Tiếng Anh
Trang chủ Câu Từ vựng
- Trang chủ
- Tiếng Anh
- Từ vựng
| Từ vựng tiếng Anh |
| Trang 8 trên 65 |
| ➔ Gia đình | Miêu tả người ➔ |
Thời tiết
Dưới đây là một số từ tiếng Anh bạn có thể thấy hữu ích khi nói về thời tiết.
Điều kiện thời tiết
| sun | mặt trời |
| sunshine | ánh nắng |
| rain | mưa |
| snow | tuyết |
| hail | mưa đá |
| drizzle | mưa phùn |
| sleet | mưa tuyết |
| shower | mưa rào nhẹ |
| mist | sương muối |
| fog | sương mù |
| cloud | mây |
| rainbow | cầu vồng |
| wind | gió |
| breeze | gió nhẹ |
| strong winds | cơn gió mạnh |
| thunder | sấm |
| lightning | chớp |
| storm | bão |
| thunderstorm | bão có sấm sét |
| gale | gió giật |
| tornado | lốc xoáy |
| hurricane | cuồng phong |
| flood | lũ |
| frost | băng giá |
| ice | băng |
| drought | hạn hán |
| heat wave | đợt nóng |
| windy | có gió |
| cloudy | nhiều mây |
| foggy | nhiều sương mù |
| misty | nhiều sương muối |
| icy | đóng băng |
| frosty | giá rét |
| stormy | có bão |
| dry | khô |
| wet | ướt |
| hot | nóng |
| cold | lạnh |
| chilly | lạnh thấu xương |
| sunny | có nắng |
| rainy | có mưa |
| fine | trời đẹp |
| dull | nhiều mây |
| overcast | u ám |
| humid | ẩm |
| Từ vựng tiếng Anh |
| Trang 8 trên 65 |
| ➔ Gia đình | Miêu tả người ➔ |
Những từ khác liên quan đến thời tiết
| raindrop | hạt mưa |
| snowflake | bông tuyết |
| hailstone | cục mưa đá |
| to melt | tan |
| to freeze | đóng băng |
| to thaw | tan |
| to snow | tuyết rơi |
| to rain | mưa (động từ) |
| to hail | mưa đá (động từ) |
| weather forecast | dự báo thời tiết |
| rainfall | lượng mưa |
| temperature | nhiệt độ |
| humidity | độ ẩm |
| thermometer | nhiệt kế |
| high pressure | áp suất cao |
| low pressure | áp suất thấp |
| barometer | dụng cụ đo khí áp |
| degree | độ |
| Celsius | độ C |
| Fahrenheit | độ F |
| climate | khí hậu |
| climate change | biến đổi khí hậu |
| global warming | hiện tượng ấm nóng toàn cầu |
| Từ vựng tiếng Anh |
| Trang 8 trên 65 |
| ➔ Gia đình | Miêu tả người ➔ |
Trong trang này, tất cả các từ tiếng Anh đều kèm theo cách đọc — chỉ cần nhấn chuột vào bất kì từ nào để nghe.
Ứng dụng di động
Ứng dụng hướng dẫn sử dụng câu tiếng Anh cho các thiết bị Android của chúng tôi đã đạt giải thưởng, có chứa hơn 6000 câu và từ có kèm âm thanh

Hỗ trợ công việc của chúng tôi
Hãy giúp chúng tôi cải thiện trang web này bằng cách trở thành người ủng hộ trên Patreon. Các lợi ích bao gồm xóa tất cả quảng cáo khỏi trang web và truy cập vào kênh Speak Languages Discord.
Trở thành một người ủng hộ
© 2023 Speak Languages OÜ
Chính sách về quyền riêng tư · Điều khoản sử dụng · Liên hệ với chúng tôi
- العربية
- Български
- Čeština
- Dansk
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Eesti
- فارسی
- Suomi
- Français
- ગુજરાતી
- हिन्दी
- Hrvatski
- Magyar
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Lietuvių
- Latviešu
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- Русский
- Slovenčina
- Svenska
- ภาษาไทย
- Türkçe
- Українська
- Tiếng Việt
- 中文