TỪNG CÁI MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

TỪNG CÁI MỘT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Stừng cái mộteach onemỗi ngườimỗi mộttừng ngườimỗi một ngườitừngmỗi cáitừng cái mộtmỗi chiếcai nấynhauone by onemộttừng người mộttừngtừng cái mộtngườimột là mộtoneone-by-onemộttừng người mộttừngtừng cái mộtngườimột là mộtoneone by one separately

Ví dụ về việc sử dụng Từng cái một trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Kiểm tra từng cái một.Test one by one.Bạn có thể sử dụng từng cái một.You can use each one by one.Đọc từng cái một.Read every single one.Ta sẽ bắt đầu từng cái một.Let's start one by one.Từng cái một, trên Chrome và Internet Explorer.I did it in both of Chrome and Internet Explorer.Cắt rời từng cái một.Cut out one of each.Tôi sẽ đề nghị bạn thử từng cái một.We recommend you try one of each.Chúng ta nói từng cái một.We said one by one.Hãy chiến đấu với chúng từng cái một.Let us wrestle with them one by one.Tôi mở từng cái một.I opened every single one.Tôi kiểm tra lại chúng từng cái một.I examined them one by one.Thêm chúng từng cái một.Adding them one by one.Mình sẽ cố giải thích từng cái một.I will try to explain one by one.Bạn nên học từng cái một thôi.You should learn about each one.Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét từng cái một.Below, we will look at each one.Cost Chúng ta sẽ đi từng cái một nhé!If cost allows, go for one of each!Bạn không cần phải cài đặt từng cái một.You need not install each one of them.Tôi đang cố làm từng cái một.I try to make every single one.Bạn có thể tải về và hoàn thành từng cái một.You can download and complete each one.Bây giờ, hãy để nói chuyện về từng cái một cách chi tiết hơn.Now, let's talk about each one in a more detailed way.Tôi tin chắc con tôi tận hưởng từng cái một.".And I have to say I have enjoyed every one of them*.Chúng ta tháo rời chúng từng cái một.We remove them one by one.Anh sẽ đi hết toàn bộ và kiểm tra từng cái một.You go around the whole site and you check each one yourself.Và tôi sẽ tìm ra từng cái một.I'm gonna find out every single one.Tôi sẽ mở tung chúng từng cái một.I start opening them one by one.Hãy cùng khám phá chúng từng cái một.Let's uncover them one by one.Chúng tôi sẽ đi qua từng cái một.We will go through each one by one.Tôi kiểm tra lại chúng từng cái một.And then I checked them one by one.Hãy xem sự khác biệt từng cái một.Let's look at the differences between each one.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0246

Từng chữ dịch

từngngười xác địnheacheverytừngtrạng từeveroncetừngđộng từhavecáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsmộtđại từonemộtngười xác địnhsomeanothermộttính từsingle S

Từ đồng nghĩa của Từng cái một

mỗi người mỗi một từng người mỗi cái ai nấy từng bước xây dựngtừng cai trị

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh từng cái một English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Moitj