Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Gợi ý đáp án Câu Hỏi ứng Dụng
Có thể bạn quan tâm
- GIỚI THIỆU
- Về LangGo
- Đối tác
- Phương pháp
- Phương pháp NLP
- Phương pháp ELC
- Giảng viên
- Tin hoạt động
- Tin tuyển dụng
- KHÓA HỌC
- Khóa học IELTS toàn diện
- Khóa học IELTS 7.5 Power Up
- Khóa học IELTS Online
- Khóa học IELTS cấp tốc
- Test IELTS Online
- Khuyến mãi mừng sinh nhật
- LỊCH KHAI GIẢNG
- TỰ HỌC IELTS
- Lộ trình học IELTS
- IELTS Listening
- IELTS Reading
- IELTS Speaking
- IELTS Writing
- Tài liệu IELTS
- Giải đề IELTS
- Hỏi đáp
- HỌC TIẾNG ANH
- Ngữ pháp
- Từ vựng
- Phát âm
- Sách tiếng Anh
- Phương pháp học tiếng Anh
- Tiếng Anh THCS
- Tiếng Anh lớp 6
- Tiếng Anh lớp 7
- Tiếng Anh lớp 8
- Tiếng Anh lớp 9
- Giải đề thi vào 10
- Tiếng Anh THPT
- Tiếng Anh lớp 10
- Tiếng Anh lớp 11
- Tiếng Anh lớp 12
- Thi THPT Quốc Gia
- CẢM NHẬN HỌC VIÊN
- TƯ VẤN CHO TÔI
Trang chủ / Học tiếng Anh / Từ vựng / Trọn bộ từ vựng về quần áo (clothes) thông dụng kèm mẫu câu giao tiếp Trọn bộ từ vựng về quần áo (clothes) thông dụng kèm mẫu câu giao tiếp
Nội dung
IELTS LangGo 07/05/2025
Từ vựng chủ đề quần áo trong tiếng Anhluôn là một chủ đề thú vị, đặc biệt là với bạn yêu thời trang. Tuy nhiên, mỗi một loại quần áo khác nhau sẽ có cách gọi khác nhau.
Nắm được bộ từ vựng Tiếng Anh về quần áo “clothes” cũng sẽ giúp ích cho bạn đang ôn luyện IELTS. Bởi vậy, bài viết này sẽ giới thiệu đầy đủ từ vựng về quần áo, chất liệu, phụ kiện kèm theo các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn áp dụng hiệu quả. Cùng học nhé!
1. Từ vựng chủ đề quần áo (clothes) trong tiếng Anh
Từ vựng Tiếng Anh về quần áo rất đa dạng, phong phú. Tuy nhiên, để dễ ghi nhớ khối lượng từ vựng đồ sộ này, LangGo gợi ý bạn nên chia nhỏ chúng thành từng chủ đề nhỏ như sau:
1.1. Từ vựng về quần
Dưới đây là những từ vựng thông dụng nhất về các loại quần mà bạn thường thấy trong đời sống hàng ngày và mua sắm:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Jeans | /dʒiːnz/ | Quần bò/quần jean |
| Trousers | /ˈtraʊzəz/ | Quần dài |
| Shorts | /ʃɔːts/ | Quần đùi/quần soóc |
| Leggings | /ˈleɡɪŋz/ | Quần bó sát |
| Pants | /pænts/ | Quần (tiếng Anh Mỹ) |
| Sweatpants | /ˈswetpænts/ | Quần thể thao/quần nỉ |
| Joggers | /ˈdʒɒɡəz/ | Quần thể thao/quần chạy bộ |
| Cargo pants | /ˈkɑːɡəʊ pænts/ | Quần túi hộp |
| Chinos | /ˈtʃiːnəʊz/ | Quần kaki |
| Skinny jeans | /ˈskɪni dʒiːnz/ | Quần jean bó |
| Flared pants | /fleəd pænts/ | Quần ống loe |
| Culottes | /kuːˈlɒts/ | Quần váy |
| Capri pants | /kəˈpriː pænts/ | Quần lửng |
| Slacks | /slæks/ | Quần tây |
| Tracksuit bottoms | /ˈtræksuːt ˈbɒtəmz/ | Quần thể thao |
1.2. Từ vựng về áo
