Túi Xách Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "túi xách" thành Tiếng Anh
handbag là bản dịch của "túi xách" thành Tiếng Anh.
túi xách + Thêm bản dịch Thêm túi xáchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
handbag
nounCháu thấy nó trong túi xách của cô gái chết ở phòng mổ của con.
I found it in the handbag of the girl who died in my ward.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " túi xách " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "túi xách" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Túi Trong Tiếng Anh
-
• Túi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Pocket, Bag, Pouch | Glosbe
-
TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÚI XÁCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHIẾC TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Túi áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Bag | Vietnamese Translation
-
BAG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'túi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Túi Xách Tiếng Anh Là Gì ? Tổng Hợp Các Loại Túi Xách Trong Tiếng Anh
-
CHÁY TÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"VIÊM MÀNG TÚI" TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ NHỈ? ♂️ ♀️
-
Từ Vựng Túi Xách Trong Tiếng Trung - Máy Phiên Dịch