Từ Vựng Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ N Thông Dụng Nhất
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Bài viết
- Chia sẻ kiến thức
- Từ Vựng Tiếng Anh Bắt Đầu Bằng Chữ N Thông Dụng Nhất
06/02/2023
☆☆☆☆☆3.8/5 (4 Reviews) Nếu bạn muốn đạt điểm cao hay tự tin trong giao tiếp hằng ngày thì từ vựng là phần không thể thiếu. Vậy hôm nay hãy cùng với Anh ngữ Platera mở rộng vốn từ bằng cách học ngay các từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N. Đừng bỏ lỡ bài viết sau vì những từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N sẽ rất hữu ích đấy nhé!Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N có 3 Ký Tự
[caption id="attachment_2109" align="aligncenter" width="2000"]
Khám phá ngay những từ vựng bắt đầu từ chữ N[/caption] Chúng ta hãy bắt đầu bằng những từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N phổ biến hằng ngày nhất nhé! | Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Now | /naʊ/ | Bây giờ |
| Net | /nɛt/ | Lưới, mạng |
| Not | /nɑːt/ | Không |
| New | /njuː/ | Mới |
| Nut | /nʌt/ | Quả hạch; đầu |
từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N gồm 4 ký tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Neck | /nek/ | Cổ |
| Need | /niːd/ | Cần |
| Nose | /noʊz/ | Mũi |
| Note | /noʊt/ | Ghi chú; ghi chép |
| Nail | /neɪl/ | Móng tay |
| Next | /nekst/ | Tiếp theo |
| Nice | /naɪs/ | Đẹp; thú vị |
| News | /njuːz/ | Tin tức |
| Nest | /nest/ | Tổ, ổ/ làm tổ |
| Name | /neɪm/ | Tên |
| Neat | /niːt/ | Sạch, ngăn nắp |
| Near | /nɪr/ | Gần, cận; ở gần |
| Navy | /ˈneɪ.vi/ | Hải quân |
Từ vựng tiếng Anh có gồm 5 chữ cái Bắt đầu từ N
[caption id="attachment_2110" align="aligncenter" width="1500"]
Bắt đầu với N thì có được bao nhiêu từ vựng nhỉ?[/caption] Bạn đã biết được bao nhiêu từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N mà có 5 chữ cái nhỉ? Cùng ôn tập xem có bao nhiêu từ vựng nhé! | Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Needs | /nidz/ | Cần |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái |
| Naked | /ˈneɪ.kɪd/ | Trơ trụi; trần trụi; khoả thân |
| Nerve | /nɜːv/ | Khí lực, thần kinh, can đảm |
| Newly | /ˈnjuː.li/ | Mới |
| Nurse | /nɜːs/ | Y tá |
| Never | /ˈnev.ər/ | Không bao giờ |
| Night | /naɪt/ | Đêm, buổi tối; đêm tối |
| North | /nɔːθ/ | Hướng Bắc |
| Noise | /nɔɪz/ | Ồn ào, sự huyên náo |
| Noisy | /nɔɪz/ | Ồn ào, huyên náo |
| Noway | /'nouwaiz/ | Không đời nào |
| Novel | /ˈnɒv.əl/ | Tiểu thuyết, truyện |
| Nurse | /nɜːs/ | Y tá |
Từ vựng tiếng anh bắt đầu chữ N gồm 6 Ký Tự
[caption id="attachment_2111" align="aligncenter" width="1366"]
Ôn tập cùng Anh ngữ Platerra[/caption] | Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Nearly | /ˈnɪə.li/ | Gần, giống lắm, giống hệt |
| Nation | /ˈneɪ.ʃən/ | Dân tộc, quốc gia |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | Chú ý |
| Newbie | /ˈnjuː.bi/ | Thành viên mới |
| Nobody | /ˈnəʊ.bə.di/ /ˈnəʊ.bɒd.i/ | Không một ai |
| Nearby | /ˌnɪəˈbaɪ/ | Lân cận |
| Number | /ˈnʌm.bər/ | Con số |
| Napkin | /ˈnæp.kɪn/ | Khăn ăn |
| Noodle | /ˈnuː.dəl/ | Bún |
| Notice | /ˈnəʊ.tɪs/ | Thông báo; chú ý |
| Normal | /ˈnɔː.məl/ | Đơn giản |
| Needle | /ˈniː.dəl/ | Cái kim, mũi nhọn |
| Neatly | /ˈniːt.li/ | Gọn gàng, ngăn nắp |
| Nephew | /ˈnef.juː/ /ˈnev.juː/ | Cháu trai |
| Nature | /ˈneɪ.tʃər/ | Tự nhiên; thiên nhiên |
| Narrow | /ˈnær.əʊ/ | Hẹp |
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N có 7 Ký tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Naughty | /ˈnɔː.ti/ | Nghịch ngợm |
| Network | /ˈnet.wɜːk/ | Mạng lưới |
