Tự Vựng Trong Bản Tin Dự Báo Thời Tiết
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
Generic selectors Exact matches only Search in title Search in content Post Type Selectors
- Home
- Từ vựng
- Tự vựng trong bản tin dự báo thời tiết
Khi đã quen thuộc với những từ dưới đây, bạn có thể lắng nghe và hiểu được phát thanh viên dự báo thời tiết nói gì
- Boiling : nóng hừng hực
- Breeze : Cơn gió nhẹ
- Damp : Ẩm, ẩm ướt
- Daytime : ban ngày
- Downpour/Pour down : Mưa rào, mưa lớn, mưa như trút nước
- Expect : dự kiến
- Foggy : Có sương mù
- Freeze : làm tê liệt, đóng băng
- Frost : sương giá
- Gale : cơn lốc
- Gentle : gió nhẹ
- Heatwave : Đợt nóng
- High : Cao
- Humid : Ẩm ướt
- Melt : Tan chảy
- Misty : Sương mù
- Muggy : Nóng ẩm, oi bức, nồm ấm
- Overcast : U ám
- Pour down : Đổ xuống
- Stifling : Ngột ngạt
- Thaw : Làm tan băng
- Torrential rain : mưa xối xả, như thác nước đổ xuống
- Tropical : Nhiệt đới
- Drought : Hạn hán
- Flood : Lũ lụt
- Heavy : Nặng nề
- Hurricane : bão
- Rain : Mưa
- Severe : Dữ dội
- Shower : Mưa rào nhẹ
- Strong : Mạnh
- Wind: Gió
Continue Reading
Previous Từ vựng về cấu trúc doanh nghiệpNext Từ vựng tiếng Anh dùng trong các cuộc họp – what should we talk in the meeting?Những bài viết tương tự
- Giải trí
- Từ vựng
Lạc quan – Optimism
- Academic
- Báo chí
- Giải trí
- Từ vựng
Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh
- Academic
- Giải trí
- Giáo dục
- Từ vựng
Festinate nghĩa là gì?
Kiểm tra vốn từ vựng
Bài viết hay xem
- Lạc quan – Optimism
- Bạn còn muốn trả lời câu chào “How are you?” nữa không?
- Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh
- Festinate nghĩa là gì?
- Từ vựng tiếng Anh về cà phê
Giới thiệu website khác
Kênh liên hệ việc làm - ứng viên
Hội cha mẹ cùng dạy con khôn lớn
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Cùng đọc thêm
- Giải trí
- Từ vựng
Lạc quan – Optimism
- Giao tiếp
Bạn còn muốn trả lời câu chào “How are you?” nữa không?
- Academic
- Báo chí
- Giải trí
- Từ vựng
Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh
- Academic
- Giải trí
- Giáo dục
- Từ vựng
Festinate nghĩa là gì?
- Ăn uống
- Từ vựng
Từ vựng tiếng Anh về cà phê
Từ khóa » Tiếng Anh Dự Báo Thời Tiết
-
Dự Báo Thời Tiết Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DỰ BÁO THỜI TIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viết Bài, Bản Tin Dự Báo Thời Tiết Bằng Tiếng Anh (4 Mẫu)
-
Miêu Tả Thời Tiết Bằng Tiếng Anh: Từ Vựng, đoạn Văn Mẫu
-
Dự Báo Thời Tiết Bằng Tiếng Anh Chuẩn Như Biên Tập Viên Truyền Hình
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề THỜI TIẾT đầy đủ Nhất - Edupia
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Thời Tiết - Speak Languages
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đầy đủ Nhất Hiện Nay - AMA
-
Viết Bài Dự Báo Thời Tiết Bằng Tiếng Anh
-
Luyện Nghe Tiếng Anh Qua Chương Trình Dự Báo Thời Tiết - YouTube
-
Bỏ Túi Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết đa Dạng Nhất - Step Up English
-
Dự Báo Thời Tiết Tiếng Anh
-
Bộ Từ Vựng Về Thời Tiết Tiếng Anh đa Dạng Nhất Hiện Nay - Prep
-
Viết đoạn Văn Bài Dự Báo Thời Tiết Bằng Tiếng Anh Hay Có Dịch