Bảng từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn nắm được tên gọi các loại áo phổ biến:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| T-shirt | /ˈtiː.ʃɜːt/ | Áo thun |
| Shirt | /ʃɜːt/ | Áo sơ mi |
| Blouse | /blaʊz/ | Áo kiểu nữ |
| Sweater | /ˈswetə(r)/ | Áo len |
| Hoodie | /ˈhʊdi/ | Áo nỉ có mũ |
| Cardigan | /ˈkɑːdɪɡən/ | Áo len cài nút |
| Jacket | /ˈdʒækɪt/ | Áo khoác ngắn |
| Coat | /kəʊt/ | Áo khoác dài |
| Blazer | /ˈbleɪzə(r)/ | Áo khoác vest |
| Tank top | /tæŋk tɒp/ | Áo ba lỗ |
| Polo shirt | /ˈpəʊləʊ ʃɜːt/ | Áo polo |
| Sweatshirt | /ˈswetʃɜːt/ | Áo nỉ |
| Vest | /vest/ | Áo gile |
| Turtleneck | /ˈtɜːtlnek/ | Áo cổ lọ |
| Crop top | /krɒp tɒp/ | Áo ngắn |
| Jumper | /ˈdʒʌmpə(r)/ | Áo len (tiếng Anh Anh) |
1.3. Từ vựng về váy (đầm)
Những từ vựng chủ đề clothing về váy và đầm dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả hay lựa chọn trang phục phù hợp cho các dịp khác nhau:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Dress | /dres/ | Váy đầm |
| Skirt | /skɜːt/ | Váy |
| Mini skirt | /ˈmɪni skɜːt/ | Váy ngắn |
| Maxi dress | /ˈmæksi dres/ | Đầm dài |
| Midi dress | /ˈmɪdi dres/ | Đầm dài ngang bắp chân |
| Pencil skirt | /ˈpensəl skɜːt/ | Váy bút chì |
| A-line dress | /eɪ laɪn dres/ | Đầm chữ A |
| Sundress | /ˈsʌndres/ | Váy đi biển/váy mùa hè |
| Cocktail dress | /ˈkɒkteɪl dres/ | Váy dự tiệc |
| Evening gown | /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ | Áo choàng dạ hội |
| Pleated skirt | /ˈpliːtɪd skɜːt/ | Váy xếp ly |
| Tutu | /ˈtuːtuː/ | Váy xòe múa ba lê |
| Wrap dress | /ræp dres/ | Đầm quấn |
| Shift dress | /ʃɪft dres/ | Váy suông |
| Ball gown | /bɔːl ɡaʊn/ | Váy dạ hội |
1.4. Từ vựng về đồ lót trong tiếng Anh
Dưới đây là những từ vựng cơ bản về đồ lót mà bạn cần biết khi học từ vựng chủ đề clothes.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Underwear | /ˈʌndəweə(r)/ | Đồ lót |
| Bra | /brɑː/ | Áo ngực |
| Panties | /ˈpæntiz/ | Quần lót nữ |
| Briefs | /briːfs/ | Quần lót tam giác |
| Boxers | /ˈbɒksəz/ | Quần đùi nam |
| Boxer briefs | /ˈbɒksə briːfs/ | Quần lót đùi bó |
| Thong | /θɒŋ/ | Quần lót dây |
| G-string | /ˈdʒiː strɪŋ/ | Quần lót dây mỏng |
| Lingerie | /ˈlænʒəri/ | Đồ lót nữ |
| Undershirt | /ˈʌndəʃɜːt/ | Áo lót |
| Thermal underwear | /ˈθɜːməl ˈʌndəweə(r)/ | Đồ lót giữ nhiệt |
| Vest | /vest/ | Áo ba lỗ nam (UK) |
| Camisole | /ˈkæmɪsəʊl/ | Áo hai dây |
| Slip | /slɪp/ | Váy lót |
| Corset | /ˈkɔːsɪt/ | Áo nịt bụng |
1.5. Từ vựng về đồ ngủ
Dưới đây là những từ vựng clothes liên quan đến trang phục khi ngủ và nghỉ ngơi tại nhà:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Pajamas/Pyjamas | /pəˈdʒɑːməz/ | Bộ đồ ngủ |
