Tuyến Giáp Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tuyến giáp" thành Tiếng Anh
thyroid, thyroid gland là các bản dịch hàng đầu của "tuyến giáp" thành Tiếng Anh.
tuyến giáp + Thêm bản dịch Thêm tuyến giápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
thyroid
nounNếu mấy con số về tuyến giáp ko làm anh ta rầu rĩ.
If his thyroid numbers aren't making him sad.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thyroid gland
nounNgoài ra , bé bắt đầu tiết ra hooc-môn tuyến giáp vì tuyến giáp đã phát triển .
In addition , your baby starts to produce thyroid hormones because the thyroid gland has matured .
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tuyến giáp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tuyến giáp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eo Tuyến Giáp Tiếng Anh Là Gì
-
"eo Tuyến Giáp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "eo Tuyến Giáp" - Là Gì?
-
Glosbe - Tuyến Giáp In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tuyến Giáp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Siêu âm Tuyến Giáp ( The Thyroid Gland)
-
Những điều Cần Biết Về Nhân Tuyến Giáp
-
Phẫu Thuật Cắt Tuyến Giáp | Tai, Mũi & Họng | Bệnh Viện Gleneagles
-
Ung Thư Tuyến Giáp - Singapore
-
NHÂN TUYẾN GIÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ôn Tập Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa: Giải Phẫu Tuyến Giáp - Anhvanyds
-
Phình Giáp đa Hạt (bướu Giáp đa Nhân, Multinodular Goiter) | Vinmec
-
Bệnh Tuyến Giáp Tirads 3 Là Gì? | Vinmec
-
Tổng Quan Về Chức Năng Tuyến Giáp - Rối Loạn Nội Tiết Và Chuyển Hóa