Từng Cái Một Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "từng cái một" thành Tiếng Anh
singly, individually là các bản dịch hàng đầu của "từng cái một" thành Tiếng Anh.
từng cái một + Thêm bản dịch Thêm từng cái mộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
singly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
individually
adverbbạn thấy đấy, bằng cách cuộn qua từng cái một,
you see actually, by rolling over each individual one,
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " từng cái một " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "từng cái một" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Moitj
-
“Cái Một” - Thư Viện Hoa Sen
-
Một Cái Tên - Chillies Ft. Orange (Official Lyric Video) - YouTube
-
TỪNG CÁI MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từng Cái Một Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Ở Con Cái Một Loài động Vật Có 2n = 24, Trong đó Có 6 Cặp Nhiễm Sắc ...
-
Search Results For Cá độ Bóng đá Sẽ Là Một Cái Hố?【Sao Chép Link ...
-
50 Cái Một Hộp KHẨU TRANG Y TẾ 4 LỚP NGỌC MAI - Shopee
-
Sách - Nếu Bạn Chưa ổn Tôi Xin Gửi Bạn Một Cái ôm | Shopee Việt Nam
-
4 Cái Một Bộ, Dây Đàn Violin Dây Đàn Violin Bằng Thép Crôm, Phụ ...
-
Răng Khôn Là Răng Nào? Một Người Có Bao Nhiêu Răng Khôn? | Vinmec
-
Quy Chế Một Cửa - UBND Huyện Cái Nước Tỉnh Cà Mau
-
Cần Một Cái Tên - Nhật Tinh Anh - Zing MP3