Tuần Hoàn Máu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tuần hoàn máu" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"tuần hoàn máu" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho tuần hoàn máu trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "tuần hoàn máu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tuần Hoàn Máu Tiếng Anh Là Gì
-
TUẦN HOÀN MÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tuần Hoàn Máu | Circulation - Go Global Class
-
Tuần Hoàn Máu Tiếng Anh Là Gì
-
Hệ Tuần Hoàn Tiếng Anh Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'tuần Hoàn Máu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tuần Hoàn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tuần Hoàn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bệnh Rối Loạn Tuần Hoàn Não Là Gì - Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị
-
Đi Tìm Những Yếu Tố Nguy Cơ ảnh Hưởng Tới Chức Năng Tuần Hoàn
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Sinh Học - Hệ Tuần Hoàn Flashcards | Quizlet
-
CIRCULATION _ DIAGRAM... - Tiếng Anh Y Dược - Go Global Class
-
Suy Tim (HF) - Rối Loạn Tim Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tuần Hoàn Máu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số