Từ Vựng Về Giống ĐỰC – CÁI Trong Tiếng Anh - EvilTTK
Trang - Home
- Anh Văn
- Từ Vựng
- Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI trong tiếng anh
Thursday, May 12, 2016
Unknown Từ vựng về giống ĐỰC – CÁI trong tiếng anh Unknown 9:59:00 PM No comments:
- abbot (ông tu viện trưởng) abbess (bà tu viện trưởng) - actor (nam diễn viên) actress (nữ diễn viên) - author (nam tác giả) authoress (nữ tác giả) - brother (anh, em trai) sister (chị, em gái) - buck (con hươu đực) roe (con hươu cái) - cock (con gà trống) hen (con gà mái) - cock-pheasant (chim trĩ trống) hen-pheasant (chim trĩ mái) - director (nam giám đốc) directress (nữ giám đốc) - drake (con vịt đực) duck (con vịt cái) - drone (con ong đực) bee (con ong cái) - emperor (hoàng đế) empress (hoàng hậu) - friar (thầy dòng) nun (xơ, dì phước) - gentleman (quý ông) lady (quý bà) - gentleman-teacher (quý thầy giáo) lady-teacher (quý cô giáo) - god (chúa, thần) goddess (nữ chúa, nữ thần) - groom (chú rể) bride (cô dâu) - he-goat (con dê đực) she-goat (con dê cái) - hero (vị nam anh hùng) heroine (vị nữ anh hùng) - horse (con ngựa đực) mare (con ngựa cái) - hunter (nam thợ săn) huntress (nữ thợ săn) - king (vua) queen (hoàng hậu) - lad (chàng trai) lass (cô gái) - lion (con sư tử đực) lioness (con sư tử cái) - master (ông thầy giáo) mistress (bà cô giáo) - Mr. (ông) Mrs. (bà) - murderer (nam sát nhân) murderess (nữ sát nhân) - negro (người nam da đen) negress (người nữ da đen) - ox (con bò đực) cow (con bò cái) - ox-elephant (con voi đực) cow elephant (con voi cái) - ox-sparrow (chim sẻ trống) cow-sparrow (chim sẻ mái) - ram (con cừu đực) ewe (con cừu cái) - Sir (ông) Madam (bà) - stag (con nai đực) hind (con nai cái) - iger (con cọp đực) tigress (con cọp cái) - traitor (người đàn ông phản bội) traitoress (người đàn bà phản bội) - uncle (chú, bác) aunt (cô, dì) - widower (người nam góa vợ) widow (người nữ góa chồng) - wizard (ông phù thủy) witch (bà phù thủy) Sưu Tầm
Unknown -
EvilTTK - Không đổi mới sao tiến tới
Nhận thông tin mới nhất qua mail : Newer Post Older PostQuảng Cáo
Bài Viết Nổi Bật
-
Cách dùng Finish-End-Complete Phân biệt finish - end - complete Cả ba từ này đều có cùng một nghĩa là hoàn thành (xong) 1 việc gì đó nhưng xét về ngữ cảnh và ý diễn ... -
Game rắn săn mồi 3D online Chắc hẳn ai cũng biết đến game " rắn săn mồi " từ cái thời mà chưa có điện thoại smartphone, game rắn săn mồi đã quá phổ biến... -
Những anh chàng quân nhân quyến rũ bậc nhất trên màn ảnh nhỏ 'Anh lính' Song Joong Ki hiện đang khiến hàng triệu fan nữ xao xuyến. Nhưng không phải đến bây giờ hình ảnh người lính trên phim mới... -
Bkav tung thêm mặt nạ, khẳng định iPhone X không an toàn Bkav vừa tiếp tục hoàn thiện một chiếc mặt nạ mới, có khả năng qua mặt Face ID ở cấp độ cao hơn. Lần này, ngay cả khi reset lại tính năng...
- Top 5 phần mềm diệt virus miễn phí tốt nhất hiện nay Top 5 phần mềm diệt virus miễn phí tốt nhất hiện nay – Bạn là một người thường xuyên truy cập Internet? Bạn đang cần một phần mềm diệt viru...
Chúng tôi trên Facebook
Evil TTK
Thể Loại
- Anh Văn
- Giải Trí
- Góc Tâm Sự
- Thông Báo
- Thủ Thuật Máy Tính
- Tin Tức
- Âm Nhạc
Liên Kết
Kiếm tiền online từ website của bạnEvilTTK-Chia sẽ đam mêKiến Thức Là Sức MạnhThể Loại
- Âm Nhạc
- Anh Văn
- Bảo Mật
- Câu chuyện cuộc sống
- Công Nghệ
- Di Động
- Điện Thoại
- Diệt Virut
- Đồ Họa-Thiết Kế
- Du Lịch
- Game
- Giải Trí
- Giáo Dục
- Giao tiếp
- Góc Tâm Sự
- Hệ Thống
- Mạng
- Máy Tính Cơ Bản
- Máy Tính Nâng Cao
- Ngữ Pháp
- Nhạc Việt
- Phần Mềm
- Symantec
- Thông Báo
- Thủ Thuật Máy Tính
- Tin Tức
- TOEIC
- Từ Vựng
- Windows cannot find wbadmin.msc
- Windows Server 2012
- Windows Server Backup
Thông Tin
EvilTTK - Chia Sẽ Đam MêMail : [email protected]Youtube : Www.Youtube.Com/C/EvilTTKFacebook : Www.Facebook.Com/Evil.TTKBlog : Www.evilttk.blogspot.com © Copyright 2015 EvilTTK - Chia sẻ đam mê. Designed by Bloggertheme9 Powered by Blogger.Từ khóa » Con Bò đực Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Khác Nhau Giữa "Bull" Và "Ox" Trong Tiếng Anh? - English
-
BÒ ĐỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bò đực Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Con Bò Tiếng Anh Là Gì - Ox : Con Bò Đực Thiến (Ó
-
Ox : Con Bò đực Thiến (ó-xơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Con Bò đực Tiếng Anh Là Gì
-
Con Bò Tiếng Anh Là Gì? Phân Biệt Với Con Bò đực Và Con Bò Con
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ 'cow' - TrangVietAnh
-
CON BÒ ĐỰC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BÒ ĐỰC - Translation In English
-
Con Bò Đực Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì | The Windchoppers
-
Bò đực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Trâu, Bò Tiếng Anh Là Gì – Tên Con Vật Bằng Tiếng Anh?
-
Con Bò Tiếng Anh Là Gì - Ox : Con Bò Đực Thiến (Ó - MarvelVietnam