| Nightgown | /ˈnaɪtɡaʊn/ | Váy ngủ |
| Nightdress | /ˈnaɪtdres/ | Váy ngủ |
| Nightshirt | /ˈnaɪt.ʃɜːt/ | Áo ngủ dài |
| Dressing gown | /ˈdresɪŋ ɡaʊn/ | Áo choàng ngủ |
| Bathrobe | /ˈbɑːθrəʊb/ | Áo choàng tắm |
| Slippers | /ˈslɪpəz/ | Dép đi trong nhà |
| Sleep mask | /sliːp mɑːsk/ | Mặt nạ ngủ |
| Night suit | /naɪt suːt/ | Bộ đồ ngủ |
| Onesie | /ˈwʌnzi/ | Bộ đồ ngủ liền thân |
| Sleeping cap | /ˈsliːpɪŋ kæp/ | Mũ ngủ |
| Negligee | /ˈneɡlɪʒeɪ/ | Áo ngủ mỏng |
| Lounge wear | /laʊndʒ weə(r)/ | Đồ mặc nhà |
| Sleep shorts | /sliːp ʃɔːts/ | Quần đùi ngủ |
| Sleep shirt | /sliːp ʃɜːt/ | Áo ngủ |
2. Từ vựng tiếng Anh về chất liệu và họa tiết quần áo
Sau khi đã tìm hiểu các loại từ vựng chủ đề quần áo, chúng ta cùng học thêm về chất liệu và họa tiết, điều giúp bạn mô tả chi tiết hơn về chủ đề clothes.
2.1. Từ vựng về chất liệu quần áo
Dưới đây là những từ vựng về các loại vải và chất liệu quần áo thông dụng nhất mà bạn cần nắm khi học chủ đề clothes:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Cotton | /ˈkɒtn/ | Vải bông |
| Silk | /sɪlk/ | Lụa |
| Wool | /wʊl/ | Len |
| Leather | /ˈleðə(r)/ | Da |
| Denim | /ˈdenɪm/ | Vải bò |
| Linen | /ˈlɪnɪn/ | Vải lanh |
| Polyester | /ˌpɒliˈestə(r)/ | Vải polyester |
| Nylon | /ˈnaɪlɒn/ | Vải ni lông |
| Velvet | /ˈvelvɪt/ | Nhung |
| Cashmere | /ˈkæʃmɪə(r)/ | Len casơmia |
| Chiffon | /ˈʃɪfɒn/ | Voan |
| Corduroy | /ˈkɔːdjʊrɔɪ/ | Vải nhung kẻ |
| Fleece | /fliːs/ | Vải lông cừu |
| Tweed | /twiːd/ | Vải tuýt |
| Satin | /ˈsætɪn/ | Vải xa tanh |
| Spandex | /ˈspændeks/ | Vải co giãn |
| Suede | /sweɪd/ | Da lộn |
| Lace | /leɪs/ | Ren |
| Acrylic | /əˈkrɪlɪk/ | Vải acrylic |
| Canvas | /ˈkænvəs/ | Vải bố |
2.2. Từ vựng chủ đề hoạ tiết quần áo
Các từ vựng về họa tiết quần áo giúp bạn mô tả chi tiết hơn về thiết kế:
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Pattern | /ˈpætən/ | Họa tiết |
| Floral | /ˈflɔːrəl/ | Hoa |
| Striped | /straɪpt/ | Kẻ sọc |
| Checked | /tʃekt/ | Ca rô |
| Polka dot | /ˈpɒlkə dɒt/ | Chấm bi |
| Plaid | /plæd/ | Ca rô (nhiều màu) |
| Plain | /pleɪn/ | Trơn |
| Geometric | /ˌdʒiːəˈmetrɪk/ | Hình học |
| Printed | /ˈprɪntɪd/ | In họa tiết |
| Tie-dye | /taɪ daɪ/ | Nhuộm loang màu |
| Embroidered | /ɪmˈbrɔɪdəd/ | Thêu |
Có thể bạn quan tâm:
- Trọn bộ từ vựng về bệnh tật trong tiếng Anh (chi tiết)
- Danh sách từ vựng về màu sắc trong Tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất
- List từ vựng về makeup và mỹ phẩm tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất
3. Từ vựng tiếng Anh về phụ kiện đi kèm quần áo
Không chỉ riêng từ vựng chủ đề quần áo, phụ kiện đi kèm cũng rất quan trọng khi nói về từ vựng chủ đề clothing. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng phổ biến trong nhóm này:
Từ vựng về giày dép
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Shoes | /ʃuːz/ | Giày |
| Boots | /buːts/ | Ủng |
| Sandals | /ˈsændlz/ | Dép xăng đan |
| Flip-flops | /ˈflɪp flɒps/ | Dép xỏ ngón |
| Sneakers | /ˈsniːkəz/ | Giày thể thao |
| High heels | /haɪ hiːlz/ | Giày cao gót |
| Flats | /flæts/ | Giày bệt |
| Trainers | /ˈtreɪnəz/ | Giày thể thao (UK) |
| Loafers | /ˈləʊfəz/ | Giày lười |
| Oxfords | /ˈɒksfədz/ | Giày tây |
| Ballet flats | /ˈbæleɪ flæts/ | Giày búp bê |
| Stilettos | /stɪˈletəʊz/ | Giày gót nhọn |
| Slippers | /ˈslɪpəz/ | Dép đi trong nhà |
| Mules | /mjuːlz/ | Giày hở gót |
| Espadrilles | /ˌespəˈdriːlz/ | Giày cói |
| Clogs | /klɒɡz/ | Giày gỗ |
| Wedges | /wedʒɪz/ | Giày đế xuồng |
| Brogues | /brəʊɡz/ | Giày da đục lỗ |
Từ vựng về phụ kiện
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Hat | /hæt/ | Mũ |
| Cap | /kæp/ | Mũ lưỡi trai |
| Scarf | /skɑːf/ | Khăn quàng cổ |
| Belt | /belt/ | Thắt lưng |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | Găng tay |
| Socks | /sɒks/ | Tất |
| Tights | /taɪts/ | Quần tất dày |
| Stockings | /ˈstɒkɪŋz/ | Tất chân dài |
| Tie | /taɪ/ | Cà vạt |
| Bow tie | /bəʊ taɪ/ | Nơ cổ |
| Suspenders | /səˈspendəz/ | Dây đeo quần |
| Handbag | /ˈhændbæɡ/ | Túi xách |
| Wallet | /ˈwɒlɪt/ | Ví |
| Purse | /pɜːs/ | Ví cầm tay nữ |
| Sunglasses | /ˈsʌnɡlɑːsɪz/ | Kính râm |
| Umbrella | /ʌmˈbrelə/ | Ô/dù |
| Beanie | /ˈbiːni/ | Mũ len |
| Headband | /ˈhedbænd/ | Băng đô |
Từ vựng về trang sức
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Jewelry/Jewellery | /ˈdʒuːəlri/ | Trang sức |
| Necklace | /ˈnekləs/ | Dây chuyền |
| Earrings | /ˈɪərɪŋz/ | Bông tai |
| Ring | /rɪŋ/ | Nhẫn |
| Bracelet | /ˈbreɪslət/ | Vòng tay |
| Watch | /wɒtʃ/ | Đồng hồ đeo tay |
| Anklet | /ˈæŋklɪt/ | Vòng chân |
| Brooch | /brəʊtʃ/ | Trâm cài áo |
| Cufflinks | /ˈkʌflɪŋks/ | Khuy măng sét |
| Pendant | /ˈpendənt/ | Mặt dây chuyền |
| Tiara | /tiˈɑːrə/ | Vương miện |
| Choker | /ˈtʃəʊkə(r)/ | Vòng cổ choàng |
| Charm | /tʃɑːm/ | Mặt phụ kiện |
| Locket | /ˈlɒkɪt/ | Hộp đựng ảnh đeo cổ |
| Bangle | /ˈbæŋɡl/ | Vòng tay cứng |
| Stud | /stʌd/ | Khuyên tai nhỏ |
| Hoop earrings | /huːp ˈɪərɪŋz/ | Khuyên tai tròn |
| Gemstone | /ˈdʒemstəʊn/ | Đá quý |
4. Cụm từ và thành ngữ chủ đề clothes (quần áo)
Khi học từ vựng chủ đề clothing, việc nắm vững các cụm từ và thành ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ thông dụng về quần áo:
-
To try on: Thử đồ
-
To put on: Mặc vào, đeo vào
-
To take off: Cởi ra
-
A slave to fashion: người luôn mong đợi những mẫu mã thời trang mới.
-
Casual clothes: quần áo giản dị (không hình thức).
-
Classic style: phong cách đơn giản, cổ điển.
-
Designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền.
-
Dressed to kill: ăn mặc cực kỳ cuốn hút.
-
Fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất.
-
Fashion icon: biểu tượng thời trang.
-
Fashion show: show thời trang.
-
Fashionable: hợp thời trang.
-
Hand-me-downs: quần áo được mặc từ thế hệ anh/chị tới em.
-
Must-have: thứ gì đó rất thời trang và rất cần dùng.
-
Off the peg: quần áo có sẵn.
-
Old fashioned: lỗi thời.
-
Smart clothes: dạng quần áo dễ mặc.
-
The height of fashion: cực kỳ hợp thời trang.
-
Timeless: không bao giờ lỗi mốt.
-
To be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang.
-
To dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện.
-
To get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt).
-
To go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang.
-
To have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang.
-
To have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang.
-
To keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất.
-
To look good in: mặc quần áo hợp với mình.
-
To mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá.
-
To suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó.
-
To take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó.
-
Vintage clothes: trang phục cổ điển.
-
Well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ.
-
Item/piece of clothing: một đồ gì đó có thể amwjc lên người.
-
To be in wash: một món đồ đang trong quá trình giặt giũ.
-
Mix and match: phối đồ sao cho phù hợp.
-
Draw somebody’s attention: trang phục của ai đó thật nổi bật, thu hút ánh nhìn.
-
Make a good impression (on someone): bộ trang phục tạo ấn tượng tốt (với ai đó).
-
Dress code: quy tắc, luật lệ về trang phục được phép mặc ở một nơi cụ thể nào đó
-
Fit like a glove: một món đồ vô cùng vừa vặn với ai đó.
-
Come into fashion: xu hướng thời trang.
-
Go out of fashion: ám chỉ sự lỗi thời của một bộ đồ nào đó.
5. Mẫu câu giao tiếp chủ đề quần áo (clothes) trong tiếng Anh
Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp hữu ích về từ vựng chủ đề quần áo mà bạn có thể áp dụng trong nhiều tình huống thực tế.
Khi mua sắm quần áo:
- Excuse me, do you have this shirt in a larger/smaller size? (Xin lỗi, bạn có chiếc áo này với kích cỡ lớn hơn/nhỏ hơn không?)
- Can I try this on, please? (Tôi có thể thử cái này được không?)
- Where are the fitting rooms? (Phòng thử đồ ở đâu?)
- How much is this dress? (Chiếc váy này giá bao nhiêu?)
- Do you have this in other colors? (Bạn có màu khác của món đồ này không?)
- This doesn't fit me. It's too tight/loose. (Cái này không vừa với tôi. Nó quá chật/rộng.)
- I'm looking for a formal outfit for a wedding. (Tôi đang tìm một bộ trang phục chính thức cho đám cưới.)
- Do you offer any discounts on these jeans? (Bạn có giảm giá cho những chiếc quần jean này không?)
Khi nhận xét về quần áo:
- That dress looks gorgeous on you! (Chiếc váy đó trông tuyệt đẹp trên người bạn!)
- I love your outfit today. Where did you get it? (Tôi thích trang phục của bạn hôm nay. Bạn mua ở đâu vậy?)
- Those colors really complement each other well. (Những màu sắc đó thực sự kết hợp rất tốt với nhau.)
- Your jacket matches your shoes perfectly. (Áo khoác của bạn kết hợp hoàn hảo với giày.)