| Nuclear | /ˈnjuː.klɪər | Nguyên tử |
| Nowhere | /ˈnoʊ.wer/ | Không nơi nào |
| Neither | /ˈnaɪ.ðər/ /ˈniː.ðər/ | Cũng không |
| Natural | /ˈnætʃ.ər.əl/ | Tự nhiên |
| Nervous | /ˈnɜː.vəs/ | Lo lắng |
| Nothing | /ˈnʌθ.ɪŋ/ | Không gì cả |
Các từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N có 8 ký tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Northern | /nɔːθ/ | Phương Bắc |
| Nowadays | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | Ngày nay |
| Notebook | /ˈnəʊt.bʊk/ | Sổ ghi chép |
| Neckwear | /'nekweə/ | Khăn choàng cổ |
| Negligee | /ˈneɡ.lɪ.ʒeɪ/ | Người da đen |
| Novation | /nəʊˈveɪʃən/ | Nâng cao |
Từ vựng tiếng Anh có 9 ký tự bắt đầu bằng chữ N
[caption id="attachment_2112" align="aligncenter" width="2000"]
Mở rộng vốn từ cùng với Platerra bạn nhé![/caption] | Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Necessary | /ˈnes.ə.ser.i/ | Cần thiết |
| Neighbour | /ˈneɪ.bər/ | Người hàng xóm |
| Naturally | /'nætʃrəli/ | Một cách tự nhiên |
| Negotiate | /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ | Đàm phán |
| Northeast | /ˌnɔːθˈiːst/ | Hướng Đông Bắc |
| Nutrition | /njuːˈtrɪʃ.ən/ | Dinh dưỡng |
| Narrative | /ˈnær.ə.tɪv/ | Tường thuật |
| Nightmare | /ˈnaɪt.mer/ | Ác mộng |
| Nightlife | /ˈnaɪt.laɪf/ | Cuộc sống về đêm |
| Numerical | /nʊ.ˈmɛr.ɪ.kəl/ | Thuộc về số |
| Normative | /ˈnɔː.mə.tɪv/ | Quy phạm, giá trị |
| Newspaper | /ˈnjuːzˌpeɪ.pər/ | Tờ báo, giấy báo |
| Necessity | /nəˈses.ə.ti/ | Sự cần thiết |
Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N gồm 10 ký tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Negligible | /ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/ | Có thể bỏ qua, không đáng kể |
| Newsletter | /ˈnjuːzˌlet.ər/ | Bảng tin |
| Nationwide | /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/ | Thế giới chung, toàn quốc |
| Navigation | /ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/ | Dẫn đường |
| Negligence | /ˈneɡ.lɪ.dʒəns/ | Thiếu trách nhiệm |
| Neglectful | /nɪˈɡlekt.fəl/ | Thiếu chú ý, bỏ quên |
| Noticeable | /ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/ | Đáng chú ý, thấy rõ ràng |
| Nomination | /ˈnɒm.ɪ.neɪt/ | Sự đề cử, sự bình chọn |
| Nightshade | /ˌded.li ˈnaɪt.ʃeɪd/ | Cây mồng tơi |
Các từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N gồm 11 Ký Tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Necessitate | /nəˈses.ɪ.teɪt/ | Cần thiết, bắt buộc |
| Negotiation | /nəˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | Sự giao dịch |
| Necessarily | /ˈnes.ə.ser.ɪl.i/ | Nhất thiết |
| Nationality | /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ /ˌnæʃˈnælˈæl.ə.ti/ | Quốc tịch |
| Neutralizer | /ˈnuː.trə.ˌlɑɪz/ | Chất trung hoà |
| Newsreaders | /ˈnjuːzˌriː.dər/ | Người đọc tin tức |
| Neutralized | /ˈnjuː.trə.laɪz/ | Vô hiệu hoá |
Những Từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ N gồm 12 ký tự
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Neglectfully | Đang cập nhật phiên âm hoàn thiện nhất | Lơ đễnh |
| Nevertheless | /ˌnev.ə.ðəˈles/ | Tuy nhiên |
| Neighborhood | /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ | Khu vực lân cận |
| Notification | /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | Thông báo |
| Negotiations | /nəˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | Đàm phán, sự đổi chác |
| Naturalistic | /ˌnætʃ.ər.əlˈɪs.tɪk/ | Tự nhiên |
| Nephropathic | Đang cập nhật phiên âm hoàn thiện nhất | Suy thận |
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ n có 13 chữ cái
| Từ Vựng | Phiên Âm | Ý Nghĩa |
