Từ Vựng Chỉ Các Loại Bánh Mì Trong Tiếng Anh - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng chỉ các loại bánh mì trong tiếng Anh
Bánh mì que là "breadstick", bánh sừng bò là "croissant".
| White bread: bánh mì trắng (làm từ bột lúa mì mà cám và mầm đã bị xay xát để loại bỏ) | Hamburger bun: bánh hamburger |
| Wheat bread: bánh mì trắng (quá trình chế biến vẫn giữ lại cám và mầm lúa mì) | Hot dog bun: bánh mì kẹp xúc xích |
| Whole grain bread: bánh mì ngũ cốc nguyên cám | Bagels: bánh mì vòng |
| Rye bread: bánh mì làm bằng lúa mạch đen | Donut: bánh donut |
| Pretzel: bánh quy xoắn | Rolls: ổ bánh mì nhỏ |
| Swiss roll/jelly roll: bánh bông lan cuộn | Breadsticks: bánh mì que |
| Croissant: bánh sừng bò | French bread/baguette: bánh mì Pháp |
Theo 7 ESL
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Từ Bánh Mì
-
BÁNH MÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bánh Mì«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bánh Mi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bánh Mì Trong Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bánh Mì Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Top 19 Từ Bánh Mì Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
ĂN BÁNH MÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Ý Nghĩa Của Banh Mi Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bánh Mì Kẹp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "bánh Mì"
-
Bánh Mì Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 14 Mì Trong Tiếng Anh Là Gì