- This material feels so soft and comfortable. (Chất liệu này cảm giác mềm mại và thoải mái.)
- The pattern on this blouse is really eye-catching. (Họa tiết trên chiếc áo kiểu này thực sự bắt mắt.)
- These jeans are too tight around the waist. (Những chiếc quần jean này quá chật ở vòng eo.)
- This sweater is a bit itchy on my skin. (Chiếc áo len này hơi ngứa trên da tôi.)
Khi hỏi ý kiến về quần áo:
- What do you think of this outfit? (Bạn nghĩ gì về bộ trang phục này?)
- Does this color suit me? (Màu này có hợp với tôi không?)
- Should I wear the blue dress or the red one? (Tôi nên mặc váy màu xanh hay màu đỏ?)
- Is this appropriate for a job interview? (Cái này có phù hợp cho buổi phỏng vấn việc làm không?)
- Do these patterns clash? (Những họa tiết này có mâu thuẫn với nhau không?)
- Are these shoes too formal for this occasion? (Những đôi giày này có quá trang trọng cho dịp này không?)
- Would a scarf complete this look? (Một chiếc khăn quàng cổ sẽ hoàn thiện phong cách này chứ?)
Khi mô tả phong cách:
- I prefer casual clothes for everyday wear. (Tôi thích quần áo thường ngày thoải mái hơn.)
- My style is quite minimalist - I like simple designs. (Phong cách của tôi khá tối giản - tôi thích những thiết kế đơn giản.)
- She always dresses elegantly, even for casual events. (Cô ấy luôn ăn mặc trang nhã, ngay cả cho các sự kiện thông thường.)
- He has a very distinctive bohemian style. (Anh ấy có phong cách bohemian rất đặc trưng.)
- I'm trying to build a more sustainable wardrobe. (Tôi đang cố gắng xây dựng một tủ quần áo bền vững hơn.)
- I love vintage clothing from the 80s. (Tôi yêu thích quần áo cổ điển từ những năm 80.)
- Her outfits are always on trend and fashionable. (Trang phục của cô ấy luôn theo xu hướng và thời trang.)
Trên đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng chủ đề quần áo trong tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Hãy thực hành thường xuyên bằng cách sử dụng những từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi mua sắm hoặc thảo luận về thời trang. Đừng quên truy cập IELTS LangGo để tìm hiểu thêm các chủ đề từ vựng tiếng Anh hữu ích khác nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn! Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá ★ 3 / 5
(2 đánh giá)
Khóa học IELTS Toàn diện Lộ trình tinh gọn, cá nhân hóa bắt đầu từ 1.0 đến 7.0+ IELTS.
Khóa IELTS cam kết 7.5+ 100% giáo viên 8.5+ IELTS Overall đứng lớp.
Khoá học IELTS Online Cam kết tăng 0,5 - 1.0 band điểm chỉ sau 1,5 - 2 tháng.
IELTS cho học sinh Cấp 2 Chinh phục ước mơ đỗ trường cấp 3 top đầu và đi du học sớm.
Khoá học IELTS Cấp tốc Bứt phá đầu ra 7.5+ IELTS chỉ sau 10 buổi học.
