6 ngày trước · twinkle ý nghĩa, định nghĩa, twinkle là gì: 1. ... SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ ... Bản dịch của twinkle.
Xem chi tiết »
6 ngày trước · The dark blue, cove-lit ceiling with twinkling stars and moving cloud formations suggests a night sky. Từ. Wikipedia.
Xem chi tiết »
Tra từ 'twinkle' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.
Xem chi tiết »
Làm thế nào để bạn dịch "twinkle" thành Tiếng Việt: lấp lánh, long lanh, ... Bản dịch và định nghĩa của twinkle , từ điển trực tuyến Tiếng Anh - Tiếng Việt.
Xem chi tiết »
Kết quả tìm kiếm cho. 'twinkle' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi ...
Xem chi tiết »
Twinkle - trong Tiếng Việt, bản dịch, nghĩa, từ đồng nghĩa, nghe, viết, phản nghiả, ... Our young companion looked at me with a twinkle in his eye.
Xem chi tiết »
ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "TWINKLE" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản ... có nguồn gốc từ tiếng Anh như Twinkle Twinkle Little Star.
Xem chi tiết »
Nội động từ · Lấp lánh · Lóng lánh, long lanh (mắt người; nhất là do thích thú) her eyes twinkled with mischief + mắt cô ta long lanh tinh nghịch · Nhấp nhảy (chân ... Bị thiếu: dịch | Phải bao gồm: dịch
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ twinkle - twinkle là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Danh từ 1. sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh 2. cái nháy mắt 3. bước lướt nhanh (của người nhảy múa)
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ twinkle trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến twinkle . Xem bản dịch online trực tuyến, ...
Xem chi tiết »
18 thg 6, 2021 · twinkle nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh, ... hoặc mũi tên xuống <↓> để dịch rời giữa các từ được gợi ý.
Xem chi tiết »
Twinkle (tạm dịch: Lung linh lấp lánh) là EP đầu tay của nhóm nhỏ TaeTiSeo nằm trong nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Girls' Generation, ... Đĩa đơn từ Twinkle.
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của "Twinkle" trong các cụm từ và câu khác nhau. Q: It was very twinkle and extremely bright. có nghĩa là gì? ... Bản dịch của"Twinkle".
Xem chi tiết »
Dịch từ nháy mắt sang Tiếng Anh. ... Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức. nháy mắt ... Trong nháy mắt: In a twinkle, in a twinkling, in the twinkling of an eyes ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Dịch Từ Twinkle
Thông tin và kiến thức về chủ đề dịch từ twinkle hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu