• Tủ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Cabinet, Cupboard, Chest - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tủ" thành Tiếng Anh

cabinet, cupboard, chest là các bản dịch hàng đầu của "tủ" thành Tiếng Anh.

tủ noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cabinet

    noun

    storage closet

    Cùng một người bước ra từ cái tủ.

    The same man comes out of the cabinet.

    en.wiktionary2016
  • cupboard

    noun

    enclosed storage

    Nào, Chip. vào trong tủ như anh và chị con.

    Into the cupboard with your brothers and sisters.

    en.wiktionary2016
  • chest

    noun

    Ngoài ra còn đề xuất " tủ thuốc gia đình " ở châu Âu .

    A European " medicines chest " was also suggested.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • shelf
    • cuddy
    • dresser
    • storehouse
    • bay
    • stock-in-trade
    • closet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tủ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Tủ Nói Tiếng Anh Là Gì