Khóa luyện Speaking - Writing Luyện Speaking - Writing chuyên sâu miễn phí Test trình độ tiếng Anh online. BÀI VIẾT DÀNH CHO BẠN
Bỏ túi 100+ từ vựng về Khoa học (Science) chọn lọc nhất
Vé máy bay Tiếng Anh là gì? 100+ từ vựng về hàng không kèm mẫu câu
Trọn bộ từ vựng về mùa hè tiếng Anh phổ biến nhất
Từ vựng về nhà cửa (Home and accommodation vocabulary) đầy đủ nhất
Thuộc lòng 100+ từ vựng về mùa đông tiếng Anh thông dụng nhất
Từ vựng về các mùa trong tiếng Anh kèm Sample Speaking Topic Seasons
Tổng hợp từ vựng về mùa thu tiếng Anh đầy đủ nhất
Tổng hợp 100+ Từ vựng về bộ phận cơ thể tiếng Anh thông dụng nhất
Bỏ túi list từ vựng về mùa xuân tiếng Anh hay nhất
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ
-- Chọn tỉnh thành sinh sống -- Hà Nội Hồ Chí Minh Bắc Ninh Hưng Yên Vĩnh Phúc Đà Nẵng Hải Dương An Giang Bà Rịa - Vũng Tàu Bạc Liêu Bắc Kạn Bắc Giang Bến Tre Bình Dương Bình Định Bình Phước Bình Thuận Cà Mau Cao Bằng Cần Thơ Đắk Lắk Đắk Nông Đồng Nai Đồng Tháp Điện Biên Gia Lai Hà Giang Hà Nam Hà Tĩnh Hải Phòng Hoà Bình Hậu Giang Khánh Hòa Kiên Giang Kon Tum Lai Châu Lào Cai Lạng Sơn Lâm Đồng Long An Nam Định Nghệ An Ninh Bình Ninh Thuận Phú Thọ Phú Yên Quảng Bình Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sóc Trăng Sơn La Tây Ninh Thái Bình Thái Nguyên Thanh Hóa Thừa Thiên - Huế Tiền Giang Trà Vinh Tuyên Quang Vĩnh Long Yên Bái Tỉnh khác Mỹ Anh Campuchia Hàn Quốc Lào Malaysia Nga Nhật Bản Philippines Singapore Trung Quốc Đài Loan Đức Rumani Úc Canada Ấn Độ Séc Myanmar Nước khác Thái Lan Nam Phi Brunei Dubai Chưa xác định New Zeadland Hunggary Thổ Nhĩ Kì Phần Lan Ljubljana Belgium - Bỉ Đan Mạch (DanMark) TƯ VẤN NGAY
Đăng ký nhận ưu đãiVà tư vấn miễn phí - Khu vực sinh sống hiện tại - Hà Nội Hồ Chí Minh Bắc Ninh Hưng Yên Vĩnh Phúc Đà Nẵng Hải Dương An Giang Bà Rịa - Vũng Tàu Bạc Liêu Bắc Kạn Bắc Giang Bến Tre Bình Dương Bình Định Bình Phước Bình Thuận Cà Mau Cao Bằng Cần Thơ Đắk Lắk Đắk Nông Đồng Nai Đồng Tháp Điện Biên Gia Lai Hà Giang Hà Nam Hà Tĩnh Hải Phòng Hoà Bình Hậu Giang Khánh Hòa Kiên Giang Kon Tum Lai Châu Lào Cai Lạng Sơn Lâm Đồng Long An Nam Định Nghệ An Ninh Bình Ninh Thuận Phú Thọ Phú Yên Quảng Bình Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh Quảng Trị Sóc Trăng Sơn La Tây Ninh Thái Bình Thái Nguyên Thanh Hóa Thừa Thiên - Huế Tiền Giang Trà Vinh Tuyên Quang Vĩnh Long Yên Bái Tỉnh khác Mỹ Anh Campuchia Hàn Quốc Lào Malaysia Nga Nhật Bản Philippines Singapore Trung Quốc Đài Loan Đức Rumani Úc Canada Ấn Độ Séc Myanmar Nước khác Thái Lan Nam Phi Brunei Dubai Chưa xác định New Zeadland Hunggary Thổ Nhĩ Kì Phần Lan Ljubljana Belgium - Bỉ Đan Mạch (DanMark) Trang chủ
Khóa học
Khóa học IELTS toàn diện Khóa học IELTS online Khóa học IELTS cấp tốc Test IELTS OnlineThư viện
Phương pháp học Tiếng Anh Ngữ pháp Sách học Tiếng Anh Lộ trình học IELTSTừ khóa » Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Trong Tiếng Anh
-
200+ Từ Vựng Về Quần áo Kèm Phiên âm Và Hình ảnh Minh Hoạ
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo
-
Tổng Hợp 100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Du Học TMS
-
Bộ 25 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần Áo (Clothes) - Twinkl
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Quần áo Thông Dụng Nhất
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Jaxtina English Center
-
[TRỌN BỘ] Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Thông Dụng Nhất
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Cho Các Tín đồ Thời Trang ... - YouTube