Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Mỹ Phẩm Chăm Sóc Da
Có thể bạn quan tâm
Rate this post MỤC LỤC Ẩn Khoá học trực tuyến dành cho: 1 – Sản phẩm chăm sóc cơ thể 2 – Sản phẩm chăm sóc da mặt 3 – Mỹ phẩm cho mắt Khoá học trực tuyến dành cho: Ta có câu “nhất dáng nhì da”. Như vậy làn da là một thứ rất quan trọng để thể hiện vẻ đẹp của một người. Bạn có phải là một người thường xuyên chăm sóc làn da của mình một cách kỹ lưỡng? Có phải bạn đang tìm kiếm những từ vựng về mỹ phẩm? Trong bài viết này hãy cùng Elight tìm hiểu về những từ vựng về mỹ phẩm trong tiếng Anh nhé!
Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.
Khoá học trực tuyến dành cho:
☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.
☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh
☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao
TÌM HIỂU KHOÁ HỌC ONLINE
1 – Sản phẩm chăm sóc cơ thể
- Sunscreen spray: xịt chống nắng
- Body scrub: tẩy tế bào chết toàn thân
- Body moisturizer: kem dưỡng ẩm toàn thân
- Self-tanning oil: dầu tắm nắng
- Perfume/fragrance: nước hoa
- Body lotion: sữa dưỡng thể
- Body butter: bơ dưỡng thể
- Body cream: kem dưỡng thể
- Body spray: xịt thơm toàn thân
- Body wash / showing gel: sữa tắm
2 – Sản phẩm chăm sóc da mặt
- Scrub: tẩy tế bào chết
- Water spray: xịt khoáng
- Eye cream/ Eye gel: kem dưỡng mắt / gel dưỡng mắt
- Essence: tinh chất dưỡng
- Moisturizer: kem dưỡng ẩm
- Nutritious: dưỡng chất
- Hydro: nước
- Whitening: làm trắng da
- Eye mask: mặt nạ mắt
- Toning lotion: toner (nước hoa hồng)
- Facial mask/ Masque: mặt nạ
- Peel off mask: mặt nạ lột
- Rinse off mask: mặt nạ rửa
- Lotion: sữa dưỡng
- Cream: kem dưỡng
- Day cream: kem dưỡng da ban ngày
- Night cream: kem dưỡng da ban đêm
- Lip balm: son dưỡng môi
- Skin Care: chăm sóc da
- Facial cleanser/ face wash: sữa rửa mặt
ĐỌC THÊM: Từ vựng tiếng Anh về các hệ cơ quan trong cơ thể người
3 – Mỹ phẩm cho mắt
- eye shadow /ˈaɪʃædəʊ/: phấn mắt
- palette /ˈpælət/: bảng/khay màu mắt
- liquid/pencil/gel eyeliner /ˈaɪlaɪnə(r)/: kẻ mắt dạng nước/chì/gel
- mascara /mæˈskɑːrə/: chuốt mi
- false eyelashes: lông mi giả
- eyebrow pencil: bút kẻ lông mày
- brush /brʌʃ/: Chổi trang điểm
- eyelash curler /ˈaɪlæʃ ˈkɜːrlər/: kẹp lông mi
Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng dựa trên lộ trình dành cho người mất gốc. Bạn có thể học mọi lúc mọi nơi hơn 200 bài học, cung cấp kiến thức toàn diện, dễ dàng tiếp thu với phương pháp Gamification.
Khoá học trực tuyến dành cho:
☀ Các bạn mất gốc Tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học Tiếng Anh nhưng chưa có lộ trình phù hợp.
☀ Các bạn có quỹ thời gian eo hẹp nhưng vẫn mong muốn giỏi Tiếng Anh
☀ Các bạn muốn tiết kiệm chi phí học Tiếng Anh nhưng vẫn đạt hiệu quả cao
TÌM HIỂU KHOÁ HỌC ONLINE
Như vậy phía trên là tổng hợp những từ vựng về mỹ phẩm phổ biến trong tiếng Anh mà Elight muốn chia sẻ đến các bạn. Các bạn hãy luyện tập những từ vựng về mỹ phẩm này để sử dụng chúng nhé! Chúc bạn học tốt!
Bài trước Từ vựng tiếng Anh về các hệ cơ quan trong cơ thể người
Bài sau Đề thi minh họa tốt nghiệp THPT môn tiếng Anh năm 2022 kèm đáp án Bài viết liên quan
-
Tuyệt chiêu tự tin nói tiếng Anh – Giúp học sinh cấp 3 thăng hạng chỉ trong 3 tháng
20/07/2023 -
Học Phí Chỉ từ 5k/ngày – Lộ Trình Học Online Tinh Gọn
03/07/2023 -
So sánh hai chứng chỉ TOEIC và IELTS – đâu là chứng chỉ quyền lực hơn (P2)
03/02/2023 -
Từ vựng tiếng Anh chủ đề ẩm thực: Các loại gia vị
31/01/2023 -
So sánh hai chứng chỉ TOEIC và IELTS – đâu là chứng chỉ quyền lực hơn?
28/01/2023 -
Tìm hiểu các từ vựng chủ đề động vật trong tiếng Anh
25/01/2023

Chuyên mục
- Giao tiếp tiếng Anh
- Ngữ pháp tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh
- Phát âm tiếng Anh
- Tiếng Anh THPT
- Phần mềm học tiếng Anh
- Sách tiếng Anh
- Thư viện Toeic
- Tiếng Anh cho người đi làm
- Phiêu cùng tiếng Anh
- Phương pháp học tiếng Anh
- Tin tức
- Wiki Tra cứu kiến thức
Từ khóa » Các Từ Mỹ Phẩm Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm Và Dưỡng Da
-
102+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm
-
Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Trang điểm
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CƠ BẢN CHUYÊN NGÀNH MỸ PHẨM
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Dụng Cụ Trang điểm
-
30 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm - Myphamchonam
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm - Trung Tâm Anh Ngữ Paris
-
Bỏ Túi Tất Tần Tật Từ Vựng Chuyên Ngành Mỹ Phẩm
-
50+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Hóa-Mỹ Phẩm Trang Điểm
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Trang điểm Bạn Cần Biết
-
74 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Mỹ Phẩm
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Trang điểm
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Cho Các Nàng - IELTS Vietop
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mỹ Phẩm Và Dụng Cụ Trang điểm - VnExpress
