TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ DỤNG CỤ Y TẾ - YêuTiế

  • Art & Humanities
    • Circus Arts
    • Dance
    • Drama
    • Eastern Philosophy
    • Fiction
    • Medieval History
    • Modern History
    • Music
    • ncient History
    • Opera
    • Photography
    • Poetry
    • Printmaking
    • Sales Marketing
    • Theater
    • Western Philosophy
  • Bitcoin Forums
    • Bitcoin Development
    • Bitcoin Fundamentals
    • Bitcoin Mining
    • Bitcoin vs. Ethereum
    • Blockchain Technology
    • Cryptocurrencies
    • Market Analysis
    • NFT Valuation
    • Price Volatility
    • Supply and Demand
    • Taxation of Bitcoin
    • Transaction Confirmation
    • Transaction Fees
    • Transaction Process
    • Wallets and Addresses
  • Cardiovascular Training
  • Core Functions
  • Finance & Accounting
    • Audit and Assurance
    • Bond Market
    • Commodity Market
    • Corporate Finance
    • Corporate Tax
    • Cost Accounting
    • Decision Making
    • Excel Modeling
    • Finance
    • Financial Planning
    • Income Tax
    • Investment Banks
    • Mutual Funds
    • Personal Finance
    • Ratio Analysis
    • Stock Market
    • Tax Planning
    • Valuation Techniques
  • Functional Training
  • Information Technology
    • Angular
    • API
    • Graphic Design
    • IT and Software
    • Mobile App
    • Mobile Application
    • React
    • Software
    • Sql
    • technical
    • Web Design
    • web3
    • Webpack
  • Personal Development
  • Quantum Chemistry
  • Risk Management
  • Strength Training
Yêu Tiếng Trung

Histudy is a education website template. You can customize all.

Purchase Now Find With Us

Shopping cart

No products in the cart.

image Return To Shop blog banner background shape images
  • Hoạ Thuyết Hán Ngữ in
  • 02/10/2021
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ DỤNG CỤ Y TẾ
  • 4 min read
  • 689 Views
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ DỤNG CỤ Y TẾ

Mỗi dụng cụ y tế có một chức năng, cách dùng và công dụng khác nhau. Vậy bạn có biết các dụng cụ y tế tiếng Trung được gọi như nào không? Bài viết này Yêu tiếng Trung sẽ giới thiệu đến các bạn từ vựng tiếng Trung về dụng cụ y tế nhé.

Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ y tế

STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1Dụng cụ y tế医疗用品器具yīliáo yòngpǐn qìjù
2Bông sát trùng消毒脱脂棉花xiāodú tuōzhīmián huā
3Băng gạc sát trùng消毒脱脂纱布xiāodú tuōzhī shābù
4Nồi hấp cao áp diệt trùng高压蒸气灭菌器gāoyā zhēngqì miè jùn qì
5Nồi đun diệt trùng, nồi hấp煮沸灭菌器zhǔfèi miè jùn qì
6Băng keo胶布jiāobù
7Băng绷带bēngdài
8Cái nẹp, cặp夹板jiábǎn
9Nẹp cặp thạch cao, bó bột thạch cao石膏夹板shígāo jiábǎn
10Khẩu trang y tế医用口罩yīyòng kǒuzhào
11Búa gõ phản xạ thần kinh叩诊槌kòuzhěn chuí
12Dụng cụ đè lưỡi khi khám họng (bằng inox hay gỗ)压舌板yā shé bǎn
13Ống nghe听诊器tīngzhěnqì
14Máy đo huyết áp血压计xiěyā jì
15Cái cặp nhiệt độ体温计tǐwēnjì
16Máy đo lượng hô hấp肺活量计fèihuóliàng jì
17Máy chụp x quang光机guāng jī
18Xilanh tiêm注射器zhùshèqì
19Kim tiêm注射针头zhùshè zhēntóu
20Cáng担架dānjià
21Cái kẹp dùng khi mổ外科镊wàikē niè
22Bàn mổ手术台shǒushù tái
23Đèn mổ手术灯 shǒushù dēng
24Dao mổ手术刀shǒushù dāo
25Dao mổ lade激光刀 jīguāngdāo
26Dao cấy da植皮刀zhípí dāo
27Giường khám bệnh诊断床zhěnduàn chuáng
28Bô đựng phân便盆biànpén
29Chỉ khâu缝线fèng xiàn
30Dây ruột mèo肠线cháng xiàn
31Mỏ vịt扩张器kuòzhāng qì
32Dụng cụ đưa chất thải ra ngoài牵开器qiān kāi qì
33Ống thải nước tiểu导尿管dǎo niào guǎn
34Ống truyền oxy氧气管yǎngqìguǎn
35Máy truyền oxy氧气吸入器yǎngqì xīrù qì
36Bảng đo thị lực视力表shìlì biǎo
37Dụng cụ đo thị lực视力计shìlì jì
38Kính kiểm tra mũi, gương soi kiểm tra mũi检鼻镜jiǎn bí jìng
39Soi mắt检眼镜jiǎn yǎnjìng
40Kính kiểm tra tai, soi tai检耳镜jiǎn ěr jìng
41Kính hiển vi显微镜xiǎnwéijìng
42Tử cung子宫zǐgōng
43Bàng quang膀胱pángguāng
44Kết tràng(đoạn giữa ruột già)结肠jiécháng
45Dạ dàywèi
46Khí quản气管qìguǎn
47Khoang ngực胸腔xiōngqiāng
48Tủ thuốc, hộp thuốc医药箱yīyào xiāng
49Thùng cấp cứu急救箱jíjiù xiāng
50Máy trợ thính助听器zhùtīngqì
51Ghế lăn轮椅lúnyǐ
52Giường đẩy推病人用的床tuī bìngrén yòng de chuáng
53Bàn đỡ đẻ分娩椅fēnmiǎn yǐ
54Bàn đỡ đẻ分娩台fēnmiǎn tái
55Đèn thủy ngân水银灯shuǐyíndēng
56Máy vật lý trị liệu sóng ngắn短波电疗机duǎnbō diànliáo jī
57Dụng cụ chẩn đoán bệnh bằng sóng siêu âm超声波诊断仪chāoshēngbō zhěnduàn yí
58Máy vật lý trị liệu bằng sóng vi ba微波电疗器wéibō diànliáo qì
59Máy soi cắt lớp sử dụng chất đồng vị同位素扫描仪tóngwèisù sǎomiáo yí
60Máy điện tim心电图机xīndiàntú jī
61Máy điện não (đồ)脑动电流描记器nǎo dòng diànliú miáojì qì
62Máy tính huyết cầu điện tử电子血球计算机diànzǐ xiěqiú jìsuànjī
63Máy đốt bằng nhiệt điện电热烧灼器diànrè shāozhuó qì
0 Likes
Hoạ Thuyết Hán Ngữ

0 Comments

Add Your Comment

Leave a Reply Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Full Name* Email * Website Write your comment here… *

Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.

©2024. All rights reserved by Rainbow Theme.

Từ khóa » Dụng Cụ Y Tế Trong Tiếng Trung