Tự Vựng Trong Bản Tin Dự Báo Thời Tiết

Skip to content
  • Home
  • Từ vựng
  • Tự vựng trong bản tin dự báo thời tiết

Khi đã quen thuộc với những từ dưới đây, bạn có thể lắng nghe và hiểu được phát thanh viên dự báo thời tiết nói gì

  • Boiling : nóng hừng hực
  • Breeze : Cơn gió nhẹ
  • Damp : Ẩm, ẩm ướt
  • Daytime : ban ngày
  • Downpour/Pour down : Mưa rào, mưa lớn, mưa như trút nước
  • Expect : dự kiến
  • Foggy : Có sương mù
  • Freeze : làm tê liệt, đóng băng
  • Frost : sương giá
  • Gale : cơn lốc
  • Gentle : gió nhẹ
  • Heatwave : Đợt nóng
  • High : Cao
  • Humid : Ẩm ướt
  • Melt : Tan chảy
  • Misty : Sương mù
  • Muggy : Nóng ẩm, oi bức, nồm ấm
  • Overcast : U ám
  • Pour down : Đổ xuống
  • Stifling : Ngột ngạt
  • Thaw : Làm tan băng
  • Torrential rain : mưa xối xả, như thác nước đổ xuống
  • Tropical : Nhiệt đới
  • Drought : Hạn hán
  • Flood : Lũ lụt
  • Heavy : Nặng nề
  • Hurricane : bão
  • Rain : Mưa
  • Severe : Dữ dội
  • Shower : Mưa rào nhẹ
  • Strong : Mạnh
  • Wind: Gió

Continue Reading

Previous Từ vựng về cấu trúc doanh nghiệpNext Từ vựng tiếng Anh dùng trong các cuộc họp – what should we talk in the meeting?

Những bài viết tương tự

  • Giải trí
  • Từ vựng

Lạc quan – Optimism

Từ vựng trong tiêu đề báo chí. Newspaper headline in English
  • Academic
  • Báo chí
  • Giải trí
  • Từ vựng

Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh

Christopher Plummer, left, as Lear and Barry MacGregor as The Fool in a scene from Lincoln Center Theater's production of “King Lear.” (Joan Marcus/via Associated Press)
  • Academic
  • Giải trí
  • Giáo dục
  • Từ vựng

Festinate nghĩa là gì?

Generic selectors Exact matches only Search in title Search in content Post Type Selectors

Kiểm tra vốn từ vựng

Bài viết hay xem

  • Lạc quan – Optimism
  • Bạn còn muốn trả lời câu chào “How are you?” nữa không?
  • Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh
  • Festinate nghĩa là gì?
  • Từ vựng tiếng Anh về cà phê

Giới thiệu website khác

 

Kênh liên hệ việc làm - ứng viên

Hội cha mẹ cùng dạy con khôn lớn

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

 

Cùng đọc thêm

  • Giải trí
  • Từ vựng

Lạc quan – Optimism

Có nên chào hỏi bằng câu How are you?
  • Giao tiếp

Bạn còn muốn trả lời câu chào “How are you?” nữa không?

Từ vựng trong tiêu đề báo chí. Newspaper headline in English
  • Academic
  • Báo chí
  • Giải trí
  • Từ vựng

Từ vựng trong tiêu đề báo chí tiếng Anh

Christopher Plummer, left, as Lear and Barry MacGregor as The Fool in a scene from Lincoln Center Theater's production of “King Lear.” (Joan Marcus/via Associated Press)
  • Academic
  • Giải trí
  • Giáo dục
  • Từ vựng

Festinate nghĩa là gì?

Từ vựng tiếng Anh về cà phê
  • Ăn uống
  • Từ vựng

Từ vựng tiếng Anh về cà phê

Từ khóa » Tiếng Anh Dự Báo Thời Tiết