Từ Vựng Tiếng Trung Về Phòng Cháy Chữa Cháy
Có thể bạn quan tâm
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Ly Hải Yến bài 12 giáo trình MSUTONG ngày 4-1-202600:00
Học tiếng Trung online lớp em Hồng Ngọc bài 9 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:58
Học tiếng Trung online lớp em Quỳnh Anh bài 12 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:32:23
Học tiếng Trung online lớp em Trí Quang bài 2 theo giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:18:20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:34
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 11 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:26:06
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Quỳnh Anh bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:27:17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ em Thùy Dương bài 10 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:10:48
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Khải bài 12 giáo trình MSUTONG của tác giả Nguyễn Minh Vũ01:31:21
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Lam Điền bài 8 giáo trình MSUTONG tác giả Nguyễn Minh Vũ01:23:23 Trang chủ Học Từ vựng Tiếng Trung Từ vựng Tiếng Trung về Phòng cháy chữa cháy- Học Từ vựng Tiếng Trung
- Tài liệu Học Tiếng Trung

Chào các em học viên, thời tiết mùa hè nóng bức oi ả thế này nếu khu dân cư nào mà dùng điện quá tải thì rất dễ xảy ra chập điện dẫn đến cháy nổ hỏa hoạn như chơi. Vì vậy trong nhà chúng ta nên hạn chế dùng điện ở mức quá tải, tốt nhất là chúng ta nên rút hẳn dây cắm điện ra khỏi ổ cắm với các thiết bị ko cần dùng đến, và nếu có điều kiện thì chúng ta nên đầu tư hẳn một chiếc bình chữa cháy để đề phòng xảy ra sự cố cháy chập điện rất nguy hiểm.
Nội dung bài học hôm nay lớp mình sẽ học liên quan đến các Từ vựng Tiếng Trung về Phòng cháy chữa cháy, trước hết các em vào link bên dưới đã để xem nhanh lại nội dung bài cũ nhé.
Từ vựng Tiếng Trung về Phim ảnh
| STT | Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 1 | Áo bàng sợi amiăng | 石棉衣 | shí miányī |
| 2 | Áo bảo hộ bàng sợi kim loại | 金属防护服 | jīnshǔ fánghù fú |
| 3 | Báo cháy | 火警 | huǒjǐng |
| 4 | Bảo hiếm hỏa hoạn | 火灾保险 | huǒzāi bǎoxiǎn |
| 5 | Bén lửa | 着火 | zháohuǒ |
| 6 | Bình chữa cháy | 灭火器 | mièhuǒqì |
| 7 | Bình chữa cháy cầm tay | 手压式灭火器 | shǒu yā shì mièhuǒqì |
| 8 | Bình chữa cháy có xe đấy | 轮式灭火器 | lún shì mièhuǒqì |
| 9 | Bộ phận chặn cháy | 火挡 | huǒ dǎng |
| 10 | Bơm nước chữa cháy | 消防水泵 | xiāofáng shuǐbèng |
| 11 | Bơm nước dập lửa | 灭火水泵 | mièhuǒ shuǐbèng |
| 12 | Bọt dập lửa, bọt chữa cháy | 消防泡沫 | xiāofáng pàomò |
| 13 | Ca nô cứu hóa | 消防艇 | xiāofáng tǐng |
| 14 | Cần cẩu chữa cháy | 消防起重车 | xiāofáng qǐ zhòng chē |
| 15 | Cát dập lửa | 灭火沙 | mièhuǒ shā |
| 16 | Cháy rừng | 森林火灾 | sēnlín huǒzāi |
| 17 | Chuông báo cháy | 火警警钟 | huǒjǐng jǐngzhōng |
| 18 | Cục phòng cháy chữa cháy | 消防局 | xiāofáng jú |
