Từ Vựng Tiếng Trung Thông Dụng Dành Cho Du Học Sinh
Có thể bạn quan tâm
Connect with us Bạn đang tìm kiếm gì ?
Xin chào các bạn ! Bài học này rất hay và quan trọng đối với mọi người, đặc biệt là các bạn du học sinh chuẩn bị sang Trung Quốc, Đài Loan, Singapore…tiengtrungtainha.com sẽ cung cấp cho các bạn đầy đủ bộ từ vựng tiếng Trung thông dụng dành cho du học sinh khi đi du học. Các bạn hãy lấy giấy bút ra và ghi chép lại nhé :
Từ vựng
Dưới đây là bảng từ vựng bao gồm chữ Hán, phiên âm và nghĩa :
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa |
| 大学 | Dàxué | Đại học |
| 学生 | Xuéshēng | Sinh viên |
| 留学生 | Liúxuéshēng | Du học sinh |
| 教师 | Jiàoshī | Giảng viên |
| 辅导教师 | Fǔdǎo jiàoshī | Giảng viên hành chính |
| 导师 | Dǎoshī | Giáo viên hướng dẫn |
| 学长 | Xuézhǎng | Anh khóa trên |
| 学姐 | Xué jiě | Chị khóa trên |
| 学弟 | Xué dì | Em trai khóa dưới |
| 学妹 | Xué mèi | Em gái khóa dưới |
| 室友 | Shìyǒu | Bạn cùng phòng |
| 师傅 | Shīfù | Bác lao công |
| 阿姨 | Āyí | Cô lao công |
| 学生管理系统 | Xuéshēng guǎnlǐ xìtǒng | Website thông tin sinh viên |
| 选修课 | Xuǎnxiū kè | Môn học tự chọn |
| 必修课 | Bìxiū kè | Môn học bắt buộc |
| 学生证 | Xuéshēng zhèng | Thẻ sinh viên |
| 学期 | Xuéqí | Học kỳ |
| 教学楼 | Jiàoxué lóu | Tòa nhà học |
| 教室 | Jiàoshì | Phòng học |
| 食堂 | Shítáng | Nhà ăn |
| 厕所 | Cèsuǒ | Nhà vệ sinh |
| 电脑室 | Diànnǎo shì | Phòng tin học |
| 图书馆 | Túshū guǎn | Thư viện |
| 娱乐室 | Yúlè shì | Phòng giải trí |
| 运动室 | Yùndòng shì | Phòng thể thao |
| 学费 | Xuéfèi | Học phí |
| 检查 | Jiǎnchá | Thi cử, kiểm tra |
| 大厅 | Dàtīng | Hội trường |
Trên đây là bảng từ vựng tiếng Trung thông dụng dành cho du học sinh, các bạn hãy học thuộc và ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày nhé
Thẻ liên kếtdu học, du học sinh, từ vựng tiếng trung
Quảng cáo Bài học liên quan
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng về bộ phận trên khuôn mặt trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng đầy đủ về chủ đề các bộ phận trên khuôn mặt...
熊猫先生19 Tháng Tư, 2025
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề các loại trang phục trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học này, Panda HSK sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng chủ đề các loại trang phục trong TIẾNG TRUNG như...
熊猫先生28 Tháng Bảy, 2024
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề đồ điện tử mùa hè trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học này, Panda HSK sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng chủ đề đồ điện tử trong TIẾNG TRUNG như cái...
熊猫先生26 Tháng Bảy, 2024
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề các con vật nuôi trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học này, Panda HSK sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng chủ đề các loài vật nuôi trong TIẾNG TRUNG như...
熊猫先生25 Tháng Bảy, 2024
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng các hàng hoá trong siêu thị trong TIẾNG TRUNG
Các bạn sẽ được học bộ từ vựng đa dạng ngành hàng tại siêu thị như dầu gội đầu, dầu xả, sữa rửa mặt,...
熊猫先生13 Tháng Mười, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề các loại thực phẩm trong TIẾNG TRUNG
Bài học bao gồm bộ từ vựng tổng hợp các loại thực phẩm như thịt đóng hộp, cá đóng hộp, sô cô la, phô...
熊猫先生2 Tháng Mười, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề các loại hạt ăn trong TIẾNG TRUNG
Bài học bao gồm bộ từ vựng tổng hợp các loại hạt ăn như hạt điều, hạt dẻ, hạt bí, hạt hướng dương... trong...
熊猫先生26 Tháng Chín, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Bộ từ vựng chủ đề dụng cụ nhà bếp trong TIẾNG TRUNG
Bài học bao gồm tổng hợp các loại dụng cụ nhà bếp như nồi cơm, chảo rán, máy xay sinh tố ... các loại...
熊猫先生8 Tháng Chín, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Bộ từ vựng chủ đề rau củ quả trong TIẾNG TRUNG
Bài học bao gồm tổng hợp các loại rau như rau cải bắp, hành lá, rau muống... các loại củ như củ khoai, củ...
熊猫先生22 Tháng Bảy, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu về THỜI GIAN trong TIẾNG TRUNG
Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong bài học tổng hợp từ vựng và mẫu câu về THỜI GIAN trong TIẾNG TRUNG. Đây...
熊猫先生15 Tháng Bảy, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng tên các quốc gia Đông Nam Á trong TIẾNG TRUNG
Chào mừng các bạn ghé thăm website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục học từ vựng theo chủ đề. Trong bài học hôm nay, mình sẽ...
熊猫先生3 Tháng Sáu, 2023
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng chủ đề đi biển trong TIẾNG TRUNG
Trong bài học hôm nay, mình sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng chủ đề đi biển, bãi biển như nước biển, sóng...
熊猫先生3 Tháng Sáu, 2023 Quảng cáo error: Nội dung được bảo vệ ! ×Nội dung chính
Nội dung chínhTừ khóa » Thẻ Sinh Viên Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Trường Học
-
Từ Vựng Trong Tiếng Trung Về Chủ đề: Trường Học
-
Sinh Viên Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
300 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Trường Học
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Trường Học (p3)
-
Tiếng Trung Chủ đề Trường Học | Cách Giới Thiệu Tên Trường
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Giấy Tờ - Trung Tâm Dạy Và Học Tiếng ...
-
Sinh Viên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Những Giấy Tờ Cần Thiết
-
Du Học Sinh Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Du Học Sinh Trong Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Gia Sư Trong Tiếng Trung Là Gì? Từ Vựng Học Tập Tiếng Trung
-
[2022] - Du Học Hệ Ngôn Ngữ Tại Đài Loan