TUYỆT ĐẸP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TUYỆT ĐẸP Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từtuyệt đẹp
beautiful
đẹptuyệt vờixinhgorgeous
tuyệt đẹptuyệt vờixinh đẹplộng lẫythật đẹpmagnificent
tuyệt vờitráng lệtuyệt đẹplộng lẫytuyệt diệuxinh đẹpwonderful
tuyệt vờikỳ diệuđẹptuyệt diệuthật tuyệtrất tuyệtscenic
danh lam thắng cảnhtuyệt đẹpngắm cảnhcảnhphong cảnh đẹpdanhspectacular
ngoạn mụctuyệt vờituyệt đẹpđẹpcảnhbreathtaking
ngoạn mụctuyệt đẹptuyệt vờicảnhngoạn cảnhnice
đẹptốttuyệt vờihayrất vuithật tuyệt khithật tốt khixinh xắnthật vui khilovely
đáng yêuđẹptuyệt vờidễ thươngxinh đẹpxinh xắnyêu thươngsplendid
lộng lẫytuyệt vờihuy hoàngrực rỡtráng lệtuyệt đẹpđẹpstunning
{-}
Phong cách/chủ đề:
They are gorgeous and sharp!Những công viên tuyệt đẹp ở Canada.
Beautful parks in Canada.Bàn ghế Phòng Bếp tuyệt đẹp!!!
Absolutely gorgeous kitchen table!!Dallas tuyệt đẹp vào đêm.
Dallas is beautiful at night.Ông có khuôn mặt tuyệt đẹp, ông Gray ạ.
You have a wonderfully beautiful face, Mr. Gray.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từngoại hình đẹpcảnh quan tuyệt đẹpnơi tuyệt đẹpthiên nhiên tuyệt đẹpphong cảnh tuyệt đẹphình ảnh tuyệt đẹphoàng hôn tuyệt đẹpđồ họa tuyệt đẹpthế giới tuyệt đẹpmàu sắc tuyệt đẹpHơnMới tuyệt đẹp dành cho chủ sở hữu.
A wonderful new for his owners.Thời tiết: Thời tiết tuyệt đẹp, có gió nhẹ.
Weather was beautiful, with very little wind.Cảnh quan tuyệt đẹp từ công viên này.
Good views from this park.Bạn có thể leolên núi nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ trên cao.
You can hike the mountain for splendid views from the top.Bể bơi tuyệt đẹp, trẻ con rất thích.
Superb swimming pool, Kids loved it.Natsumi, người đang mặc một chiếc váy tuyệt đẹp, chào hỏi họ.
Nakuru, dressed in a splendid floor-length gown, greeted them.Louvre tuyệt đẹp để nhìn từ bên ngoài.
The Louvre is stunning to look at from the outside.Nó cũng là một nơi tuyệt đẹp và thanh bình đến thăm.
It is also a lovely and peaceful place to visit.Nó tuyệt đẹp và chỉ hét lên sự lãng mạn và thư giãn.
It's stunning and just screams romance and relaxation.Tôi đã ghi một bàn tuyệt đẹp, có thể các bạn đã thấy nó.
I scored a pretty nice goal, you may have seen it.Nó tuyệt đẹp- nhưng làm thế nào bạn chụp được bức ảnh cầu vồng?
They're beautiful- but how do you photograph a rainbow?Bãi biển tư nhân tuyệt đẹp này ẩn chứa nhiều điều thú vị.
The lovely private beach features so many exciting activities.Nơi tuyệt đẹp và những người làm việc ở đó thật tuyệt vời!
The place is wonderful and the people working there are FANTASTIC!Các mẫu miễn phí quá tuyệt đẹp và chỉnh sửa rất dễ dàng.
The free templates too are gorgeous and editing is easy.Chúng tuyệt đẹp bởi vì sự sáng tạo đã chiến thắng các luật lệ.
They are beautiful because creativity triumphed over the‘rules.'.Chọn từ hàng trăm mẫu tuyệt đẹp, được thiết kế chuyên nghiệp.
