Từ Vựng Tiếng Nhật Về Các Loài Chim
Có thể bạn quan tâm
- Trung tâm tiếng nhật SOFL - Địa chỉ học tiếng Nhật uy tín
- CS1 Số 365 Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng
- CS2 Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy
- CS3 Số 6, Ngõ 250 Nguyễn Xiển (gần ngã tư Nguyễn Trãi - Khuất Duy Tiến) - Thanh Xuân
- CS4 Số 516 Nguyễn Văn Cừ - Gia Thuỵ - Long Biên
- CS5 Số 145 Nguyễn Chí Thanh - Phường 9 - Quận 5 - Tp.HCM
- CS6 Số 137 Tân Cảng - Phường 25 - quận Bình Thạnh - Tp.HCM
- CS7 Số 6 Đường số 4 - P. Linh Chiểu - Q.Thủ Đức - Tp.HCM
- CS9 Số 85E Nguyễn Khang, P. Yên Hòa, Cầu giấy, Hà Nội
- Điện thoại: 1900.986.845
- Email: [email protected]
- Website: https://trungtamnhatngu.edu.vn/
- https://trungtamnhatngu.edu.vn//images/logo-nhat-ngu-sofl.png
- 21.017290 105.746832
- https://www.facebook.com/trungtamnhatngusofl/
- https://www.youtube.com/channel/UCLst0hMsp79bHMP7iODH_gQ
- https://maps.google.com/maps?ll=21.038797,105.903821&z=17&t=m&hl=vi&gl=US&mapclient=embed&cid=5306855255456043534
- Giới thiệu
- Học tiếng Nhật Online
- Tiếng Nhật doanh nghiệp
- Góc học viên SOFL
- Blog
- Học tiếng Nhật mỗi ngày
- Từ vựng
- Ngữ pháp
- Nghe
- Kanji - Hán tự
- Bài tập
- Luyện Kaiwa tiếng Nhật
- Học 50 bài từ vựng, ngữ pháp Minna no Nihongo
- Bài hát tiếng Nhật
- Kinh nghiệm học tiếng Nhật
- Tài liệu tiếng Nhật tham khảo
- Thông tin kỳ thi năng lực tiếng Nhật
- Góc văn hóa Nhật Bản
- Video học
- Học tiếng Nhật mỗi ngày
- Liên hệ
- Trang chủ
- Blog
- Học tiếng Nhật mỗi ngày
- TỪ VỰNG

Tên các loài chim bằng tiếng Nhật thường gặp
| Tên tiếng Việt | Kanji/Katakana | Hiragana |
| Chim | 鳥 | |
| Chim sẻ | 雀 | すずめ |
| Chim én | 燕 | つばめ |
| Chim bồ câu | 鳩 | はと |
| Chim cánh cụt | ペンギン | |
| Gõ kiến | 啄木鳥 | きつつき |
| Chim ruồi | 蜂鳥 | |
| Chim lợn | 面梟 | めんふくろう |
| Hạc | 鶴 | つる |
| Cò | 鸛 | こうのとり |
| Thiên nga | 白鳥 | はくちょう |
| Hồng hạc | フラミンゴ/紅鶴 | べにずる |
| Công | 孔雀 | くじゃく |
| Diệc | 鷺 | さぎ |
| Họa mi | ナイチンゲール | |
| Chim khướu | チメドリ | |
| Vành khuyên | メジロ | |
| Sơn ca | ヒバリ | |
| Vàng anh | 高麗鶯 | |
| Quạ | 鴉/烏 | からす |
| Sáo đá | 星椋鳥 | ほしむくどり |
| Đại bàng | 鷲 | わし |
| Chim ưng | 鷹 | たか |
| Chim cắt | ハヤブサ | |
| Diều hâu | 鳶 | とび |
| Cú | 梟 | ふくろう |
| Kền kền | 禿鷲 | はげわし |
| Bạch yến | カナリア | |
| Bồ nông | ペリカン: | |
| Gà | 鶏 | にわとり |
| Gà tây | 七面鳥 | しちめんちょう |
| Vịt ta | 家鴨 | あひる |
| Vịt | 鴨 | かも |
| Ngỗng | 鵞鳥 | がちょう |
| Vẹt | 鸚鵡 | おうむ |
| Đà điểu | 駝鳥 | だちょう |
| Mòng biển | 鴎 | かもめ |
| Bói cá | 翡翠 |
Tên các loài chim Nhật Bản
| Tên tiếng Việt | Kanji/Katakana |
| Sếu gáy trắng | 真鶴 |
| Cốc đế | 河鵜 |
| Sếu Nhật Bản | 丹頂 |
| Mòng biển đầu đen | ユリカモメ |
| Choắt lớn | アオアシシギ |
| Gõ kiến xanh Nhật Bản | アオゲラ |
| Oanh Ryukyu | アカヒゲ |
| Oanh bụi Nhật Bản | ウグイス |
| Hoét nâu | アカハラ |
| Sả hung | アカショウビン |
| Sẻ đồng mặt đen | アオジ |
| Sẻ bụng đỏ | ウソ |
| Chim sẻ biển | ウミスズメ |
| Sẻ mỏ to Nhật Bản | イカル |
| Le hôi | カイツブリ |
| Le hôi cổ đỏ | アカエリカイツブリ |
| Dẽ cổ đỏ | アカエリヒレアシシギ |
| Đớp ruồi sọc xám | エゾビタキ |
| Cò ma | アマサギ |
| Hải âu lớn đuôi ngắn | アホウドリ |
| Hải âu mặt trắng | オオミズナギドリ |
| Chim mỏ chéo đỏ | イスカ |
| Đại bàng vàng | イヌワシ |
| Đại bàng đuôi trắng | オジロワシ |
| Gõ kiến lưng trắng | オオアカゲラ |
| Vịt cát ngực đỏ | ウミアイサ |
| Bạc má đuôi dài | エナガ |
| Ó ngỗng | オオタカ |
| Chim lặn gavia họng đen | オオハム |
| Chích sậy lớn | オオヨシキリ |
| Đớp ruồi Nhật Bản | オオルリ |
| Sâm cầm | オオバン |
| Uyên ương | オシドリ |
| Ác là cánh xanh da trời | オナガ |
Học từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật là một trong những cách để tăng lượng từ vựng cũng như kiến thức thực tế cho các bạn học viên. Các bạn hãy nắm vững những từ vựng tiếng Nhật về các loài chim trên và ứng dụng vào cuộc hội thoại hàng ngày khi có thể nhé.