| Nondeductible | /dɪ.ˈdək.tə.bəl/ | Không được khấu trừ |
| Noncompliance | /'nɔnkəm'plaiəns/ | Không tuân thủ, không bằng lòng |
| Nonconformity | /.ˈfɔr.mə.ti/ | Không phù hợp |
| Nonconformist | /.ˈfɔr.mɪst/ | Người không tuân thủ |
| Nonproductive | /'nɔnprə'dʌktiv/ | Không hiệu quả, không sản xuất |
| Nonnegotiable | Đang cập nhật phiên âm hoàn thiện nhất | Không thể thương lượng |
| Nonreflecting | /rɪ.ˈflɛk.ʃən/ | Không phản ánh |
Lời kết
Mong rằng thông qua bài viết từ Anh ngữ Platera sẽ giúp bạn đọc có thêm nhiều vốn từ vựng hữu ích nhé! Ngoài ra, từ vựng sẽ vô cùng phong phú và nhiều ngữ nghĩa khác nhau đối với mỗi từ trong từng ngữ cảnh. Nếu bạn cần học tiếng Anh cấp tốc; hoặc mất gốc tiếng Anh; hoặc chuẩn bị cho những kỳ thi TOIEC, IELTS,... Hãy liên hệ ngay với Platera để tìm được khóa học phù hợp và nhận ưu đãi đặc biệt khi đăng ký khóa học bạn nhé!Danh mục
Tin tức
Chia sẻ kiến thức
Bài viết mới nhất
Đến với Platerra "HỌC MÀ CHƠI - CHƠI MÀ HỌC"
Chương trình học vui nhộn, các con cùng nhau tham gia những trò chơi thú vị. Lớp học luôn sôi nổi với các trò chơi từ vựng,...
NHỮNG TỪ VỰNG HAY LIÊN QUAN TỚI MÙA THU
Những từ vựng hay liên quan tới mùa Thu trong tiếng Anh
CHỌN KHUNG GIỜ VÀNG - NHẬN NGÀN ƯU ĐÃI
đón đầu chương trình học tiếng Anh với giá cực sốc
Phụ huynh nên cho bé học tiếng Anh lúc mấy tuổi thì hợp lý
Ngày nay, việc cho bé học tiếng Anh từ mấy tuổi là tốt nhất vẫn là một chủ đề gây tranh cãi. Tuy nhiên, trẻ em thường phát...
Cách dùng A/AN/THE chi tiết, dễ hiểu để không bị mắc lỗi
Mạo từ trong tiếng Anh được dùng để xác định xem danh từ đó đề cập đến một đối tượng cụ thể hay không. Mạo từ gồm hai loại...
Bài viết cùng danh mục
NHỮNG TỪ VỰNG HAY LIÊN QUAN TỚI MÙA THU
Những từ vựng hay liên quan tới mùa Thu trong tiếng Anh
17/10/2023
Xem chi tiết
Phụ huynh nên cho bé học tiếng Anh lúc mấy tuổi thì hợp lý
Ngày nay, việc cho bé học tiếng Anh từ mấy tuổi là tốt nhất vẫn là một chủ đề gây tranh cãi. Tuy nhiên, trẻ em thường phát...
31/05/2023
Xem chi tiết
Cách dùng A/AN/THE chi tiết, dễ hiểu để không bị mắc lỗi
Mạo từ trong tiếng Anh được dùng để xác định xem danh từ đó đề cập đến một đối tượng cụ thể hay không. Mạo từ gồm hai loại...
31/05/2023
Xem chi tiết
Tổng hợp cách đánh trọng âm cực dễ với các quy tắc sau
Cách đánh trọng âm đúng là một kỹ năng quan trọng trong việc phát âm tiếng Anh. Việc sử dụng quy tắc đánh trọng âm đúng giúp...
31/05/2023
Xem chi tiết
Thuộc nằm lòng quy tắc phát âm "S/ES" trong tiếng Anh
Phần lớn người học tiếng Anh ở Việt Nam thường gặp khó khăn trong việc phát âm s es, đặc biệt khi tự học ngôn ngữ tại nhà, và...
30/05/2023
Xem chi tiết
Gọi ngay cho chúng tôi!
0939268358
Từ khóa » Nối Từ Tiếng Anh Chữ N
-
125+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ N
-
Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ N Thông Dụng Nhất
-
Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ N Thông Dụng Nhất
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ N Thông Dụng
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ “n” Hay Gặp Nhất
-
125+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ N
-
Chữ N Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
3.500 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Chữ N - Gonhub
-
Tổng Hợp Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ "E" đầy đủ Nhất 2022
-
Những Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T đầy đủ, Mới Nhất
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
TOP 200+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ T - Lưu Lại Ngay!
-
Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ Y