Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Bệnh
Có thể bạn quan tâm
090 999 0130
Từ vựng tiếng Trung về các loại bệnh. Trong cuộc đời của chúng ta chắc chắn đã phải gặp một số loại bệnh thông thường ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân. Các bạn hãy cùng Web Tiếng Trung học một số từ vựng liên quan tới chủ đề này nhé!

- 精神病 /jīngshénbìng/ bệnh tâm thần
- 急性病 /jíxìngbìng/ bệnh cấp tính
- 慢性病 /mànxìngbìng/ bệnh mãn tính
- 职业病 /zhíyèbìng/ bệnh nghề nghiệp
- 传染病 /chuánrǎn bìng/ bệnh truyền nhiễm
- 头痛 /tóutòng/ đau đầu
- 常见病 /chángjiàn bìng/ bệnh thường gặp
- 失眠 /shīmián/ mất ngủ
- 喉咙痛 /hóulóng tòng/ đau cổ họng
- 昏迷 /hūnmí/ ngất, hôn mê
- 胃痛 /wèitòng/ đau dạ dày
- 皮肤病 /pífū bìng/ bệnh ngoài da
- 空气传染病 /kōngqì chuánrǎn bìng/ bệnh truyền nhiễm qua không khí
- 牙疼 /yá téng/ đau răng
- 心脏病 /xīnzàng bìng/ bệnh về tim
- 肝病 /gānbìng/ bệnh gan
- 腹痛 /fùtòng/ đau bụng
- 头晕 /tóuyūn/ chóng mắt
- 肺病 /fèibìng/ bệnh phổi
- 重病 /zhòngbìng/ bệnh nặng
Từ vựng tiếng trung về các loại bệnh…..
- 发烧 /fāshāo/ sốt
- 咳嗽 /késòu/ ho
- 痢疾 /lìjí/ bệnh kiết lị
- 鼻炎 /bíyán/ viêm mũi
- 肺炎 /fèiyán/ viêm phổi
- 胃炎 /wèiyán/ viêm dạ dày
- 肠炎 /chángyán/ viêm ruột
- 腰痛 /yāotòng/ đau lưng
- 耳鸣 /ěrmíng/ Ù tai
- 嗓子疼 /sǎngzi téng/ viêm họng
- 流鼻涕 /liú bítì/ sổ mũi
- 血压高 /xuèyā gāo/ huyết áp cao
- 抽筋 /chōujīn/ chuột rút
- 胃溃炎 /wèi kuì yán/ viêm loét dạ dày
- 淋病 /lìnbìng/ bệnh lậu
- 癣 /xuǎn/ bệnh nấm ngoài da
- 痔疮 /zhìchuāng/ bệnh trĩ
- 霍乱 /huòluàn/ bệnh dịch tả
- 消化道出血 /xiāohuà dào chūxuè/ xuất huyết đường tiêu hóa
- 脑出血 /nǎo chūxuè/ xuất huyết não
- 中风 /zhòngfēng/ trúng gió
- 白血病 /báixuèbìng/ ung thư máu
- 贫血 /pínxiě/ thiếu máu
- 偏头痛 /piān tóutòng/ đau nửa đầu
- 食物中毒 /shíwù zhòngdú/ ngộ độc thực phẩm
- 扭伤 /niǔshāng/ bong gân
- 脱臼 /tuōjiù/ trật khớp
- 蛀牙 /zhùyá/ sâu răng
- 胆囊结石 /dǎnnáng jiéshí/ sỏi mật
- 低血压 /dī xuèyā/ huyết áp thấp
- 肥胖病 /féipàng bìng/ bệnh béo phì
- 近视 /jìnshì/ cận thị
- 远视 /yuǎnshì/ viễn thị
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Một Số Từ Vay Mượn Từ Tiếng Quảng Đông Trong Tiếng Việt
HỌC TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ NHÀ THỜ, ĐẠO THIÊN CHÚA
Từ vựng tiếng Trung trong game PUBG.
Từ vựng Tiếng Trung về Phụ Kiện Ô Tô
Những câu nói về tình bạn trong tiếng Trung hay nhất
Một số thành ngữ tiếng Trung bằng số
Từ vựng về các loại hải sản trong tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung về làm đẹp ( Phần 2)
Học Tiếng Trung Qua Thơ Câu Đố Hay Và Dễ Nhớ
Học tiếng Trung chủ đề Mua Sắm
Mới Nhất
Địa chỉ dạy Kèm tiếng Trung tại Nhà TpHCM
Khóa Học
Địa Chỉ Luyện Thi HSK Cuối Tuần Chất Lượng
Khóa Học
Lộ Trình Học Tiếng Trung Cho Người Đi Làm
Khóa Học
Khóa Học Tiếng Trung Chất Lượng Tại Phường Tây Thạnh
Khóa Học
Khóa Tiếng Trung Giao Tiếp Uy Tín Phường Tân Hòa
Khóa Học
Học Tiếng Trung Ở Đâu?
Bạn cần Tư Vấn học tiếng Trung?
Nhắn tin với NewSky!
-
Gọi điện -
Nhắn tin -
Chat zalo -
Chat facebook
Từ khóa » đau Rát Tiếng Trung Là Gì
-
đau Rát Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Hoa Chuyên đề Bệnh... - Tiếng Hoa Hằng Ngày
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Bệnh Thường Gặp"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Bệnh
-
Từ Vựng Về Các Loại BỆNH Dịch Bằng Tiếng Trung Quốc
-
Tên Các Loại Bệnh Trong Tiếng Trung Thường Gặp
-
Tiếng Trung Chủ Đề Sức Khỏe - Hoa Văn SHZ
-
Tên Các Loại Bệnh Bằng Tiếng Trung
-
Các Bệnh Về Mắt Bằng Tiếng Trung - Từ Vựng
-
Bệnh Zona
-
Cục Trong Họng - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hội Chứng Đau Cục Bộ Phức Tạp (CRPS) - Rối Loạn Thần Kinh
-
Đau đầu: Phân Loại, Nguyên Nhân Và Cách điều Trị Hiệu Quả | ACC
-
Đau Bàn Chân: Nguyên Nhân Và Cách Chữa Trị Hiệu Quả | ACC
-
Vùng Thượng Vị Là Gì? Vì Sao Bị đau Bụng Vùng Thượng Vị? - Vinmec