• Túi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Pocket, Bag, Pouch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pocket, bag, pouch là các bản dịch hàng đầu của "túi" thành Tiếng Anh.
túi noun + Thêm bản dịch Thêm túiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pocket
nounbag stitched to an item of clothing [..]
Tom lục trong các túi để tìm chìa khóa.
Tom fished through his pockets for his keys.
en.wiktionary2016 -
bag
nounflexible container
Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
My sister was robbed of her bag on her way home last night.
en.wiktionary.org -
pouch
nounThú có túi là động vật có vú với chiếc túi giống như loài kangaroo.
A marsupial is a mammal with a pouch like a kangaroo.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sac
- vesicle
- purse
- satchel
- case
- kit
- cyst
- poke
- sack
- bagful
- bursa
- encasement
- pocketful
- vesicular
- budget
- saccule
- bulla
- vesica
- bags
- bursae
- pocket bag
- sachet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " túi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "túi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Túi Trong Tiếng Anh
-
TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÚI XÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Túi Xách Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
CHIẾC TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Túi áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Bag | Vietnamese Translation
-
BAG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'túi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Túi Xách Tiếng Anh Là Gì ? Tổng Hợp Các Loại Túi Xách Trong Tiếng Anh
-
CHÁY TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"VIÊM MÀNG TÚI" TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ NHỈ? ♂️ ♀️
-
Từ Vựng Túi Xách Trong Tiếng Trung - Máy Phiên Dịch