| 19 | Cục trưởng cục PCCC | 消防局长 | xiāofáng júzhǎng |
| 20 | Dập lửa | 灭火 | mièhuǒ |
| 21 | Dây đai có móc | 挂钩皮带 | guàgōu pídài |
| 22 | Dây thừng cứu hộ | 救生绳 | jiùshēng shéng |
| 23 | Đèn cứu hỏa cầm tay | 消防提灯 | xiāofáng tídēng |
| 24 | Đèn pha | 探照灯 | tànzhàodēng |
| 25 | Diễn tập PCCC | 消防演习 | xiāofáng yǎnxí |
| 26 | Đội trưởng đội PCCC | 消防队长 | xiāofáng duìzhǎng |
| 27 | Đội viên PCCC | 消防员 | xiāofáng yuán |
| 28 | Đốm lửa | 火星 | huǒxīng |
| 29 | Dụng cụ mở cửa | 开门器 | kāimén qì |
| 30 | Đường phòng cháy | 防火线 | fánghuǒ xiàn |
| 31 | Giám đốc sở cửu hỏa | 消防处长 | xiāofáng chù zhǎng |
| 32 | Guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước | 消防水龙车 | xiāofáng shuǐlóng chē |
| 33 | Hàng rào ngăn lửa | 防火障 | fánghuǒ zhàng |
| 34 | Hiện trường vụ cháy | 火灾现场 | huǒzāi xiànchǎng |
| 35 | Hỏa hoạn | 火灾 | huǒzāi |
| 36 | Hỏa hoạn bất ngờ | 意外火灾 | yìwài huǒzāi |
| 37 | Hỏa hoạn lớn | 大火灾 | dà huǒzāi |
| 38 | Huấn luyện PCCC | 消防训练 | xiāofáng xùnliàn |
| 39 | Kẻ gây ra vụ cháy | 纵火者 | zònghuǒ zhě |
| 40 | Khống chế hỏa hoạn | 火灾控制 | huǒzāi kòngzhì |
| 41 | Lửa cháy lan rộng | 火势蔓延 | huǒshì mànyán |
| 42 | Lưới cứu hộ | 救生网 | jiùshēng wǎng |
| 43 | Mặt nạ phòng cháy chữa cháy | 消防面罩 | xiāofáng miànzhào |
| 44 | Máy bộ đàm | 步话机 | bù huàjī |
| 45 | Mũ cứu hỏa | 消防帽 | xiāofáng mào |
| 46 | Nạn nhân vụ hỏa hoạn | 火灾受害人 | huǒzāi shòuhài rén |
| 47 | Ngọn lửa | 火苗’ | huǒmiáo’ |
| 48 | Nhân viên PCCC | 消防官员 | xiāofáng guānyuán |
| 49 | Nước dự phòng dập lửa | 灭火备用水 | mièhuǒ bèiyòng shuǐ |
| 50 | phòng cháy | 防火 | fánghuǒ |
| 51 | Phòng cháy chữa cháy | 消防 | xiāofáng |
| 52 | Phóng hỏa | 纵火 | zònghuǒ |
| 53 | Phòng ngừa hỏa hoạn | 火灾预防 | huǒzāi yùfáng |
| 54 | Quần áo cứu hỏa | 消防服 | xiāofáng fú |
| 55 | Quần áo phòng cháy | 防火工作服 | fánghuǒ gōngzuòfú |
| 56 | Rìu cứu hỏa | 消防斧 | xiāofáng fǔ |
| 57 | Sào chữa cháy | 救火长杆, 拍火器 | jiùhuǒ cháng gān, pāi huǒqì |
| 58 | Sở cứu hỏa | 消防处 | xiāofáng chù |
| 59 | Súng phun bọt dập lửa | 泡沫灭火枪 | pàomò mièhuǒ qiāng |
| 60 | Tấm vải đỡ (dùng để hứng hoặc giảm va chạm khi có người nhảy từ trên cao xuống) | 救生布单 | jiùshēng bù dān |
| 61 | Tàu cứu hỏa | 消防船 | xiāofáng chuán |
| 62 | Thang cứu hỏa | 消防梯 | xiāofáng tī |
| 63 | Thang cứu hỏa có bàn xoay | 架空消防梯 | jiàkōng xiāofáng tī |
| 64 | Thang kéo dài tự động | 自动伸缩梯 | zìdòng shēnsuō tī |
| 65 | Thang móc cứu hỏa | 消防钩梯 | xiāofáng gōu tī |
| 66 | Tháp chữa cháy | 火警瞭望塔 | huǒjǐng liàowàng tǎ |
| 67 | Tháp huấn luyện cứu hỏa | 消iì川练塔 | xiāo iì chuān liàn tǎ |
| 68 | Thiết bị báo cháy | 火警报警器 | huǒjǐngbàojǐng qì |
| 69 | Thiết bị PCCC | 消防设备 | xiāofáng shèbèi |
| 70 | Thiết bị phòng cháy | 防火装置 | fánghuǒ zhuāngzhì |
| 71 | Thiết bị tiếp nhận báo cháy | 警报接收器 | jǐng bào jiēshōu qì |
| 72 | Thùng nước cứu hỏa | 消防水桶 | xiāofáng shuǐtǒng |
| 73 | Tiếng chuông báo cháy | 火警铃声 | huǒjǐng língshēng |
| 74 | Trạm cứu hỏa | 消防车库, 消防站 | xiāofáng chēkù, xiāofáng zhàn |
| 75 | Trụ nước chữa cháy | 消防栓 | xiāofáng shuān |