Gửi bình luận Tên của bạn Email Nội dung Mã an toàn-
THÔNG BÁO THỜI GIAN PHÁT CHỨNG CHỈ NHẬT NGỮ NAT-TEST NGÀY 15/10/2023 TẠI HCM
16/11/2023 -
SIÊU ƯU ĐÃI - MỪNG SINH NHẬT SOFL 15 TUỔI
12/09/2023 -
THÔNG BÁO – Công bố kết quả trực tuyến Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật JLPT tháng 7/2023 cấp độ N1, N2
19/08/2023 -
[THÔNG BÁO] Lịch bán và tiếp nhận hồ sơ đăng ký JLPT cấp độ N1, N2 tháng 12/2023
24/07/2023 -
Tổng hợp những động từ tiếng Nhật phổ biến
18/07/2023
-
4 cách nói xin chào bằng tiếng Nhật
14/07/2015 -
Lời bài hát Doraemon no Uta
13/05/2015 -
Tải Full bộ sách học tiếng Nhật sơ cấp Minna no Nihongo
30/04/2020 -
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình
28/02/2019 -
Tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa dành cho Nam và Nữ
11/01/2019
Tổng hợp những động từ tiếng Nhật phổ biến
“Chúc ngon miệng” tiếng Nhật nói như thế nào?
Ohayo là gì? Konnichiwa là gì?
Từ vựng tiếng Nhật về chuyên ngành báo chí
Quán Dụng Ngữ liên quan đến 見る (NHÌN)
TỔNG HỢP TỪ VỰNG KATAKANA N3
Ý nghĩa của tính từ 生意気 [namaiki] trong tiếng Nhật
Tổng hợp từ vựng KATAKANA N4 hay xuất hiện trong đề thi JLPT
Tên các môn thể thao tại SEA Games 31 bằng tiếng Nhật
Trạng từ chỉ THỜI GIAN trong tiếng Nhật
ƯU ĐÃI GIẢM 40% HỌC PHÍ + TẶNG BỘ SGT Chọn khóa học Cơ sở gần bạn nhất 108 Trần Vỹ, Mai Dịch, HN Đăng kí họcTRUNG TÂM NHẬT NGỮ SOFL
Hotline : 1900 986 845Trung Tâm Nhật Ngữ SOFLHỆ THỐNG CƠ SỞ Cơ sở TP.Hà Nội CS1 : Số 365 Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng | Bản đồ Hotline: 1900 986 845 CS2 : Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy | Bản đồ Hotline: 1900 986 845 CS3 : Số 6, Ngõ 250 Nguyễn Xiển (gần ngã tư Nguyễn Trãi - Khuất Duy Tiến) - Thanh Xuân | Bản đồ Hotline: 1900 986 845 CS4 : Số 516 Nguyễn Văn Cừ - Gia Thuỵ - Long Biên | Bản đồ Hotline: 1900 986 845 Cơ sở TP.Hồ Chí Minh CS5 : Số 145 Nguyễn Chí Thanh - Phường 9 - Quận 5 - Tp.HCM | Bản đồ Hotline: 1900 886 698 CS6 : Số 137 Tân Cảng - Phường 25 - quận Bình Thạnh - Tp.HCM | Bản đồ Hotline: 1900 886 698 CS7 : Số 6 Đường số 4 - P. Linh Chiểu - Q.Thủ Đức - Tp.HCM | Bản đồ Hotline: 1900 886 698 Cơ sở Ninh Bình Cơ sở Đống Đa CS9 : Số 85E Nguyễn Khang, P. Yên Hòa, Cầu giấy, Hà Nội | Bản đồ Hotline: 1900986845 Hà Nội : 0917861288Tp.HCM : 1900.886.698
- Email : [email protected]
- Website : Trungtamnhatngu.edu.vn
©Copyright - 2010 SOFL, by SOFL IT TEAM - Giấy phép đào tạo : Số 2330/QĐ - SGD & ĐT Hà Nội Tư vấn lộ trình Thư viện tiếng Nhật Lịch khai giảng Đăng ký nhận tư vấn Chọn khóa học Chọn cơ sở 108 Trần Vỹ, Mai Dịch, HN Đăng ký nhận tư vấn Từ khóa » Chích Choè Tiếng Nhật Là Gì
-
Top 12 Chích Choè Tiếng Nhật Là Gì
-
Chích Chòe Than Bằng Tiếng Nhật - Glosbe - MarvelVietnam
-
Từ điển Các Loài Chim Nhật Bản
-
Từ điển Tiếng Việt "chích Chòe" - Là Gì?
-
Tổng Hợp Từ A đến Z Tên Các Loài Chim Trong Tiếng Anh
-
Từ Ba Hoa Chích Chòe Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'chích Choè' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chích Choè - Từ điển Việt
-
King Thrushbeard - Vua Chích Choè (TIẾNG VIỆT)
-
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ CÁC LOÀI CHIM - KVBro
-
'chí Choé' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt