Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Hình ảnh Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
Rate this post -
chess
/tʃes/
cờ vua
-
chess piece
quân cờ
-
chessboard
/ˈtʃesbɔːrd/
bàn cờ
-
white square
ô trắng
-
black square
ô đen
-
clock
/klɒk/
đồng hồ
-
pawn
/pɔːn/
quân tốt
-
castle
/ˈkɑːsl/
quân xe
-
bishop
/ˈbɪʃəp/
quân tượng
-
knight
/naɪt/
quân mã
-
queen
/kwiːn/
quân hậu
-
king
/kɪŋ/
quân vua
Bài cùng chủ đề:
Nếu bạn thích bài viết hãy chia sẻ để mọi người cùng xem nhé!
https://giaovienvietnam.com/hinh-anh-tieng-anh/wp-content/uploads/2016/10/636125832151444078_1555_0.jpg 703 936 thieu nhi bai hat tieng anh https://giaovienvietnam.com/hinh-anh-tieng-anh/wp-content/uploads/2017/03/LOGO-hinhanhtienganh-alokiddy-300x300.png thieu nhi bai hat tieng anh2016-10-20 00:00:002016-10-20 11:00:17Từ vựng tiếng Anh về Cờ vuaGiới thiệu
Blog Chia sẻ kinh nghiệm và kỹ năng học tiếng Anh qua hình ảnh. Kết hợp với những hình ảnh minh họa dễ hiểu, vui nhộn sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả nhất
Địa chỉ
Blog học tiếng Anh Email: [email protected] Địa chỉ: Hà Nội
Office Hours
Mo-Fr: 8:00-19:00 Sa: 8:00-14:00 So: closed
Thành ngữ trong tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về dấu câu (phần 1) Scroll to top Từ khóa » Từ điển Chuyên Ngành Cờ Vua
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - StudyTiengAnh
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Cờ Vua
-
Học Tiếng Anh Trong Phim “The Queen's Gambit”: Bom Tấn Cờ Vua Hot ...
-
Các Thuật Ngữ Trong Cờ Vua Cần Nắm Rõ Nếu Muốn Trở Thành Master
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cờ Vua - Leerit
-
"Phong Cấp (cờ Vua)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ngành Cử Nhân Cờ Vua Ra Trường Làm Gì? Những Trường Nào đào Tạo?
-
Glossary - Từ Điển Cờ Vây - Tiếng Việt - Tiếng Anh - Tiếng Nhật
-
Cờ Vua Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Sanya Trò Chơi Vui Tươi Của Cờ Vua Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Thể Dục/Thể Thao/Giải Trí :: Các Loại Cờ - Nhà Sách Phương Nam
-
Game Cờ Vua 4 Người
-
Nghĩa Của Từ Draught-board Là Gì