và cách phát âm từ nhỏ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ từ nhỏ tiếng Trung nghĩa là gì.
từ nhỏ (phát âm có thể chưa chuẩn)
从小; 从小儿; 一小儿; 生来 《从年 (phát âm có thể chưa chuẩn) 从小; 从小儿; 一小儿; 生来 《从年纪小的时候。》từ nhỏ nó đã thích thể thao. 他从小就爱运动。đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc. 这孩子身体生来就结实。từ nhỏ nó đã thích vẽ. 他一小儿就喜欢画画儿。 早年 《指一个人年轻的时候。》mồ côi cha từ nhỏ. 早年丧父自小儿 《自打年岁很小时。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ từ nhỏ hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- gọn nhẹ tiếng Trung là gì?
- ký ninh tiếng Trung là gì?
- trời tru đất diệt tiếng Trung là gì?
- đèn máy may tiếng Trung là gì?
- ban kiến thiết tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của từ nhỏ trong tiếng Trung
从小; 从小儿; 一小儿; 生来 《从年纪小的时候。》từ nhỏ nó đã thích thể thao. 他从小就爱运动。đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc. 这孩子身体生来就结实。từ nhỏ nó đã thích vẽ. 他一小儿就喜欢画画儿。 早年 《指一个人年轻的时候。》mồ côi cha từ nhỏ. 早年丧父自小儿 《自打年岁很小时。》
Đây là cách dùng từ nhỏ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ từ nhỏ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 从小; 从小儿; 一小儿; 生来 《从年纪小的时候。》từ nhỏ nó đã thích thể thao. 他从小就爱运动。đứa bé này từ nhỏ thân thể đã rất rắn chắc. 这孩子身体生来就结实。từ nhỏ nó đã thích vẽ. 他一小儿就喜欢画画儿。 早年 《指一个人年轻的时候。》mồ côi cha từ nhỏ. 早年丧父自小儿 《自打年岁很小时。》Từ điển Việt Trung
- tỉnh trưởng tiếng Trung là gì?
- lót chuồng tiếng Trung là gì?
- trù hoạch tiếng Trung là gì?
- bàn nện đất tiếng Trung là gì?
- tất định tiếng Trung là gì?
- lò hơi sinh hơi tiếng Trung là gì?
- không nói được tiếng Trung là gì?
- phòng tán ngẫu trên mạng phòng chat tiếng Trung là gì?
- mạt gà tiếng Trung là gì?
- đào ao tiếng Trung là gì?
- cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng tiếng Trung là gì?
- truyền thông tin tiếng Trung là gì?
- tàu đánh cá tiếng Trung là gì?
- truy tìm đến ngọn nguồn tiếng Trung là gì?
- ghềnh tiếng Trung là gì?
- tay ngắn tiếng Trung là gì?
- trung tâm mậu dịch biên giới tiếng Trung là gì?
- lông mày dựng ngược tiếng Trung là gì?
- bí thở tiếng Trung là gì?
- khô cá lạt tiếng Trung là gì?
- kích thích tố tiếng Trung là gì?
- ương ngạnh tiếng Trung là gì?
- thí sinh tiếng Trung là gì?
- mưa tuyết tiếng Trung là gì?
- ra sống vào chết tiếng Trung là gì?
- không rõ tiếng Trung là gì?
- dang ra tiếng Trung là gì?
- kinh nghiệm trực tiếp tiếng Trung là gì?
- mất cắp tiếng Trung là gì?
- dân sự tố tụng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » To Nhỏ Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Việt » Tiếng Trung Quốc To – Nhỏ - 50 Languages
-
Bé Nhỏ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản Bài 43 Xấu Đẹp To Nhỏ
-
Tra Từ: 小 - Từ điển Hán Nôm
-
Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Trung: Giải Thích Và Cách Dùng Chuẩn
-
Kích Thước Trong Tiếng Trung - SÀI GÒN VINA
-
Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Trung Thường Gặp
-
Tôi Rất Nhớ Bạn Tiếng Trung - Học Tốt
-
Cách Học Tiếng Trung Dễ Nhớ Và Nhớ Lâu Cho Người Mới Bắt đầu
-
6 Cách Học Từ Vựng Tiếng Trung Nhớ Lâu Hiệu Quả
-
Các Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Trung Bạn Nhất định Phải Biết
-
[Ngữ Pháp Tiếng Trung] 多亏[duō Kuī]... - Học Tiếng Trung Quốc
-
Cách Đọc & Viết TẤT CẢ Số Đếm Tiếng Trung Đầy Đủ Nhất 2022