Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Hình ảnh Tiếng Anh

Rate this post
  • chess

    /tʃes/

    cờ vua

  • chess piece

    quân cờ

  • chessboard

    /ˈtʃesbɔːrd/

    bàn cờ

  • white square

    ô trắng

  • black square

    ô đen

  • clock

    /klɒk/

    đồng hồ

  • pawn

    /pɔːn/

    quân tốt

  • castle

    /ˈkɑːsl/

    quân xe

  • bishop

    /ˈbɪʃəp/

    quân tượng

  • knight

    /naɪt/

    quân mã

  • queen

    /kwiːn/

    quân hậu

  • king

    /kɪŋ/

    quân vua

Bài cùng chủ đề:

Nếu bạn thích bài viết hãy chia sẻ để mọi người cùng xem nhé!

Giới thiệu

Blog Chia sẻ kinh nghiệm và kỹ năng học tiếng Anh qua hình ảnh. Kết hợp với những hình ảnh minh họa dễ hiểu, vui nhộn sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả nhất

Địa chỉ

Blog học tiếng Anh Email: [email protected] Địa chỉ: Hà Nội

Office Hours

Mo-Fr: 8:00-19:00 Sa: 8:00-14:00 So: closed

Scroll to top

Từ khóa » Từ điển Chuyên Ngành Cờ Vua