Từ Vựng Phật Giáo, Tín Ngưỡng Phần 1 - Việt Anh Song Ngữ

Khai giảng khóa học ielts & pre-ielts You Might Be Interested In Các từ vựng tiếng Anh dùng trong chùa

Danh xưng:

Đạo Phật: Buddhism

Đức Phật: the Buddha

Giảng sư: Buddhism teacher

Pháp: the Dharma/Dhamma, the Teaching of the Buddha (the Buddha’s teaching)

Tăng: the Sangha / Buddhist community of monks

Phật tử: Buddhists / Buddhist followers

Đại đức: Venerable

Đại đức (Venerable, Ven.): vị Tăng thọ Đại giới (250 giới sau ít nhất 2 năm thọ giời Sa di (10 giới) và tu tập ít nhất 2 năm, tuổi đời ít nhất là 20 tuổi.

Thượng tọa/Hòa thượng: Most Venerable

Thượng tọa (Most Venerable): Vị Đại đức có tuổi đạo ít nhất là 25 năm (tuổi đời trên 45 tuổi)

Hòa thượng (Most Ven): vị Thượng tọa có tuổi đạo ít nhất là 40 năm (tuổi đời trên 60 tuổi)

Tăng/Ni: Monk/Nun

Tỳ kheo/Tỳ kheo Ni: Bhikkhu / Bhikkhuni: fully ordained monk/nun

Sa di/Sa di Ni (sāmaṇera): Novice / Female Novice

Ưu bà tắc (upāsaka): Laymen

Ưu bà di (upāsikā): Laywomen

Cư sĩ: Laypeople / Laity

Thầy: Teacher / Master

Tổ sư: Patriarch

Đệ tử: disciple / student

Pháp lữ Dharma friend

Pháp huynh: brother in Dharma

Pháp đệ: younger brother in Dharma

You Might Also Like
  • “TURN A BLIND EYE” nghĩa là gì?
  • Thành ngữ PICK YOUR BATTLE nghĩa là gì?
  • “KNOW THE ROPES” hoặc “LEARN THE ROPES” nghĩa là gì?
  • MỘT VÀI THUẬT NGỮ TIẾNG ANH VỀ LUẬT CẠNH TRANH
  • “LIGHT AT THE END OF THE TUNNEL” LÀ GÌ?

Từ khóa » Thọ Tỳ Kheo Giới Tiếng Anh Là Gì