Choose from hundreds of gorgeous, professionally-designed templates.Tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển từ ban công phòng ngủ và nhà bếp.
Amazing beautiful sea view from the balcony of the bedroom and the kitchen.Cool Mist Aroma Hơi- Bộ khuếch tán tuyệt đẹp với thiết kế pháo hoa yêu thích.
Cool Mist Aroma Humidifier-Beautiful diffuser with favorite firework design.Nụ cười tuyệt đẹp chỉ trong vòng 1 tháng;
You can have a great looking smile in only a year.Đồ họa 3D chi tiết tuyệt đẹp sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ ngâm.
Stunningly detailed 3D graphics will provide you with full immersion.Đó là một nơi tuyệt đẹp mà sống động với rất nhiều hoạt động.
It's a good place to live with a lot of activities.Meghan xuất hiện tuyệt đẹp trong chiếc váy dài tay của Givenchy.
Meghan looked stunning in a long sleeved Givenchy dress.Chiếc đồng hồ tuyệt đẹp này có sẵn trên Amazon với giá giảm 15%.
This gorgeous looking watch is available on Amazon for a 15% discount.Người phụ nữ tuyệt đẹp nhất này là một biểu tượng trẻ ngay bây giờ.
This most exquisite lady is a significant youth symbol at this moment.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0526 ![]()
![]()
tuyệt đấytuyệt đẹp của bạn

Tiếng việt-Tiếng anh
tuyệt đẹp English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Tuyệt đẹp trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
tuyệt đẹp nàythis beautifulcảnh quan tuyệt đẹpbeautiful landscapestunning landscapesmagnificent viewsnơi tuyệt đẹpbeautiful placegorgeous placeđẹp tuyệt vờistunningly beautifulwonderfulgorgeousstunningthiên nhiên tuyệt đẹpbeautiful naturalbeautiful naturestunning naturalphong cảnh tuyệt đẹpbeautiful scenerygorgeous scenerystunning landscapeshình ảnh tuyệt đẹpstunning visualsstunning imagesstunning photosmới tuyệt đẹpbeautiful newgorgeous newmagnificent newtuyệt đẹp của nóits beautifulits stunningtrông tuyệt đẹplook gorgeouslook stunninglooks beautifullooks gorgeoustuyệt đẹp nhấtmost beautifulthiết kế tuyệt đẹpgorgeous designstunning designbeautiful designtự nhiên tuyệt đẹpbeautiful naturalstunning naturalhoàng hôn tuyệt đẹpbeautiful sunsetstunning sunsetsđồ họa tuyệt đẹpstunning graphicsgorgeous graphicsbeautiful graphicshoàn toàn tuyệt đẹpabsolutely gorgeousthế giới tuyệt đẹpbeautiful worldstunning worldtrực quan tuyệt đẹpvisually stunningstunning visualđêm tuyệt đẹpbeautiful nightlovely nightmàu sắc tuyệt đẹpgorgeous colorTừng chữ dịch
tuyệttính từgreatgoodcoolwonderfulniceđẹptính từbeautifulnicegoodđẹptrạng từprettyđẹpdanh từbeauty STừ đồng nghĩa của Tuyệt đẹp
tuyệt vời lộng lẫy ngoạn mục tráng lệ tuyệt diệu đáng yêu nice tốt xinh beautiful kỳ diệu hay rất vui wonderful danh lam thắng cảnh thật tuyệt khi magnificent dễ thương lovely ngắm cảnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Tuyệt đẹp Trong Tiếng Anh
-
Tuyệt đẹp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đẹp Tuyệt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
ĐẸP VÀ TUYỆT VỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tuyệt đẹp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "đẹp" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
TUYỆT VỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
10 Cách Nói 'xinh đẹp' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
15 Tính Từ Gần Nghĩa Với 'beautiful' - VnExpress
-
13 TỪ NGỮ TUYỆT ĐẸP KHÔNG THỂ DỊCH NGHĨA SANG TIẾNG ...
-
Tuyệt Vời Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
9 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Bày Tỏ Sự Tuyệt Vời - DKN News
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH