Hôm nay, chúng ta sẽ học từ vựng tiếng Anh về loài bò sát
Đây đều là các từ vựng thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, nên các bạn hãy học thật kỹ nhé.
Có thể bạn quan tâm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp, dạy kèm, luyện thi tại VVS
Hình ảnh minh họa từ vựng tiếng Anh về loài bò sát
Từ vựng tiếng Anh về loài bò sát – Tầm Nhìn Việt
Bảng từ vựng tiếng Anh về loài bò sát
STT
TỪ VỰNG
PHIÊN ÂM
TỪ LOẠI
Ý NGHĨA
1
frog
/frɔg/
noun
con ếch
2
tadpole
/’tædpəʊl/
noun
con nòng nọc
3
toad
/toʊd/
noun
Con cóc
4
turtle
/tə:tl/
noun
rùa
5
shell
[∫el]
noun
vỏ; mai
6
lizard
/’lizəd/
noun
Con thằn lằn
7
salamander
/’sæləmændə/
noun
con kỳ nhông
8
chameleon
/kə´mi:liən/
noun
tắc kè hoa
9
crocodile
/’krɒkədaɪl/
noun
Cá sấu
10
iguana
/i´gwa:nə/
noun
con giông mào, con cự đà
11
cobra
/’koubrə/
noun
Rắn hổ mang
12
fang
/fæη/
noun
Răng nọc (của rắn)
13
snake
/sneik/
noun
Con rắn
14
alligator
/´æli¸geitə/
noun
Cá sấu Mỹ
icon đăng ký học thử 2
Một số lưu ý
Phiên âm: tên tiếng Anh là “International Phonetic Alphabet” (viết tắt là IPA) là tên gọi của bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế, hay còn gọi ngắn gọn là bảng phiên âm tiếng Anh.
Từ loại: là những loại từ cơ bản của tiếng Anh. Gồm có danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính từ (adjective – adj), động từ (verb), trạng từ (adverb – adv), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), thán từ (interjection).
Ý nghĩa: trong bảng này, ý nghĩa các từ vựng tiếng Anh chỉ dừng lại ở một hoặc hai nghĩa cơ bản, thường gặp. Để xem đầy đủ, các bạn có thể truy cập vào từ điển online uy tín nhất hiện nay là: Oxford Dictionary
Xem tiếp: Tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh trong giao tiếp hàng ngày
Hy vọng với bài học từ vựng tiếng Anh về loài bò sát sẽ giúp ích cho các bạn học viên trong quá trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé. Chúc các bạn thành công!