| 76 | Trụ sở sở cứu hỏa | 消防处大楼 | xiāofáng chù dàlóu |
| 77 | Trung tâm phòng cháy | 防火屮心 | fánghuǒ chè xīn |
| 78 | Tường chắn lửa, vách ngăn lửa | 防火墙 | fánghuǒqiáng |
| 79 | Ủng cứu hỏa | 消防靴 | xiāofáng xuē |
| 80 | Van bình chừa cháy | 灭火器的扳阀 | mièhuǒqì de bān fá |
| 81 | Vật liệu phòng cháy | 防火材料 | fánghuǒ cáiliào |
| 82 | Việc dập tăt lửa | 火的熄灭 | huǒ de xímiè |
| 83 | Vòi mềm chữa cháy | 消防水带 | xiāofáng shuǐ dài |
| 84 | Vụ cháy tái bùng phát | 续发性火灾 | xù fā xìng huǒzāi |
| 85 | Xà beng | 撬棒 | qiào bàng |
| 86 | Xe bơm | 泵车 | bèng chē |
| 87 | Xe cứu hỏa | 消防车 | xiāofáng chē |
| 88 | Xe cứu hỏa có thang; xe thang | 云梯消防车, 云梯车 | yúntī xiāofáng chē, yúntī chē |
| 89 | Xe cứu thương | 救护车 | jiùhù chē |
BÀI VIẾT LIÊN QUANNHIỀU BÀI VIẾT HƠN TỪ TÁC GIẢ

Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics

Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
Để lại lời nhắn Hủy trả lời
Đăng nhập để bình luận
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025
BÀI VIẾT ĐƯỢC ĐỀ XUẤT
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025BÀI VIẾT PHỔ BIẾN
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logistics
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩu
09/06/2025Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩu
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyển
08/06/2025Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu
02/06/2025CHUYÊN MỤC ĐỀ XUẤT
- Tài liệu Học Tiếng Trung573
- Luyện thi HSK Online280
- Học Từ vựng Tiếng Trung273
- Luyện thi HSK186
- Khóa học tiếng Trung online miễn phí168
- Khóa học tiếng Trung online161
- Tài liệu HSK150
- Luyện thi Từ vựng HSK106
- Luyện gõ tiếng Trung Quốc82
- Luyện thi HSK Online Cấp 181
- Luyện thi Từ vựng HSK 176
- Tài liệu HSK 175
- Học Tiếng Trung Giao tiếp hàng ngày71
- Học Tiếng Trung giao tiếp70
- Đề luyện thi HSK67
DMCA PROTECTION
CHINEMASTER HÀ NỘI
tiktok.com/@chinemaster.com tiktok.com/@hoctiengtrungonline.org youtube.com/@chinemaster youtube.com/hoctiengtrungonlinethayvu facebook.com/ChineMaster facebook.com/nhaphangtrungquoc.net dailymotion.com/ChineMaster linkedin.com/in/chinemaster twitter.com/chinemaster threads.net/@hoctiengtrung.tv instagram.com/hoctiengtrung.tv about.me/chinemaster.com
ChineMaster Hà Nội TPHCM
ChineMaster Cơ sở 1 Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 2 TP HCM: Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).
ChineMaster Cơ sở 3 Quận Đống Đa Phường Láng Hạ Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 4: Ngõ 17 Khương Hạ Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 5: Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 6: Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 7: Số 168 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 8: Ngõ 250 Nguyễn Xiển Phường Hạ Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
ChineMaster Cơ sở 9: Ngõ 80 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.
Giới thiệu ChineMaster
ChineMaster là trung tâm chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao, khóa học Kế toán tiếng Trung, khóa học order Taobao 1688 Tmall, khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung online, khóa học luyện thi HSK 9 cấp, khóa học luyện thi HSKK sơ cấp trung cấp cao cấp, khóa học luyện thi TOCFL 6 cấp theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. ChineMaster Edu còn được gọi là Master Edu hoặc Chinese Master Education, là Thương hiệu độc quyền được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Ông chủ của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Edu - Master Edu - Chinese Master Edu Quận Thanh Xuân Hà Nội. Master Edu là cụm từ viết tắt của ChineMaster Education, đồng thời cũng là cụm từ viết tắt của Chinese Master Education. Master Edu - ChineMaster Edu là Hệ thống Giáo dục & Đào tạo tiếng Trung Quốc toàn diện nhất Việt Nam với đa dạng các khóa học tiếng Trung và luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL. ChineMaster Edu - Master Edu sử dụng bộ giáo trình tiếng Trung độc quyền được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN của Tác giả Nguyễn Minh Vũ cùng với bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Master Edu - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung uy tín hàng đầu toàn quốc với chất lượng giảng dạy tiếng Trung Quốc tốt nhất cả Nước thông qua hàng vạn video bài giảng trực tuyến học tiếng Trung Quốc mỗi ngày được Chinese Master Education Thầy Vũ livestrem đào tạo mỗi ngày trên kênh Youtube Facebook Tiktok. Master Edu - ChineMaster Edu sở hữu Hệ thống máy chủ server cấu hình KHỦNG chuyên lưu trữ video bài giảng livestream của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ và chia sẻ miễn phí trong HỆ SINH THÁI ChineMaster Education. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển phiên bản mới là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình phát triển Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSK là Nguyễn Minh Vũ. Tác giả của bộ giáo trình HSKK là Nguyễn Minh Vũ.
Hotline Thầy Vũ 090 468 4983 Email [email protected]
Theo dõi ChineMaster
Master Edu - ChineMaster Edu Thầy Vũ chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp, khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, khóa học tiếng Trung HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp, khóa học tiếng Hoa TOCFL band A-B-C, khóa học tiếng Trung Thương mại, khóa học tiếng Trung Logistics Vận tải, khóa học tiếng Trung Kế toán, khóa học tiếng Trung Dầu Khí, khóa học tiếng Trung Công xưởng, khóa học tiếng Trung online, khóa học tiếng Trung Biên phiên dịch và Dịch thuật, khóa học tiếng Trung thực dụng, khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung đặt hàng Taobao 1688, khóa học tiếng Trung nhập hàng Trung Quốc tận gốc, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Quảng Châu, khóa học tiếng Trung Đánh hàng Thâm Quyến, khóa học tiếng Trung Doanh nghiệp, khóa học tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng. ChineMaster Edu Thầy Vũ liên tục cập nhập nội dung kiến thức cho Hệ thống giáo trình tiếng Trung Master Education, bao gồm bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển, bộ giáo trình Hán ngữ 9 quyển, bộ giáo trình phát triển Hán ngữ, bộ giáo trình Hán ngữ BOYAN,bộ giáo trình HSK và bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. MASTER EDU - TIẾNG TRUNG ĐỈNH CAO - CHINEMASTER EDU - CHINESE MASTER EDUCATION - Trung tâm tiếng Trung ChineMaster có chất lượng đào tạo tiếng Trung tốt nhất toàn quốc.© ChineMaster đã đăng ký bản quyền nội dung DMCA PRO
Bạn vui lòng không COPY nội dung bài giảng của Thầy Nguyễn Minh Vũ!
Từ khóa » Bùng Cháy Tiếng Trung
-
Bùng Cháy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cháy Bùng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Định Nghĩa Của Từ '燃烧' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt - Coviet
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Cứu Hỏa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề: Phòng Cháy Chữa Cháy
-
XNINE – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Về... - Trung Tâm Tiếng Trung Hoàn Cầu Quốc Tế | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phòng Cháy Chữa Cháy
-
Tìm Kiếm Hán Tự Bộ HỎA 火 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật Việt ABC
-
Vòi Chữa Cháy Tiếng Trung Là Gì - Học Tốt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bập Bùng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Từ Vựng Ngành Cứu Hỏa - Tiếng Trung Hà Nội
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩu Logisticsbởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc09/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơn Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Logistics Vận chuyểnbởi Quách Như Ngọc08/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Xuất nhập khẩubởi Quách Như Ngọc02/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thươngbởi Quách Như Ngọc01/06/2025
Từ vựng tiếng Trung Hóa đơnbởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Chứng từ Xuất Nhập khẩubởi Quách Như Ngọc28/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Thu ngânbởi Quách Như Ngọc26/05/2025
Từ vựng tiếng Trung Kế toán Văn phòngbởi Quách Như Ngọc12/05/2025