Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Unit 1 - Haylamdo

X

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 10

Mục lục Giải bài tập Tiếng Anh 10 Unit 1: A day in the life of ... Từ vựng Unit 1 A. Reading (trang 12-13-14) B. Speaking (trang 14-15) C. Listening (trang 16-17) D. Writing (trang 17-18) E. Language Focus (trang 19-20-21) Unit 2: School talks Từ vựng Unit 2 A. Reading (trang 22-23-24) B. Speaking (trang 24-25) C. Listening (trang 26-27) D. Writing (trang 27-28) E. Language Focus (trang 29-30-31) Unit 3: People's background Từ vựng Unit 3 A. Reading (trang 32-33-34) B. Speaking (trang 34-35) C. Listening (trang 36-37) D. Writing (trang 37-38) E. Language Focus (trang 38-39-40) Test Yourself A (trang 41-42-43) Unit 4: Special Education Từ vựng Unit 4 A. Reading (trang 44-45-46) B. Speaking (trang 47-48) C. Listening (trang 48-49) D. Writing (trang 50-51) E. Language Focus (trang 52-53) Unit 5: Technology and You Từ vựng Unit 5 A. Reading (trang 54-55) B. Speaking (trang 56) C. Listening (trang 57-58) D. Writing (trang 58-59) E. Language Focus (trang 60-61) Unit 6: An excursion Từ vựng Unit 6 A. Reading (trang 62-63-64-65) B. Speaking (trang 66-67) C. Listening (trang 67-68-69) D. Writing (trang 69) E. Language Focus (trang 70-71) Test Yourself B (trang 72-73) Unit 7: The mass media Từ vựng Unit 7 A. Reading (trang 74-75-76) B. Speaking (trang 76) C. Listening (trang 77-78) D. Writing (trang 78-79) E. Language Focus (trang 79-80-81) Unit 8: The story of my village Từ vựng Unit 8 A. Reading (trang 82-83-84) B. Speaking (trang 85) C. Listening (trang 86-87) D. Writing (trang 87-88) E. Language Focus (trang 88-89-90) Test Yourself C (trang 91-92-93) Unit 9: Undersea World Từ vựng Unit 9 A. Reading (trang 94-95-96) B. Speaking (trang 97) C. Listening (trang 98-99) D. Writing (trang 99-100-101) E. Language Focus (trang 101-102-103) Unit 10: Conservation Từ vựng Unit 10 A. Reading (trang 104-105-106) B. Speaking (trang 106-107) C. Listening (trang 107-108) D. Writing (trang 109-110) E. Language Focus (trang 110-111) Unit 11: National Parks Từ vựng Unit 11 A. Reading (trang 112-113-114) B. Speaking (trang 114-115) C. Listening (trang 115-116) D. Writing (trang 117-118) E. Language Focus (trang 118-119-120) Test Yourself D (trang 121-122-123) Unit 12: Music Từ vựng Unit 12 A. Reading (trang 124-125-126) B. Speaking (trang 126-127) C. Listening (trang 127-128) D. Writing (trang 129) E. Language Focus (trang 130-131) Unit 13: Films and Cinema Từ vựng Unit 13 A. Reading (trang 132-133-134) B. Speaking (trang 134-135) C. Listening (trang 136-137) D. Writing (trang 137-138) E. Language Focus (trang 139-140-141) Unit 14: The World Cup Từ vựng Unit 14 A. Reading (trang 142-143-144) B. Speaking (trang 145-146-147) C. Listening (trang 147-148) D. Writing (trang 149) E. Language Focus (trang 150-151-152) Test Yourself E (trang 153-154-155) Unit 15: Cities Từ vựng Unit 15 A. Reading (trang 156-157-158) B. Speaking (trang 159-160) C. Listening (trang 160-161-162) D. Writing (trang 162-163) E. Language Focus (trang 164-165) Unit 16: Historical Places Từ vựng Unit 16 A. Reading (trang 166-167-168) B. Speaking (trang 169-170) C. Listening (trang 171-172-173-174) D. Writing (trang 174-175) E. Language Focus (trang 175-176-177) Test Yourself F (trang 178-179-180)
  • Giáo dục cấp 3
  • Lớp 10
  • Giải bài tập Tiếng Anh lớp 10
Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1 ❮ Bài trước Bài sau ❯

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1

Loạt bài soạn, giải bài tập Tiếng Anh lớp 10 Từ vựng Unit 1 sẽ giúp Giáo viên, phụ huynh có thêm tài liệu để hướng dẫn các em học sinh lớp 10 dễ dàng chuẩn bị bài để học tốt môn Tiếng Anh lớp 10.

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1

Bảng liệt kê các từ vựng:

Word Class Pronunciation Meaning
air-hostess n /ˈeə həʊstəs/ nữ tiếp viên hàng không
alternate v /ɔːlˈtɜːnət/ thay phiên, xen kẽ
announce v /əˈnaʊns/ thông báo
bank n /bæŋk/ bờ
be contented with hài lòng với
dip v /dɪp/ nhúng, ngâm, dìm xuống
fasten v /ˈfɑːsn/ thắt, buộc
fasten seat belt thắt đai an toàn
fire brigade đội cứu hỏa
frightening adj /ˈfraɪtnɪŋ/ khủng khiếp, ghê sợ
go off v đổ chuông (đồng hồ)
harrow v /ˈhærəʊ/ bừa
peasant n /ˈpeznt/ nông dân
pedal n /ˈpedl/ bàn đạp
plough v /plaʊ/ cày
pump v /pʌmp/ bơm
stare death in the face đối mặt với tử thần
stewed adj /stjuːd (được) ninh, hầm, kho
take a rest nghỉ ngơi
transplanting n transplant /trænsˈplɑːnt/ cấy ghép
typical adj /ˈtɪpɪkl/ điển hình

Xem thêm các bài giải bài tập SGK Tiếng Anh 10 hay khác:

  • A. Reading (trang 12-13-14 SGK Tiếng Anh 10)
  • B. Speaking (trang 14-15 SGK Tiếng Anh 10)
  • C. Listening (trang 16-17 SGK Tiếng Anh 10)
  • D. Writing (trang 17-18 SGK Tiếng Anh 10)
  • E. Language Focus (trang 19-20-21 SGK Tiếng Anh 10)
❮ Bài trước Bài sau ❯ 2018 © All Rights Reserved. DMCA.com Protection Status

Từ khóa » Tiếng Anh 10 Unit 1 Listening Từ Vựng